VHS
Trường Đại Học Văn Hóa TPHCM
Điểm học bạ
2025
73 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220112 |
Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam | C00 | 25.50 |
7220112 |
Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam | C03 | 25.50 |
7220112 |
Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam | C04 | 25.50 |
7220112 |
Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam | D01 | 25.50 |
7220112 |
Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam | D10 | 25.50 |
7220112 |
Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam | D15 | 25.50 |
7229040A |
Văn hóa học, chuyên ngành Văn hóa Việt Nam | C00 | 26.80 |
7229040A |
Văn hóa học, chuyên ngành Văn hóa Việt Nam | C03 | 26.80 |
7229040A |
Văn hóa học, chuyên ngành Văn hóa Việt Nam | C04 | 26.80 |
7229040A |
Văn hóa học, chuyên ngành Văn hóa Việt Nam | C14 | 26.80 |
7229040A |
Văn hóa học, chuyên ngành Văn hóa Việt Nam | D01 | 26.80 |
7229040A |
Văn hóa học, chuyên ngành Văn hóa Việt Nam | D14 | 26.80 |
7229040A |
Văn hóa học, chuyên ngành Văn hóa Việt Nam | D15 | 26.80 |
7229040B |
Văn hóa học, chuyên ngành Công nghiệp Văn hóa | C00 | 26.95 |
7229040B |
Văn hóa học, chuyên ngành Công nghiệp Văn hóa | C03 | 26.95 |
7229040B |
Văn hóa học, chuyên ngành Công nghiệp Văn hóa | C04 | 26.95 |
7229040B |
Văn hóa học, chuyên ngành Công nghiệp Văn hóa | C14 | 26.95 |
7229040B |
Văn hóa học, chuyên ngành Công nghiệp Văn hóa | D01 | 26.95 |
7229040B |
Văn hóa học, chuyên ngành Công nghiệp Văn hóa | D14 | 26.95 |
7229040B |
Văn hóa học, chuyên ngành Công nghiệp Văn hóa | D15 | 26.95 |
7229040C |
Văn hóa học, chuyên ngành Truyền thông Văn hóa | C00 | 27.75 |
7229040C |
Văn hóa học, chuyên ngành Truyền thông Văn hóa | D01 | 27.75 |
7229040C |
Văn hóa học, chuyên ngành Truyền thông Văn hóa | D14 | 27.75 |
7229040C |
Văn hóa học, chuyên ngành Truyền thông Văn hóa | D15 | 27.75 |
7229042A |
Quản lý văn hóa, chuyên ngành Quản lý hoạt động văn hóa xã hội | C00 | 26.95 |
7229042A |
Quản lý văn hóa, chuyên ngành Quản lý hoạt động văn hóa xã hội | C14 | 26.95 |
7229042A |
Quản lý văn hóa, chuyên ngành Quản lý hoạt động văn hóa xã hội | D01 | 26.95 |
7229042A |
Quản lý văn hóa, chuyên ngành Quản lý hoạt động văn hóa xã hội | D14 | 26.95 |
7229042A |
Quản lý văn hóa, chuyên ngành Quản lý hoạt động văn hóa xã hội | D15 | 26.95 |
7229042C |
Quản lý văn hóa | R01 | 25.10 |
7229042C |
Quản lý văn hóa | R02 | 25.10 |
7229042C |
Quản lý văn hóa | R03 | 25.10 |
7229042C |
Quản lý văn hóa | R04 | 25.10 |
7229042D |
Quản lý văn hóa, chuyên ngành Tổ chức sự kiện văn hóa, thể thao, du lịch | C00 | 27.55 |
7229042D |
Quản lý văn hóa, chuyên ngành Tổ chức sự kiện văn hóa, thể thao, du lịch | C14 | 27.55 |
7229042D |
Quản lý văn hóa, chuyên ngành Tổ chức sự kiện văn hóa, thể thao, du lịch | D01 | 27.55 |
7229042D |
Quản lý văn hóa, chuyên ngành Tổ chức sự kiện văn hóa, thể thao, du lịch | D14 | 27.55 |
7229042D |
Quản lý văn hóa, chuyên ngành Tổ chức sự kiện văn hóa, thể thao, du lịch | D15 | 27.55 |
7229047A |
Di sản học, chuyên ngành Di sản và phát triển du lịch | C00 | 25.80 |
7229047A |
Di sản học, chuyên ngành Di sản và phát triển du lịch | C14 | 25.80 |
7229047A |
Di sản học, chuyên ngành Di sản và phát triển du lịch | D01 | 25.80 |
7229047A |
Di sản học, chuyên ngành Di sản và phát triển du lịch | D04 | 25.80 |
7229047A |
Di sản học, chuyên ngành Di sản và phát triển du lịch | D14 | 25.80 |
7229047A |
Di sản học, chuyên ngành Di sản và phát triển du lịch | D15 | 25.80 |
7229047B |
Di sản học, chuyên ngành Di sản và bảo tàng | C00 | 26.00 |
7229047B |
Di sản học, chuyên ngành Di sản và bảo tàng | C14 | 26.00 |
7229047B |
Di sản học, chuyên ngành Di sản và bảo tàng | D01 | 26.00 |
7229047B |
Di sản học, chuyên ngành Di sản và bảo tàng | D04 | 26.00 |
7229047B |
Di sản học, chuyên ngành Di sản và bảo tàng | D14 | 26.00 |
7229047B |
Di sản học, chuyên ngành Di sản và bảo tàng | D15 | 26.00 |
7320201 |
Thông tin - Thư viện | C00 | 25.80 |
7320201 |
Thông tin - Thư viện | D01 | 25.80 |
7320201 |
Thông tin - Thư viện | D09 | 25.80 |
7320201 |
Thông tin - Thư viện | D15 | 25.80 |
7320402 |
Kinh doanh xuất bản phẩm | C00 | 26.00 |
7320402 |
Kinh doanh xuất bản phẩm | C03 | 26.00 |
7320402 |
Kinh doanh xuất bản phẩm | C14 | 26.00 |
7320402 |
Kinh doanh xuất bản phẩm | D01 | 26.00 |
7320402 |
Kinh doanh xuất bản phẩm | D10 | 26.00 |
7320402 |
Kinh doanh xuất bản phẩm | D14 | 26.00 |
7320402 |
Kinh doanh xuất bản phẩm | D15 | 26.00 |
7810101 |
Du lịch | C00 | 27.00 |
7810101 |
Du lịch | C14 | 27.00 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 27.00 |
7810101 |
Du lịch | D04 | 27.00 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, chuyên ngành Quản trị lữ hành | C00 | 27.05 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, chuyên ngành Quản trị lữ hành | C14 | 27.05 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, chuyên ngành Quản trị lữ hành | D01 | 27.05 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, chuyên ngành Quản trị lữ hành | D04 | 27.05 |
7810103B |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, chuyên ngành Hướng dẫn du lịch | C00 | 26.85 |
7810103B |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, chuyên ngành Hướng dẫn du lịch | C14 | 26.85 |
7810103B |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, chuyên ngành Hướng dẫn du lịch | D01 | 26.85 |
7810103B |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, chuyên ngành Hướng dẫn du lịch | D04 | 26.85 |
Điểm thi THPT
2025
73 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220112 |
Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam | C00 | 24.50 |
7220112 |
Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam | C03 | 24.50 |
7220112 |
Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam | C04 | 24.50 |
7220112 |
Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam | D01 | 24.50 |
7220112 |
Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam | D10 | 24.50 |
7220112 |
Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam | D15 | 24.50 |
7229040A |
Văn hóa học, chuyên ngành Văn hóa Việt Nam | C00 | 25.80 |
7229040A |
Văn hóa học, chuyên ngành Văn hóa Việt Nam | C03 | 25.80 |
7229040A |
Văn hóa học, chuyên ngành Văn hóa Việt Nam | C04 | 25.80 |
7229040A |
Văn hóa học, chuyên ngành Văn hóa Việt Nam | C14 | 25.80 |
7229040A |
Văn hóa học, chuyên ngành Văn hóa Việt Nam | D01 | 25.80 |
7229040A |
Văn hóa học, chuyên ngành Văn hóa Việt Nam | D14 | 25.80 |
7229040A |
Văn hóa học, chuyên ngành Văn hóa Việt Nam | D15 | 25.80 |
7229040B |
Văn hóa học, chuyên ngành Công nghiệp Văn hóa | C00 | 25.95 |
7229040B |
Văn hóa học, chuyên ngành Công nghiệp Văn hóa | C03 | 25.95 |
7229040B |
Văn hóa học, chuyên ngành Công nghiệp Văn hóa | C04 | 25.95 |
7229040B |
Văn hóa học, chuyên ngành Công nghiệp Văn hóa | C14 | 25.95 |
7229040B |
Văn hóa học, chuyên ngành Công nghiệp Văn hóa | D01 | 25.95 |
7229040B |
Văn hóa học, chuyên ngành Công nghiệp Văn hóa | D14 | 25.95 |
7229040B |
Văn hóa học, chuyên ngành Công nghiệp Văn hóa | D15 | 25.95 |
7229040C |
Văn hóa học, chuyên ngành Truyền thông Văn hóa | C00 | 26.75 |
7229040C |
Văn hóa học, chuyên ngành Truyền thông Văn hóa | D01 | 26.75 |
7229040C |
Văn hóa học, chuyên ngành Truyền thông Văn hóa | D14 | 26.75 |
7229040C |
Văn hóa học, chuyên ngành Truyền thông Văn hóa | D15 | 26.75 |
7229042A |
Quản lý văn hóa, chuyên ngành Quản lý hoạt động văn hóa xã hội | C00 | 25.95 |
7229042A |
Quản lý văn hóa, chuyên ngành Quản lý hoạt động văn hóa xã hội | C14 | 25.95 |
7229042A |
Quản lý văn hóa, chuyên ngành Quản lý hoạt động văn hóa xã hội | D01 | 25.95 |
7229042A |
Quản lý văn hóa, chuyên ngành Quản lý hoạt động văn hóa xã hội | D14 | 25.95 |
7229042A |
Quản lý văn hóa, chuyên ngành Quản lý hoạt động văn hóa xã hội | D15 | 25.95 |
7229042C |
Quản lý văn hóa | R01 | 24.10 |
7229042C |
Quản lý văn hóa | R02 | 24.10 |
7229042C |
Quản lý văn hóa | R03 | 24.10 |
7229042C |
Quản lý văn hóa | R04 | 24.10 |
7229042D |
Quản lý văn hóa, chuyên ngành Tổ chức sự kiện văn hóa, thể thao, du lịch | C00 | 26.55 |
7229042D |
Quản lý văn hóa, chuyên ngành Tổ chức sự kiện văn hóa, thể thao, du lịch | C14 | 26.55 |
7229042D |
Quản lý văn hóa, chuyên ngành Tổ chức sự kiện văn hóa, thể thao, du lịch | D01 | 26.55 |
7229042D |
Quản lý văn hóa, chuyên ngành Tổ chức sự kiện văn hóa, thể thao, du lịch | D14 | 26.55 |
7229042D |
Quản lý văn hóa, chuyên ngành Tổ chức sự kiện văn hóa, thể thao, du lịch | D15 | 26.55 |
7229047A |
Di sản học, chuyên ngành Di sản và phát triển du lịch | C00 | 24.80 |
7229047A |
Di sản học, chuyên ngành Di sản và phát triển du lịch | C14 | 24.80 |
7229047A |
Di sản học, chuyên ngành Di sản và phát triển du lịch | D01 | 24.80 |
7229047A |
Di sản học, chuyên ngành Di sản và phát triển du lịch | D04 | 24.80 |
7229047A |
Di sản học, chuyên ngành Di sản và phát triển du lịch | D14 | 24.80 |
7229047A |
Di sản học, chuyên ngành Di sản và phát triển du lịch | D15 | 24.80 |
7229047B |
Di sản học, chuyên ngành Di sản và bảo tàng | C00 | 25.00 |
7229047B |
Di sản học, chuyên ngành Di sản và bảo tàng | C14 | 25.00 |
7229047B |
Di sản học, chuyên ngành Di sản và bảo tàng | D01 | 25.00 |
7229047B |
Di sản học, chuyên ngành Di sản và bảo tàng | D04 | 25.00 |
7229047B |
Di sản học, chuyên ngành Di sản và bảo tàng | D14 | 25.00 |
7229047B |
Di sản học, chuyên ngành Di sản và bảo tàng | D15 | 25.00 |
7320201 |
Thông tin - Thư viện | C00 | 24.80 |
7320201 |
Thông tin - Thư viện | D01 | 24.80 |
7320201 |
Thông tin - Thư viện | D09 | 24.80 |
7320201 |
Thông tin - Thư viện | D15 | 24.80 |
7320402 |
Kinh doanh xuất bản phẩm | C00 | 24.95 |
7320402 |
Kinh doanh xuất bản phẩm | C03 | 24.95 |
7320402 |
Kinh doanh xuất bản phẩm | C14 | 24.95 |
7320402 |
Kinh doanh xuất bản phẩm | D01 | 24.95 |
7320402 |
Kinh doanh xuất bản phẩm | D10 | 24.95 |
7320402 |
Kinh doanh xuất bản phẩm | D14 | 24.95 |
7320402 |
Kinh doanh xuất bản phẩm | D15 | 24.95 |
7810101 |
Du lịch | C00 | 26.00 |
7810101 |
Du lịch | C14 | 26.00 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 26.00 |
7810101 |
Du lịch | D04 | 26.00 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, chuyên ngành Quản trị lữ hành | C00 | 26.05 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, chuyên ngành Quản trị lữ hành | C14 | 26.05 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, chuyên ngành Quản trị lữ hành | D01 | 26.05 |
7810103A |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, chuyên ngành Quản trị lữ hành | D04 | 26.05 |
7810103B |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, chuyên ngành Hướng dẫn du lịch | C00 | 25.85 |
7810103B |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, chuyên ngành Hướng dẫn du lịch | C14 | 25.85 |
7810103B |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, chuyên ngành Hướng dẫn du lịch | D01 | 25.85 |
7810103B |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, chuyên ngành Hướng dẫn du lịch | D04 | 25.85 |