VHH
Trường Đại Học Văn Hóa Hà Nội
Điểm học bạ
2025
170 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 27.44 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 27.44 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 27.44 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 27.44 |
7229040A |
Nghiên cứu văn hóa | C00 | 27.32 |
7229040A |
Nghiên cứu văn hóa | C03 | 27.32 |
7229040A |
Nghiên cứu văn hóa | C04 | 27.32 |
7229040A |
Nghiên cứu văn hóa | D01 | 27.32 |
7229040A |
Nghiên cứu văn hóa | D14 | 27.32 |
7229040A |
Nghiên cứu văn hóa | D15 | 27.32 |
7229040A |
Nghiên cứu văn hóa | X01 | 27.32 |
7229040A |
Nghiên cứu văn hóa | X70 | 27.32 |
7229040A |
Nghiên cứu văn hóa | X78 | 27.32 |
7229040B |
Văn hóa truyền thông | C00 | 27.74 |
7229040B |
Văn hóa truyền thông | C03 | 27.74 |
7229040B |
Văn hóa truyền thông | C04 | 27.74 |
7229040B |
Văn hóa truyền thông | D01 | 27.74 |
7229040B |
Văn hóa truyền thông | D14 | 27.74 |
7229040B |
Văn hóa truyền thông | D15 | 27.74 |
7229040B |
Văn hóa truyền thông | X01 | 27.74 |
7229040B |
Văn hóa truyền thông | X70 | 27.74 |
7229040B |
Văn hóa truyền thông | X78 | 27.74 |
7229040C |
Văn hóa đối ngoại | C00 | 27.50 |
7229040C |
Văn hóa đối ngoại | C03 | 27.50 |
7229040C |
Văn hóa đối ngoại | C04 | 27.50 |
7229040C |
Văn hóa đối ngoại | D01 | 27.50 |
7229040C |
Văn hóa đối ngoại | D14 | 27.50 |
7229040C |
Văn hóa đối ngoại | D15 | 27.50 |
7229040C |
Văn hóa đối ngoại | X01 | 27.50 |
7229040C |
Văn hóa đối ngoại | X70 | 27.50 |
7229040C |
Văn hóa đối ngoại | X78 | 27.50 |
7229042A |
Phát triển công nghiệp văn hóa | C00 | 25.90 |
7229042A |
Phát triển công nghiệp văn hóa | C03 | 25.90 |
7229042A |
Phát triển công nghiệp văn hóa | C04 | 25.90 |
7229042A |
Phát triển công nghiệp văn hóa | D01 | 25.90 |
7229042A |
Phát triển công nghiệp văn hóa | D14 | 25.90 |
7229042A |
Phát triển công nghiệp văn hóa | D15 | 25.90 |
7229042A |
Phát triển công nghiệp văn hóa | X01 | 25.90 |
7229042A |
Phát triển công nghiệp văn hóa | X70 | 25.90 |
7229042A |
Phát triển công nghiệp văn hóa | X78 | 25.90 |
7229042B |
Quản lý di sản văn hóa | C00 | 26.79 |
7229042B |
Quản lý di sản văn hóa | C03 | 26.79 |
7229042B |
Quản lý di sản văn hóa | C04 | 26.79 |
7229042B |
Quản lý di sản văn hóa | D01 | 26.79 |
7229042B |
Quản lý di sản văn hóa | D14 | 26.79 |
7229042B |
Quản lý di sản văn hóa | D15 | 26.79 |
7229042B |
Quản lý di sản văn hóa | X01 | 26.79 |
7229042B |
Quản lý di sản văn hóa | X70 | 26.79 |
7229042B |
Quản lý di sản văn hóa | X78 | 26.79 |
7229042C |
Tổ chức hoạt động nghệ thuật | C00 | 27.64 |
7229042C |
Tổ chức hoạt động nghệ thuật | C03 | 27.64 |
7229042C |
Tổ chức hoạt động nghệ thuật | C04 | 27.64 |
7229042C |
Tổ chức hoạt động nghệ thuật | D01 | 27.64 |
7229042C |
Tổ chức hoạt động nghệ thuật | D14 | 27.64 |
7229042C |
Tổ chức hoạt động nghệ thuật | D15 | 27.64 |
7229042C |
Tổ chức hoạt động nghệ thuật | X01 | 27.64 |
7229042C |
Tổ chức hoạt động nghệ thuật | X70 | 27.64 |
7229042C |
Tổ chức hoạt động nghệ thuật | X78 | 27.64 |
7229042D |
Tổ chức sự kiện văn hóa | C00 | 27.87 |
7229042D |
Tổ chức sự kiện văn hóa | C03 | 27.87 |
7229042D |
Tổ chức sự kiện văn hóa | C04 | 27.87 |
7229042D |
Tổ chức sự kiện văn hóa | D01 | 27.87 |
7229042D |
Tổ chức sự kiện văn hóa | D14 | 27.87 |
7229042D |
Tổ chức sự kiện văn hóa | D15 | 27.87 |
7229042D |
Tổ chức sự kiện văn hóa | X01 | 27.87 |
7229042D |
Tổ chức sự kiện văn hóa | X70 | 27.87 |
7229042D |
Tổ chức sự kiện văn hóa | X78 | 27.87 |
7320101 |
Báo chí | C00 | 27.68 |
7320101 |
Báo chí | C03 | 27.68 |
7320101 |
Báo chí | C04 | 27.68 |
7320101 |
Báo chí | D01 | 27.68 |
7320101 |
Báo chí | D14 | 27.68 |
7320101 |
Báo chí | D15 | 27.68 |
7320101 |
Báo chí | X01 | 27.68 |
7320101 |
Báo chí | X70 | 27.68 |
7320101 |
Báo chí | X78 | 27.68 |
7320201A |
Quản trị thư viện | C00 | 26.50 |
7320201A |
Quản trị thư viện | C03 | 26.50 |
7320201A |
Quản trị thư viện | C04 | 26.50 |
7320201A |
Quản trị thư viện | D01 | 26.50 |
7320201A |
Quản trị thư viện | D14 | 26.50 |
7320201A |
Quản trị thư viện | D15 | 26.50 |
7320201A |
Quản trị thư viện | X01 | 26.50 |
7320201A |
Quản trị thư viện | X70 | 26.50 |
7320201A |
Quản trị thư viện | X78 | 26.50 |
7320201B |
Thư viện và thiết bị trường học | C00 | 26.36 |
7320201B |
Thư viện và thiết bị trường học | C03 | 26.36 |
7320201B |
Thư viện và thiết bị trường học | C04 | 26.36 |
7320201B |
Thư viện và thiết bị trường học | D01 | 26.36 |
7320201B |
Thư viện và thiết bị trường học | D14 | 26.36 |
7320201B |
Thư viện và thiết bị trường học | D15 | 26.36 |
7320201B |
Thư viện và thiết bị trường học | X01 | 26.36 |
7320201B |
Thư viện và thiết bị trường học | X70 | 26.36 |
7320201B |
Thư viện và thiết bị trường học | X78 | 26.36 |
7320205 |
Quản lý thông tin | C00 | 27.01 |
7320205 |
Quản lý thông tin | C03 | 27.01 |
7320205 |
Quản lý thông tin | C04 | 27.01 |
7320205 |
Quản lý thông tin | D01 | 27.01 |
7320205 |
Quản lý thông tin | D14 | 27.01 |
7320205 |
Quản lý thông tin | D15 | 27.01 |
7320205 |
Quản lý thông tin | X01 | 27.01 |
7320205 |
Quản lý thông tin | X70 | 27.01 |
7320205 |
Quản lý thông tin | X78 | 27.01 |
7320305 |
Bảo tàng học | C00 | 26.23 |
7320305 |
Bảo tàng học | C03 | 26.23 |
7320305 |
Bảo tàng học | C04 | 26.23 |
7320305 |
Bảo tàng học | D01 | 26.23 |
7320305 |
Bảo tàng học | D14 | 26.23 |
7320305 |
Bảo tàng học | D15 | 26.23 |
7320305 |
Bảo tàng học | X01 | 26.23 |
7320305 |
Bảo tàng học | X70 | 26.23 |
7320305 |
Bảo tàng học | X78 | 26.23 |
7320402 |
Kinh doanh xuất bản phẩm | C00 | 26.67 |
7320402 |
Kinh doanh xuất bản phẩm | C03 | 26.67 |
7320402 |
Kinh doanh xuất bản phẩm | C04 | 26.67 |
7320402 |
Kinh doanh xuất bản phẩm | D01 | 26.67 |
7320402 |
Kinh doanh xuất bản phẩm | D14 | 26.67 |
7320402 |
Kinh doanh xuất bản phẩm | D15 | 26.67 |
7320402 |
Kinh doanh xuất bản phẩm | X01 | 26.67 |
7320402 |
Kinh doanh xuất bản phẩm | X70 | 26.67 |
7320402 |
Kinh doanh xuất bản phẩm | X78 | 26.67 |
7380101 |
Luật | C00 | 27.37 |
7380101 |
Luật | C03 | 27.37 |
7380101 |
Luật | C04 | 27.37 |
7380101 |
Luật | D01 | 27.37 |
7380101 |
Luật | D14 | 27.37 |
7380101 |
Luật | D15 | 27.37 |
7380101 |
Luật | X01 | 27.37 |
7380101 |
Luật | X70 | 27.37 |
7380101 |
Luật | X78 | 27.37 |
7810101A |
Văn hóa du lịch | C00 | 27.39 |
7810101A |
Văn hóa du lịch | C03 | 27.39 |
7810101A |
Văn hóa du lịch | C04 | 27.39 |
7810101A |
Văn hóa du lịch | D01 | 27.39 |
7810101A |
Văn hóa du lịch | D14 | 27.39 |
7810101A |
Văn hóa du lịch | D15 | 27.39 |
7810101A |
Văn hóa du lịch | X01 | 27.39 |
7810101A |
Văn hóa du lịch | X70 | 27.39 |
7810101A |
Văn hóa du lịch | X78 | 27.39 |
7810101B |
Lữ hành, hướng dẫn du lịch | C00 | 27.63 |
7810101B |
Lữ hành, hướng dẫn du lịch | C03 | 27.63 |
7810101B |
Lữ hành, hướng dẫn du lịch | C04 | 27.63 |
7810101B |
Lữ hành, hướng dẫn du lịch | D01 | 27.63 |
7810101B |
Lữ hành, hướng dẫn du lịch | D14 | 27.63 |
7810101B |
Lữ hành, hướng dẫn du lịch | D15 | 27.63 |
7810101B |
Lữ hành, hướng dẫn du lịch | X01 | 27.63 |
7810101B |
Lữ hành, hướng dẫn du lịch | X70 | 27.63 |
7810101B |
Lữ hành, hướng dẫn du lịch | X78 | 27.63 |
7810101C |
Hướng dẫn du lịch quốc tế | D01 | 25.87 |
7810101C |
Hướng dẫn du lịch quốc tế | D14 | 25.87 |
7810101C |
Hướng dẫn du lịch quốc tế | D15 | 25.87 |
7810101C |
Hướng dẫn du lịch quốc tế | X78 | 25.87 |
7810103A |
Quản trị kinh doanh du lịch | C00 | 27.53 |
7810103A |
Quản trị kinh doanh du lịch | C03 | 27.53 |
7810103A |
Quản trị kinh doanh du lịch | C04 | 27.53 |
7810103A |
Quản trị kinh doanh du lịch | D01 | 27.53 |
7810103A |
Quản trị kinh doanh du lịch | D14 | 27.53 |
7810103A |
Quản trị kinh doanh du lịch | D15 | 27.53 |
7810103A |
Quản trị kinh doanh du lịch | X01 | 27.53 |
7810103A |
Quản trị kinh doanh du lịch | X70 | 27.53 |
7810103A |
Quản trị kinh doanh du lịch | X78 | 27.53 |
7810103B |
Quản trị du lịch cộng đồng | C00 | 27.25 |
7810103B |
Quản trị du lịch cộng đồng | C03 | 27.25 |
7810103B |
Quản trị du lịch cộng đồng | C04 | 27.25 |
7810103B |
Quản trị du lịch cộng đồng | D01 | 27.25 |
7810103B |
Quản trị du lịch cộng đồng | D14 | 27.25 |
7810103B |
Quản trị du lịch cộng đồng | D15 | 27.25 |
7810103B |
Quản trị du lịch cộng đồng | X01 | 27.25 |
7810103B |
Quản trị du lịch cộng đồng | X70 | 27.25 |
7810103B |
Quản trị du lịch cộng đồng | X78 | 27.25 |
Điểm thi THPT
2025
170 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 24.91 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 25.41 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 25.41 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 25.41 |
7229040A |
Nghiên cứu văn hóa | C00 | 26.73 |
7229040A |
Nghiên cứu văn hóa | C03 | 25.23 |
7229040A |
Nghiên cứu văn hóa | C04 | 25.23 |
7229040A |
Nghiên cứu văn hóa | D01 | 24.73 |
7229040A |
Nghiên cứu văn hóa | D14 | 25.23 |
7229040A |
Nghiên cứu văn hóa | D15 | 25.23 |
7229040A |
Nghiên cứu văn hóa | X01 | 25.23 |
7229040A |
Nghiên cứu văn hóa | X70 | 26.73 |
7229040A |
Nghiên cứu văn hóa | X78 | 25.23 |
7229040B |
Văn hóa truyền thông | C00 | 27.36 |
7229040B |
Văn hóa truyền thông | C03 | 25.86 |
7229040B |
Văn hóa truyền thông | C04 | 25.86 |
7229040B |
Văn hóa truyền thông | D01 | 25.36 |
7229040B |
Văn hóa truyền thông | D14 | 25.86 |
7229040B |
Văn hóa truyền thông | D15 | 25.86 |
7229040B |
Văn hóa truyền thông | X01 | 25.86 |
7229040B |
Văn hóa truyền thông | X70 | 27.36 |
7229040B |
Văn hóa truyền thông | X78 | 25.86 |
7229040C |
Văn hóa đối ngoại | C00 | 27.00 |
7229040C |
Văn hóa đối ngoại | C03 | 25.50 |
7229040C |
Văn hóa đối ngoại | C04 | 25.50 |
7229040C |
Văn hóa đối ngoại | D01 | 25.00 |
7229040C |
Văn hóa đối ngoại | D14 | 25.50 |
7229040C |
Văn hóa đối ngoại | D15 | 25.50 |
7229040C |
Văn hóa đối ngoại | X01 | 25.50 |
7229040C |
Văn hóa đối ngoại | X70 | 27.00 |
7229040C |
Văn hóa đối ngoại | X78 | 25.50 |
7229042A |
Phát triển công nghiệp văn hóa | C00 | 24.83 |
7229042A |
Phát triển công nghiệp văn hóa | C03 | 23.33 |
7229042A |
Phát triển công nghiệp văn hóa | C04 | 23.33 |
7229042A |
Phát triển công nghiệp văn hóa | D01 | 22.83 |
7229042A |
Phát triển công nghiệp văn hóa | D14 | 23.33 |
7229042A |
Phát triển công nghiệp văn hóa | D15 | 23.33 |
7229042A |
Phát triển công nghiệp văn hóa | X01 | 23.33 |
7229042A |
Phát triển công nghiệp văn hóa | X70 | 24.83 |
7229042A |
Phát triển công nghiệp văn hóa | X78 | 23.33 |
7229042B |
Quản lý di sản văn hóa | C00 | 25.94 |
7229042B |
Quản lý di sản văn hóa | C03 | 24.44 |
7229042B |
Quản lý di sản văn hóa | C04 | 24.44 |
7229042B |
Quản lý di sản văn hóa | D01 | 23.94 |
7229042B |
Quản lý di sản văn hóa | D14 | 24.44 |
7229042B |
Quản lý di sản văn hóa | D15 | 24.44 |
7229042B |
Quản lý di sản văn hóa | X01 | 24.44 |
7229042B |
Quản lý di sản văn hóa | X70 | 25.94 |
7229042B |
Quản lý di sản văn hóa | X78 | 24.44 |
7229042C |
Tổ chức hoạt động nghệ thuật | C00 | 27.21 |
7229042C |
Tổ chức hoạt động nghệ thuật | C03 | 25.71 |
7229042C |
Tổ chức hoạt động nghệ thuật | C04 | 25.71 |
7229042C |
Tổ chức hoạt động nghệ thuật | D01 | 25.21 |
7229042C |
Tổ chức hoạt động nghệ thuật | D14 | 25.71 |
7229042C |
Tổ chức hoạt động nghệ thuật | D15 | 25.71 |
7229042C |
Tổ chức hoạt động nghệ thuật | X01 | 25.71 |
7229042C |
Tổ chức hoạt động nghệ thuật | X70 | 27.21 |
7229042C |
Tổ chức hoạt động nghệ thuật | X78 | 25.71 |
7229042D |
Tổ chức sự kiện văn hóa | C00 | 27.55 |
7229042D |
Tổ chức sự kiện văn hóa | C03 | 26.05 |
7229042D |
Tổ chức sự kiện văn hóa | C04 | 26.05 |
7229042D |
Tổ chức sự kiện văn hóa | D01 | 25.55 |
7229042D |
Tổ chức sự kiện văn hóa | D14 | 26.05 |
7229042D |
Tổ chức sự kiện văn hóa | D15 | 26.05 |
7229042D |
Tổ chức sự kiện văn hóa | X01 | 26.05 |
7229042D |
Tổ chức sự kiện văn hóa | X70 | 27.55 |
7229042D |
Tổ chức sự kiện văn hóa | X78 | 26.05 |
7320101 |
Báo chí | C00 | 27.27 |
7320101 |
Báo chí | C03 | 25.77 |
7320101 |
Báo chí | C04 | 25.77 |
7320101 |
Báo chí | D01 | 25.27 |
7320101 |
Báo chí | D14 | 25.77 |
7320101 |
Báo chí | D15 | 25.77 |
7320101 |
Báo chí | X01 | 25.77 |
7320101 |
Báo chí | X70 | 27.27 |
7320101 |
Báo chí | X78 | 25.77 |
7320201A |
Quản trị thư viện | C00 | 25.50 |
7320201A |
Quản trị thư viện | C03 | 24.00 |
7320201A |
Quản trị thư viện | C04 | 24.00 |
7320201A |
Quản trị thư viện | D01 | 23.50 |
7320201A |
Quản trị thư viện | D14 | 24.00 |
7320201A |
Quản trị thư viện | D15 | 24.00 |
7320201A |
Quản trị thư viện | X01 | 24.00 |
7320201A |
Quản trị thư viện | X70 | 25.50 |
7320201A |
Quản trị thư viện | X78 | 24.00 |
7320201B |
Thư viện và thiết bị trường học | C00 | 25.34 |
7320201B |
Thư viện và thiết bị trường học | C03 | 23.84 |
7320201B |
Thư viện và thiết bị trường học | C04 | 23.84 |
7320201B |
Thư viện và thiết bị trường học | D01 | 23.34 |
7320201B |
Thư viện và thiết bị trường học | D14 | 23.84 |
7320201B |
Thư viện và thiết bị trường học | D15 | 23.84 |
7320201B |
Thư viện và thiết bị trường học | X01 | 23.84 |
7320201B |
Thư viện và thiết bị trường học | X70 | 25.34 |
7320201B |
Thư viện và thiết bị trường học | X78 | 23.84 |
7320205 |
Quản lý thông tin | C00 | 26.27 |
7320205 |
Quản lý thông tin | C03 | 24.77 |
7320205 |
Quản lý thông tin | C04 | 24.77 |
7320205 |
Quản lý thông tin | D01 | 24.27 |
7320205 |
Quản lý thông tin | D14 | 24.77 |
7320205 |
Quản lý thông tin | D15 | 24.77 |
7320205 |
Quản lý thông tin | X01 | 24.77 |
7320205 |
Quản lý thông tin | X70 | 26.27 |
7320205 |
Quản lý thông tin | X78 | 24.77 |
7320305 |
Bảo tàng học | C00 | 25.20 |
7320305 |
Bảo tàng học | C03 | 23.70 |
7320305 |
Bảo tàng học | C04 | 23.70 |
7320305 |
Bảo tàng học | D01 | 23.20 |
7320305 |
Bảo tàng học | D14 | 23.70 |
7320305 |
Bảo tàng học | D15 | 23.70 |
7320305 |
Bảo tàng học | X01 | 23.70 |
7320305 |
Bảo tàng học | X70 | 25.20 |
7320305 |
Bảo tàng học | X78 | 23.70 |
7320402 |
Kinh doanh xuất bản phẩm | C00 | 25.76 |
7320402 |
Kinh doanh xuất bản phẩm | C03 | 24.26 |
7320402 |
Kinh doanh xuất bản phẩm | C04 | 24.26 |
7320402 |
Kinh doanh xuất bản phẩm | D01 | 23.76 |
7320402 |
Kinh doanh xuất bản phẩm | D14 | 24.26 |
7320402 |
Kinh doanh xuất bản phẩm | D15 | 24.26 |
7320402 |
Kinh doanh xuất bản phẩm | X01 | 24.26 |
7320402 |
Kinh doanh xuất bản phẩm | X70 | 25.76 |
7320402 |
Kinh doanh xuất bản phẩm | X78 | 24.26 |
7380101 |
Luật | C00 | 26.81 |
7380101 |
Luật | C03 | 25.31 |
7380101 |
Luật | C04 | 25.31 |
7380101 |
Luật | D01 | 24.81 |
7380101 |
Luật | D14 | 25.31 |
7380101 |
Luật | D15 | 25.31 |
7380101 |
Luật | X01 | 25.31 |
7380101 |
Luật | X70 | 26.81 |
7380101 |
Luật | X78 | 25.31 |
7810101A |
Văn hóa du lịch | C00 | 26.83 |
7810101A |
Văn hóa du lịch | C03 | 25.33 |
7810101A |
Văn hóa du lịch | C04 | 25.33 |
7810101A |
Văn hóa du lịch | D01 | 24.83 |
7810101A |
Văn hóa du lịch | D14 | 25.33 |
7810101A |
Văn hóa du lịch | D15 | 25.33 |
7810101A |
Văn hóa du lịch | X01 | 25.33 |
7810101A |
Văn hóa du lịch | X70 | 26.83 |
7810101A |
Văn hóa du lịch | X78 | 25.33 |
7810101B |
Lữ hành, hướng dẫn du lịch | C00 | 27.20 |
7810101B |
Lữ hành, hướng dẫn du lịch | C03 | 25.70 |
7810101B |
Lữ hành, hướng dẫn du lịch | C04 | 25.70 |
7810101B |
Lữ hành, hướng dẫn du lịch | D01 | 25.20 |
7810101B |
Lữ hành, hướng dẫn du lịch | D14 | 25.70 |
7810101B |
Lữ hành, hướng dẫn du lịch | D15 | 25.70 |
7810101B |
Lữ hành, hướng dẫn du lịch | X01 | 25.70 |
7810101B |
Lữ hành, hướng dẫn du lịch | X70 | 27.20 |
7810101B |
Lữ hành, hướng dẫn du lịch | X78 | 25.70 |
7810101C |
Hướng dẫn du lịch quốc tế | D01 | 22.80 |
7810101C |
Hướng dẫn du lịch quốc tế | D14 | 23.30 |
7810101C |
Hướng dẫn du lịch quốc tế | D15 | 23.30 |
7810101C |
Hướng dẫn du lịch quốc tế | X78 | 23.30 |
7810103A |
Quản trị kinh doanh du lịch | C00 | 27.05 |
7810103A |
Quản trị kinh doanh du lịch | C03 | 25.55 |
7810103A |
Quản trị kinh doanh du lịch | C04 | 25.55 |
7810103A |
Quản trị kinh doanh du lịch | D01 | 25.05 |
7810103A |
Quản trị kinh doanh du lịch | D14 | 25.55 |
7810103A |
Quản trị kinh doanh du lịch | D15 | 25.55 |
7810103A |
Quản trị kinh doanh du lịch | X01 | 25.55 |
7810103A |
Quản trị kinh doanh du lịch | X70 | 27.05 |
7810103A |
Quản trị kinh doanh du lịch | X78 | 25.55 |
7810103B |
Quản trị du lịch cộng đồng | C00 | 26.62 |
7810103B |
Quản trị du lịch cộng đồng | C03 | 25.12 |
7810103B |
Quản trị du lịch cộng đồng | C04 | 25.12 |
7810103B |
Quản trị du lịch cộng đồng | D01 | 24.62 |
7810103B |
Quản trị du lịch cộng đồng | D14 | 25.12 |
7810103B |
Quản trị du lịch cộng đồng | D15 | 25.12 |
7810103B |
Quản trị du lịch cộng đồng | X01 | 25.12 |
7810103B |
Quản trị du lịch cộng đồng | X70 | 26.62 |
7810103B |
Quản trị du lịch cộng đồng | X78 | 25.12 |
Điểm xét tuyển kết hợp
2025
3 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220110 |
Sáng tác văn học | N00 | 18.68 |
7229042C |
Tổ chức hoạt động nghệ thuật | N00 | 24.71 |
7229042D |
Tổ chức sự kiện văn hóa | N00 | 25.05 |