Điểm chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa Hà Nội 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: VHH

VHH
Trường Đại Học Văn Hóa Hà Nội
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Điểm học bạ 2025 170 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 27.44
7220201 Ngôn ngữ Anh D14 27.44
7220201 Ngôn ngữ Anh D15 27.44
7220201 Ngôn ngữ Anh X78 27.44
7229040A Nghiên cứu văn hóa C00 27.32
7229040A Nghiên cứu văn hóa C03 27.32
7229040A Nghiên cứu văn hóa C04 27.32
7229040A Nghiên cứu văn hóa D01 27.32
7229040A Nghiên cứu văn hóa D14 27.32
7229040A Nghiên cứu văn hóa D15 27.32
7229040A Nghiên cứu văn hóa X01 27.32
7229040A Nghiên cứu văn hóa X70 27.32
7229040A Nghiên cứu văn hóa X78 27.32
7229040B Văn hóa truyền thông C00 27.74
7229040B Văn hóa truyền thông C03 27.74
7229040B Văn hóa truyền thông C04 27.74
7229040B Văn hóa truyền thông D01 27.74
7229040B Văn hóa truyền thông D14 27.74
7229040B Văn hóa truyền thông D15 27.74
7229040B Văn hóa truyền thông X01 27.74
7229040B Văn hóa truyền thông X70 27.74
7229040B Văn hóa truyền thông X78 27.74
7229040C Văn hóa đối ngoại C00 27.50
7229040C Văn hóa đối ngoại C03 27.50
7229040C Văn hóa đối ngoại C04 27.50
7229040C Văn hóa đối ngoại D01 27.50
7229040C Văn hóa đối ngoại D14 27.50
7229040C Văn hóa đối ngoại D15 27.50
7229040C Văn hóa đối ngoại X01 27.50
7229040C Văn hóa đối ngoại X70 27.50
7229040C Văn hóa đối ngoại X78 27.50
7229042A Phát triển công nghiệp văn hóa C00 25.90
7229042A Phát triển công nghiệp văn hóa C03 25.90
7229042A Phát triển công nghiệp văn hóa C04 25.90
7229042A Phát triển công nghiệp văn hóa D01 25.90
7229042A Phát triển công nghiệp văn hóa D14 25.90
7229042A Phát triển công nghiệp văn hóa D15 25.90
7229042A Phát triển công nghiệp văn hóa X01 25.90
7229042A Phát triển công nghiệp văn hóa X70 25.90
7229042A Phát triển công nghiệp văn hóa X78 25.90
7229042B Quản lý di sản văn hóa C00 26.79
7229042B Quản lý di sản văn hóa C03 26.79
7229042B Quản lý di sản văn hóa C04 26.79
7229042B Quản lý di sản văn hóa D01 26.79
7229042B Quản lý di sản văn hóa D14 26.79
7229042B Quản lý di sản văn hóa D15 26.79
7229042B Quản lý di sản văn hóa X01 26.79
7229042B Quản lý di sản văn hóa X70 26.79
7229042B Quản lý di sản văn hóa X78 26.79
7229042C Tổ chức hoạt động nghệ thuật C00 27.64
7229042C Tổ chức hoạt động nghệ thuật C03 27.64
7229042C Tổ chức hoạt động nghệ thuật C04 27.64
7229042C Tổ chức hoạt động nghệ thuật D01 27.64
7229042C Tổ chức hoạt động nghệ thuật D14 27.64
7229042C Tổ chức hoạt động nghệ thuật D15 27.64
7229042C Tổ chức hoạt động nghệ thuật X01 27.64
7229042C Tổ chức hoạt động nghệ thuật X70 27.64
7229042C Tổ chức hoạt động nghệ thuật X78 27.64
7229042D Tổ chức sự kiện văn hóa C00 27.87
7229042D Tổ chức sự kiện văn hóa C03 27.87
7229042D Tổ chức sự kiện văn hóa C04 27.87
7229042D Tổ chức sự kiện văn hóa D01 27.87
7229042D Tổ chức sự kiện văn hóa D14 27.87
7229042D Tổ chức sự kiện văn hóa D15 27.87
7229042D Tổ chức sự kiện văn hóa X01 27.87
7229042D Tổ chức sự kiện văn hóa X70 27.87
7229042D Tổ chức sự kiện văn hóa X78 27.87
7320101 Báo chí C00 27.68
7320101 Báo chí C03 27.68
7320101 Báo chí C04 27.68
7320101 Báo chí D01 27.68
7320101 Báo chí D14 27.68
7320101 Báo chí D15 27.68
7320101 Báo chí X01 27.68
7320101 Báo chí X70 27.68
7320101 Báo chí X78 27.68
7320201A Quản trị thư viện C00 26.50
7320201A Quản trị thư viện C03 26.50
7320201A Quản trị thư viện C04 26.50
7320201A Quản trị thư viện D01 26.50
7320201A Quản trị thư viện D14 26.50
7320201A Quản trị thư viện D15 26.50
7320201A Quản trị thư viện X01 26.50
7320201A Quản trị thư viện X70 26.50
7320201A Quản trị thư viện X78 26.50
7320201B Thư viện và thiết bị trường học C00 26.36
7320201B Thư viện và thiết bị trường học C03 26.36
7320201B Thư viện và thiết bị trường học C04 26.36
7320201B Thư viện và thiết bị trường học D01 26.36
7320201B Thư viện và thiết bị trường học D14 26.36
7320201B Thư viện và thiết bị trường học D15 26.36
7320201B Thư viện và thiết bị trường học X01 26.36
7320201B Thư viện và thiết bị trường học X70 26.36
7320201B Thư viện và thiết bị trường học X78 26.36
7320205 Quản lý thông tin C00 27.01
7320205 Quản lý thông tin C03 27.01
7320205 Quản lý thông tin C04 27.01
7320205 Quản lý thông tin D01 27.01
7320205 Quản lý thông tin D14 27.01
7320205 Quản lý thông tin D15 27.01
7320205 Quản lý thông tin X01 27.01
7320205 Quản lý thông tin X70 27.01
7320205 Quản lý thông tin X78 27.01
7320305 Bảo tàng học C00 26.23
7320305 Bảo tàng học C03 26.23
7320305 Bảo tàng học C04 26.23
7320305 Bảo tàng học D01 26.23
7320305 Bảo tàng học D14 26.23
7320305 Bảo tàng học D15 26.23
7320305 Bảo tàng học X01 26.23
7320305 Bảo tàng học X70 26.23
7320305 Bảo tàng học X78 26.23
7320402 Kinh doanh xuất bản phẩm C00 26.67
7320402 Kinh doanh xuất bản phẩm C03 26.67
7320402 Kinh doanh xuất bản phẩm C04 26.67
7320402 Kinh doanh xuất bản phẩm D01 26.67
7320402 Kinh doanh xuất bản phẩm D14 26.67
7320402 Kinh doanh xuất bản phẩm D15 26.67
7320402 Kinh doanh xuất bản phẩm X01 26.67
7320402 Kinh doanh xuất bản phẩm X70 26.67
7320402 Kinh doanh xuất bản phẩm X78 26.67
7380101 Luật C00 27.37
7380101 Luật C03 27.37
7380101 Luật C04 27.37
7380101 Luật D01 27.37
7380101 Luật D14 27.37
7380101 Luật D15 27.37
7380101 Luật X01 27.37
7380101 Luật X70 27.37
7380101 Luật X78 27.37
7810101A Văn hóa du lịch C00 27.39
7810101A Văn hóa du lịch C03 27.39
7810101A Văn hóa du lịch C04 27.39
7810101A Văn hóa du lịch D01 27.39
7810101A Văn hóa du lịch D14 27.39
7810101A Văn hóa du lịch D15 27.39
7810101A Văn hóa du lịch X01 27.39
7810101A Văn hóa du lịch X70 27.39
7810101A Văn hóa du lịch X78 27.39
7810101B Lữ hành, hướng dẫn du lịch C00 27.63
7810101B Lữ hành, hướng dẫn du lịch C03 27.63
7810101B Lữ hành, hướng dẫn du lịch C04 27.63
7810101B Lữ hành, hướng dẫn du lịch D01 27.63
7810101B Lữ hành, hướng dẫn du lịch D14 27.63
7810101B Lữ hành, hướng dẫn du lịch D15 27.63
7810101B Lữ hành, hướng dẫn du lịch X01 27.63
7810101B Lữ hành, hướng dẫn du lịch X70 27.63
7810101B Lữ hành, hướng dẫn du lịch X78 27.63
7810101C Hướng dẫn du lịch quốc tế D01 25.87
7810101C Hướng dẫn du lịch quốc tế D14 25.87
7810101C Hướng dẫn du lịch quốc tế D15 25.87
7810101C Hướng dẫn du lịch quốc tế X78 25.87
7810103A Quản trị kinh doanh du lịch C00 27.53
7810103A Quản trị kinh doanh du lịch C03 27.53
7810103A Quản trị kinh doanh du lịch C04 27.53
7810103A Quản trị kinh doanh du lịch D01 27.53
7810103A Quản trị kinh doanh du lịch D14 27.53
7810103A Quản trị kinh doanh du lịch D15 27.53
7810103A Quản trị kinh doanh du lịch X01 27.53
7810103A Quản trị kinh doanh du lịch X70 27.53
7810103A Quản trị kinh doanh du lịch X78 27.53
7810103B Quản trị du lịch cộng đồng C00 27.25
7810103B Quản trị du lịch cộng đồng C03 27.25
7810103B Quản trị du lịch cộng đồng C04 27.25
7810103B Quản trị du lịch cộng đồng D01 27.25
7810103B Quản trị du lịch cộng đồng D14 27.25
7810103B Quản trị du lịch cộng đồng D15 27.25
7810103B Quản trị du lịch cộng đồng X01 27.25
7810103B Quản trị du lịch cộng đồng X70 27.25
7810103B Quản trị du lịch cộng đồng X78 27.25
Điểm thi THPT 2025 170 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 24.91
7220201 Ngôn ngữ Anh D14 25.41
7220201 Ngôn ngữ Anh D15 25.41
7220201 Ngôn ngữ Anh X78 25.41
7229040A Nghiên cứu văn hóa C00 26.73
7229040A Nghiên cứu văn hóa C03 25.23
7229040A Nghiên cứu văn hóa C04 25.23
7229040A Nghiên cứu văn hóa D01 24.73
7229040A Nghiên cứu văn hóa D14 25.23
7229040A Nghiên cứu văn hóa D15 25.23
7229040A Nghiên cứu văn hóa X01 25.23
7229040A Nghiên cứu văn hóa X70 26.73
7229040A Nghiên cứu văn hóa X78 25.23
7229040B Văn hóa truyền thông C00 27.36
7229040B Văn hóa truyền thông C03 25.86
7229040B Văn hóa truyền thông C04 25.86
7229040B Văn hóa truyền thông D01 25.36
7229040B Văn hóa truyền thông D14 25.86
7229040B Văn hóa truyền thông D15 25.86
7229040B Văn hóa truyền thông X01 25.86
7229040B Văn hóa truyền thông X70 27.36
7229040B Văn hóa truyền thông X78 25.86
7229040C Văn hóa đối ngoại C00 27.00
7229040C Văn hóa đối ngoại C03 25.50
7229040C Văn hóa đối ngoại C04 25.50
7229040C Văn hóa đối ngoại D01 25.00
7229040C Văn hóa đối ngoại D14 25.50
7229040C Văn hóa đối ngoại D15 25.50
7229040C Văn hóa đối ngoại X01 25.50
7229040C Văn hóa đối ngoại X70 27.00
7229040C Văn hóa đối ngoại X78 25.50
7229042A Phát triển công nghiệp văn hóa C00 24.83
7229042A Phát triển công nghiệp văn hóa C03 23.33
7229042A Phát triển công nghiệp văn hóa C04 23.33
7229042A Phát triển công nghiệp văn hóa D01 22.83
7229042A Phát triển công nghiệp văn hóa D14 23.33
7229042A Phát triển công nghiệp văn hóa D15 23.33
7229042A Phát triển công nghiệp văn hóa X01 23.33
7229042A Phát triển công nghiệp văn hóa X70 24.83
7229042A Phát triển công nghiệp văn hóa X78 23.33
7229042B Quản lý di sản văn hóa C00 25.94
7229042B Quản lý di sản văn hóa C03 24.44
7229042B Quản lý di sản văn hóa C04 24.44
7229042B Quản lý di sản văn hóa D01 23.94
7229042B Quản lý di sản văn hóa D14 24.44
7229042B Quản lý di sản văn hóa D15 24.44
7229042B Quản lý di sản văn hóa X01 24.44
7229042B Quản lý di sản văn hóa X70 25.94
7229042B Quản lý di sản văn hóa X78 24.44
7229042C Tổ chức hoạt động nghệ thuật C00 27.21
7229042C Tổ chức hoạt động nghệ thuật C03 25.71
7229042C Tổ chức hoạt động nghệ thuật C04 25.71
7229042C Tổ chức hoạt động nghệ thuật D01 25.21
7229042C Tổ chức hoạt động nghệ thuật D14 25.71
7229042C Tổ chức hoạt động nghệ thuật D15 25.71
7229042C Tổ chức hoạt động nghệ thuật X01 25.71
7229042C Tổ chức hoạt động nghệ thuật X70 27.21
7229042C Tổ chức hoạt động nghệ thuật X78 25.71
7229042D Tổ chức sự kiện văn hóa C00 27.55
7229042D Tổ chức sự kiện văn hóa C03 26.05
7229042D Tổ chức sự kiện văn hóa C04 26.05
7229042D Tổ chức sự kiện văn hóa D01 25.55
7229042D Tổ chức sự kiện văn hóa D14 26.05
7229042D Tổ chức sự kiện văn hóa D15 26.05
7229042D Tổ chức sự kiện văn hóa X01 26.05
7229042D Tổ chức sự kiện văn hóa X70 27.55
7229042D Tổ chức sự kiện văn hóa X78 26.05
7320101 Báo chí C00 27.27
7320101 Báo chí C03 25.77
7320101 Báo chí C04 25.77
7320101 Báo chí D01 25.27
7320101 Báo chí D14 25.77
7320101 Báo chí D15 25.77
7320101 Báo chí X01 25.77
7320101 Báo chí X70 27.27
7320101 Báo chí X78 25.77
7320201A Quản trị thư viện C00 25.50
7320201A Quản trị thư viện C03 24.00
7320201A Quản trị thư viện C04 24.00
7320201A Quản trị thư viện D01 23.50
7320201A Quản trị thư viện D14 24.00
7320201A Quản trị thư viện D15 24.00
7320201A Quản trị thư viện X01 24.00
7320201A Quản trị thư viện X70 25.50
7320201A Quản trị thư viện X78 24.00
7320201B Thư viện và thiết bị trường học C00 25.34
7320201B Thư viện và thiết bị trường học C03 23.84
7320201B Thư viện và thiết bị trường học C04 23.84
7320201B Thư viện và thiết bị trường học D01 23.34
7320201B Thư viện và thiết bị trường học D14 23.84
7320201B Thư viện và thiết bị trường học D15 23.84
7320201B Thư viện và thiết bị trường học X01 23.84
7320201B Thư viện và thiết bị trường học X70 25.34
7320201B Thư viện và thiết bị trường học X78 23.84
7320205 Quản lý thông tin C00 26.27
7320205 Quản lý thông tin C03 24.77
7320205 Quản lý thông tin C04 24.77
7320205 Quản lý thông tin D01 24.27
7320205 Quản lý thông tin D14 24.77
7320205 Quản lý thông tin D15 24.77
7320205 Quản lý thông tin X01 24.77
7320205 Quản lý thông tin X70 26.27
7320205 Quản lý thông tin X78 24.77
7320305 Bảo tàng học C00 25.20
7320305 Bảo tàng học C03 23.70
7320305 Bảo tàng học C04 23.70
7320305 Bảo tàng học D01 23.20
7320305 Bảo tàng học D14 23.70
7320305 Bảo tàng học D15 23.70
7320305 Bảo tàng học X01 23.70
7320305 Bảo tàng học X70 25.20
7320305 Bảo tàng học X78 23.70
7320402 Kinh doanh xuất bản phẩm C00 25.76
7320402 Kinh doanh xuất bản phẩm C03 24.26
7320402 Kinh doanh xuất bản phẩm C04 24.26
7320402 Kinh doanh xuất bản phẩm D01 23.76
7320402 Kinh doanh xuất bản phẩm D14 24.26
7320402 Kinh doanh xuất bản phẩm D15 24.26
7320402 Kinh doanh xuất bản phẩm X01 24.26
7320402 Kinh doanh xuất bản phẩm X70 25.76
7320402 Kinh doanh xuất bản phẩm X78 24.26
7380101 Luật C00 26.81
7380101 Luật C03 25.31
7380101 Luật C04 25.31
7380101 Luật D01 24.81
7380101 Luật D14 25.31
7380101 Luật D15 25.31
7380101 Luật X01 25.31
7380101 Luật X70 26.81
7380101 Luật X78 25.31
7810101A Văn hóa du lịch C00 26.83
7810101A Văn hóa du lịch C03 25.33
7810101A Văn hóa du lịch C04 25.33
7810101A Văn hóa du lịch D01 24.83
7810101A Văn hóa du lịch D14 25.33
7810101A Văn hóa du lịch D15 25.33
7810101A Văn hóa du lịch X01 25.33
7810101A Văn hóa du lịch X70 26.83
7810101A Văn hóa du lịch X78 25.33
7810101B Lữ hành, hướng dẫn du lịch C00 27.20
7810101B Lữ hành, hướng dẫn du lịch C03 25.70
7810101B Lữ hành, hướng dẫn du lịch C04 25.70
7810101B Lữ hành, hướng dẫn du lịch D01 25.20
7810101B Lữ hành, hướng dẫn du lịch D14 25.70
7810101B Lữ hành, hướng dẫn du lịch D15 25.70
7810101B Lữ hành, hướng dẫn du lịch X01 25.70
7810101B Lữ hành, hướng dẫn du lịch X70 27.20
7810101B Lữ hành, hướng dẫn du lịch X78 25.70
7810101C Hướng dẫn du lịch quốc tế D01 22.80
7810101C Hướng dẫn du lịch quốc tế D14 23.30
7810101C Hướng dẫn du lịch quốc tế D15 23.30
7810101C Hướng dẫn du lịch quốc tế X78 23.30
7810103A Quản trị kinh doanh du lịch C00 27.05
7810103A Quản trị kinh doanh du lịch C03 25.55
7810103A Quản trị kinh doanh du lịch C04 25.55
7810103A Quản trị kinh doanh du lịch D01 25.05
7810103A Quản trị kinh doanh du lịch D14 25.55
7810103A Quản trị kinh doanh du lịch D15 25.55
7810103A Quản trị kinh doanh du lịch X01 25.55
7810103A Quản trị kinh doanh du lịch X70 27.05
7810103A Quản trị kinh doanh du lịch X78 25.55
7810103B Quản trị du lịch cộng đồng C00 26.62
7810103B Quản trị du lịch cộng đồng C03 25.12
7810103B Quản trị du lịch cộng đồng C04 25.12
7810103B Quản trị du lịch cộng đồng D01 24.62
7810103B Quản trị du lịch cộng đồng D14 25.12
7810103B Quản trị du lịch cộng đồng D15 25.12
7810103B Quản trị du lịch cộng đồng X01 25.12
7810103B Quản trị du lịch cộng đồng X70 26.62
7810103B Quản trị du lịch cộng đồng X78 25.12
Điểm xét tuyển kết hợp 2025 3 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220110 Sáng tác văn học N00 18.68
7229042C Tổ chức hoạt động nghệ thuật N00 24.71
7229042D Tổ chức sự kiện văn hóa N00 25.05

🔍 Tra cứu trường khác