VJU
Trường Đại học Việt Nhật - ĐHQG Hà Nội
Chứng chỉ quốc tế
2025
9 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310601 |
Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI | 20.50 | |
7310613 |
Nhật Bản học – BJS | 22.00 | |
7480204 |
Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | 20.75 | |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | 21.00 | |
7520114 |
Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | 20.50 | |
7520216 |
Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | 20.00 | |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | 20.00 | |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng – ECE | 20.00 | |
7620122
QTD |
Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | 20.00 |
Điểm thi riêng
2025
114 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310601 |
Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI | A01 | 20.50 |
7310601 |
Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI | D01 | 20.50 |
7310601 |
Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI | D07 | 20.50 |
7310601 |
Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI | D08 | 20.50 |
7310601 |
Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI | D09 | 20.50 |
7310601 |
Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI | D10 | 20.50 |
7310601 |
Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI | D14 | 20.50 |
7310601 |
Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI | D15 | 20.50 |
7310601 |
Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI | X25 | 20.50 |
7310601 |
Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI | X78 | 20.50 |
7310613 |
Nhật Bản học – BJS | A01 | 22.00 |
7310613 |
Nhật Bản học – BJS | C00 | 22.00 |
7310613 |
Nhật Bản học – BJS | D01 | 22.00 |
7310613 |
Nhật Bản học – BJS | D06 | 22.00 |
7310613 |
Nhật Bản học – BJS | D14 | 22.00 |
7310613 |
Nhật Bản học – BJS | D15 | 22.00 |
7310613 |
Nhật Bản học – BJS | D28 | 22.00 |
7310613 |
Nhật Bản học – BJS | D43 | 22.00 |
7310613 |
Nhật Bản học – BJS | D63 | 22.00 |
7310613 |
Nhật Bản học – BJS | X70 | 22.00 |
7310613 |
Nhật Bản học – BJS | X74 | 22.00 |
7310613 |
Nhật Bản học – BJS | X78 | 22.00 |
7310613 |
Nhật Bản học – BJS | X98 | 22.00 |
7480204 |
Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | A00 | 20.75 |
7480204 |
Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | A01 | 20.75 |
7480204 |
Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | C01 | 20.75 |
7480204 |
Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | C02 | 20.75 |
7480204 |
Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | D01 | 20.75 |
7480204 |
Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | D06 | 20.75 |
7480204 |
Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | D07 | 20.75 |
7480204 |
Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | D23 | 20.75 |
7480204 |
Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | D28 | 20.75 |
7480204 |
Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | X02 | 20.75 |
7480204 |
Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | X06 | 20.75 |
7480204 |
Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | X26 | 20.75 |
7480204 |
Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | X46 | 20.75 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | A00 | 21.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | A01 | 21.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | A02 | 21.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | C01 | 21.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | C02 | 21.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | D07 | 21.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | D23 | 21.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | D28 | 21.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | X02 | 21.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | X06 | 21.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | X26 | 21.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | X46 | 21.00 |
7520114 |
Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | A00 | 20.50 |
7520114 |
Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | A01 | 20.50 |
7520114 |
Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | C01 | 20.50 |
7520114 |
Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | C02 | 20.50 |
7520114 |
Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | D01 | 20.50 |
7520114 |
Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | D06 | 20.50 |
7520114 |
Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | D07 | 20.50 |
7520114 |
Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | D23 | 20.50 |
7520114 |
Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | D28 | 20.50 |
7520114 |
Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | X02 | 20.50 |
7520114 |
Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | X06 | 20.50 |
7520114 |
Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | X26 | 20.50 |
7520114 |
Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | X46 | 20.50 |
7520216 |
Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | A00 | 20.00 |
7520216 |
Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | A01 | 20.00 |
7520216 |
Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | C01 | 20.00 |
7520216 |
Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | C02 | 20.00 |
7520216 |
Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | D01 | 20.00 |
7520216 |
Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | D06 | 20.00 |
7520216 |
Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | D07 | 20.00 |
7520216 |
Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | D23 | 20.00 |
7520216 |
Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | D28 | 20.00 |
7520216 |
Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | X02 | 20.00 |
7520216 |
Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | X06 | 20.00 |
7520216 |
Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | X26 | 20.00 |
7520216 |
Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | X46 | 20.00 |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | A00 | 20.00 |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | A01 | 20.00 |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | B00 | 20.00 |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | C02 | 20.00 |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | D01 | 20.00 |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | D06 | 20.00 |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | D07 | 20.00 |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | D08 | 20.00 |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | D23 | 20.00 |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | D28 | 20.00 |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | D33 | 20.00 |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | X04 | 20.00 |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | X12 | 20.00 |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | X16 | 20.00 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng – ECE | A00 | 20.00 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng – ECE | A01 | 20.00 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng – ECE | C01 | 20.00 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng – ECE | C02 | 20.00 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng – ECE | D01 | 20.00 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng – ECE | D06 | 20.00 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng – ECE | D07 | 20.00 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng – ECE | D23 | 20.00 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng – ECE | D28 | 20.00 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng – ECE | X02 | 20.00 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng – ECE | X06 | 20.00 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng – ECE | X26 | 20.00 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng – ECE | X46 | 20.00 |
7620122
QTD |
Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | A00 | 20.00 |
7620122
QTD |
Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | A01 | 20.00 |
7620122
QTD |
Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | B00 | 20.00 |
7620122
QTD |
Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | C02 | 20.00 |
7620122
QTD |
Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | D01 | 20.00 |
7620122
QTD |
Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | D06 | 20.00 |
7620122
QTD |
Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | D07 | 20.00 |
7620122
QTD |
Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | D08 | 20.00 |
7620122
QTD |
Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | D10 | 20.00 |
7620122
QTD |
Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | D18 | 20.00 |
7620122
QTD |
Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | D23 | 20.00 |
7620122
QTD |
Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | D28 | 20.00 |
7620122
QTD |
Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | D33 | 20.00 |
Điểm thi THPT
2025
104 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310613 |
Nhật Bản học – BJS | A01 | 22.00 |
7310613 |
Nhật Bản học – BJS | C00 | 22.00 |
7310613 |
Nhật Bản học – BJS | D01 | 22.00 |
7310613 |
Nhật Bản học – BJS | D06 | 22.00 |
7310613 |
Nhật Bản học – BJS | D14 | 22.00 |
7310613 |
Nhật Bản học – BJS | D15 | 22.00 |
7310613 |
Nhật Bản học – BJS | D28 | 22.00 |
7310613 |
Nhật Bản học – BJS | D43 | 22.00 |
7310613 |
Nhật Bản học – BJS | D63 | 22.00 |
7310613 |
Nhật Bản học – BJS | X70 | 22.00 |
7310613 |
Nhật Bản học – BJS | X74 | 22.00 |
7310613 |
Nhật Bản học – BJS | X78 | 22.00 |
7310613 |
Nhật Bản học – BJS | X98 | 22.00 |
7480204 |
Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | A00 | 20.75 |
7480204 |
Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | A01 | 20.75 |
7480204 |
Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | C01 | 20.75 |
7480204 |
Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | C02 | 20.75 |
7480204 |
Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | D01 | 20.75 |
7480204 |
Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | D06 | 20.75 |
7480204 |
Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | D07 | 20.75 |
7480204 |
Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | D23 | 20.75 |
7480204 |
Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | D28 | 20.75 |
7480204 |
Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | X02 | 20.75 |
7480204 |
Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | X06 | 20.75 |
7480204 |
Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | X26 | 20.75 |
7480204 |
Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | X46 | 20.75 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | A00 | 21.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | A01 | 21.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | A02 | 21.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | C01 | 21.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | C02 | 21.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | D07 | 21.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | D23 | 21.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | D28 | 21.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | X02 | 21.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | X06 | 21.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | X26 | 21.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | X46 | 21.00 |
7520114 |
Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | A00 | 20.50 |
7520114 |
Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | A01 | 20.50 |
7520114 |
Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | C01 | 20.50 |
7520114 |
Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | C02 | 20.50 |
7520114 |
Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | D01 | 20.50 |
7520114 |
Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | D06 | 20.50 |
7520114 |
Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | D07 | 20.50 |
7520114 |
Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | D23 | 20.50 |
7520114 |
Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | D28 | 20.50 |
7520114 |
Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | X02 | 20.50 |
7520114 |
Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | X06 | 20.50 |
7520114 |
Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | X26 | 20.50 |
7520114 |
Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | X46 | 20.50 |
7520216 |
Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | A00 | 20.00 |
7520216 |
Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | A01 | 20.00 |
7520216 |
Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | C01 | 20.00 |
7520216 |
Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | C02 | 20.00 |
7520216 |
Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | D01 | 20.00 |
7520216 |
Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | D06 | 20.00 |
7520216 |
Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | D07 | 20.00 |
7520216 |
Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | D23 | 20.00 |
7520216 |
Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | D28 | 20.00 |
7520216 |
Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | X02 | 20.00 |
7520216 |
Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | X06 | 20.00 |
7520216 |
Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | X26 | 20.00 |
7520216 |
Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | X46 | 20.00 |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | A00 | 20.00 |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | A01 | 20.00 |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | B00 | 20.00 |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | C02 | 20.00 |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | D01 | 20.00 |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | D06 | 20.00 |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | D07 | 20.00 |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | D08 | 20.00 |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | D23 | 20.00 |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | D28 | 20.00 |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | D33 | 20.00 |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | X04 | 20.00 |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | X12 | 20.00 |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | X16 | 20.00 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng – ECE | A00 | 20.00 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng – ECE | A01 | 20.00 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng – ECE | C01 | 20.00 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng – ECE | C02 | 20.00 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng – ECE | D01 | 20.00 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng – ECE | D06 | 20.00 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng – ECE | D07 | 20.00 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng – ECE | D23 | 20.00 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng – ECE | D28 | 20.00 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng – ECE | X02 | 20.00 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng – ECE | X06 | 20.00 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng – ECE | X26 | 20.00 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng – ECE | X46 | 20.00 |
7620122
QTD |
Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | A00 | 20.00 |
7620122
QTD |
Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | A01 | 20.00 |
7620122
QTD |
Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | B00 | 20.00 |
7620122
QTD |
Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | C02 | 20.00 |
7620122
QTD |
Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | D01 | 20.00 |
7620122
QTD |
Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | D06 | 20.00 |
7620122
QTD |
Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | D07 | 20.00 |
7620122
QTD |
Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | D08 | 20.00 |
7620122
QTD |
Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | D10 | 20.00 |
7620122
QTD |
Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | D18 | 20.00 |
7620122
QTD |
Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | D23 | 20.00 |
7620122
QTD |
Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | D28 | 20.00 |
7620122
QTD |
Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | D33 | 20.00 |
Điểm xét tuyển kết hợp
2025
114 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310601 |
Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI | A01 | 20.50 |
7310601 |
Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI | D01 | 20.50 |
7310601 |
Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI | D07 | 20.50 |
7310601 |
Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI | D08 | 20.50 |
7310601 |
Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI | D09 | 20.50 |
7310601 |
Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI | D10 | 20.50 |
7310601 |
Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI | D14 | 20.50 |
7310601 |
Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI | D15 | 20.50 |
7310601 |
Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI | X25 | 20.50 |
7310601 |
Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI | X78 | 20.50 |
7310613 |
Nhật Bản học – BJS | A01 | 22.00 |
7310613 |
Nhật Bản học – BJS | C00 | 22.00 |
7310613 |
Nhật Bản học – BJS | D01 | 22.00 |
7310613 |
Nhật Bản học – BJS | D06 | 22.00 |
7310613 |
Nhật Bản học – BJS | D14 | 22.00 |
7310613 |
Nhật Bản học – BJS | D15 | 22.00 |
7310613 |
Nhật Bản học – BJS | D28 | 22.00 |
7310613 |
Nhật Bản học – BJS | D43 | 22.00 |
7310613 |
Nhật Bản học – BJS | D63 | 22.00 |
7310613 |
Nhật Bản học – BJS | X70 | 22.00 |
7310613 |
Nhật Bản học – BJS | X74 | 22.00 |
7310613 |
Nhật Bản học – BJS | X78 | 22.00 |
7310613 |
Nhật Bản học – BJS | X98 | 22.00 |
7480204 |
Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | A00 | 20.75 |
7480204 |
Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | A01 | 20.75 |
7480204 |
Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | C01 | 20.75 |
7480204 |
Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | C02 | 20.75 |
7480204 |
Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | D01 | 20.75 |
7480204 |
Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | D06 | 20.75 |
7480204 |
Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | D07 | 20.75 |
7480204 |
Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | D23 | 20.75 |
7480204 |
Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | D28 | 20.75 |
7480204 |
Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | X02 | 20.75 |
7480204 |
Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | X06 | 20.75 |
7480204 |
Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | X26 | 20.75 |
7480204 |
Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | X46 | 20.75 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | A00 | 21.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | A01 | 21.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | A02 | 21.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | C01 | 21.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | C02 | 21.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | D07 | 21.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | D23 | 21.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | D28 | 21.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | X02 | 21.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | X06 | 21.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | X26 | 21.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | X46 | 21.00 |
7520114 |
Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | A00 | 20.50 |
7520114 |
Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | A01 | 20.50 |
7520114 |
Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | C01 | 20.50 |
7520114 |
Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | C02 | 20.50 |
7520114 |
Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | D01 | 20.50 |
7520114 |
Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | D06 | 20.50 |
7520114 |
Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | D07 | 20.50 |
7520114 |
Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | D23 | 20.50 |
7520114 |
Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | D28 | 20.50 |
7520114 |
Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | X02 | 20.50 |
7520114 |
Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | X06 | 20.50 |
7520114 |
Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | X26 | 20.50 |
7520114 |
Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | X46 | 20.50 |
7520216 |
Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | A00 | 20.00 |
7520216 |
Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | A01 | 20.00 |
7520216 |
Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | C01 | 20.00 |
7520216 |
Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | C02 | 20.00 |
7520216 |
Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | D01 | 20.00 |
7520216 |
Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | D06 | 20.00 |
7520216 |
Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | D07 | 20.00 |
7520216 |
Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | D23 | 20.00 |
7520216 |
Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | D28 | 20.00 |
7520216 |
Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | X02 | 20.00 |
7520216 |
Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | X06 | 20.00 |
7520216 |
Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | X26 | 20.00 |
7520216 |
Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | X46 | 20.00 |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | A00 | 20.00 |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | A01 | 20.00 |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | B00 | 20.00 |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | C02 | 20.00 |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | D01 | 20.00 |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | D06 | 20.00 |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | D07 | 20.00 |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | D08 | 20.00 |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | D23 | 20.00 |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | D28 | 20.00 |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | D33 | 20.00 |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | X04 | 20.00 |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | X12 | 20.00 |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | X16 | 20.00 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng – ECE | A00 | 20.00 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng – ECE | A01 | 20.00 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng – ECE | C01 | 20.00 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng – ECE | C02 | 20.00 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng – ECE | D01 | 20.00 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng – ECE | D06 | 20.00 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng – ECE | D07 | 20.00 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng – ECE | D23 | 20.00 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng – ECE | D28 | 20.00 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng – ECE | X02 | 20.00 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng – ECE | X06 | 20.00 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng – ECE | X26 | 20.00 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng – ECE | X46 | 20.00 |
7620122
QTD |
Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | A00 | 20.00 |
7620122
QTD |
Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | A01 | 20.00 |
7620122
QTD |
Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | B00 | 20.00 |
7620122
QTD |
Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | C02 | 20.00 |
7620122
QTD |
Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | D01 | 20.00 |
7620122
QTD |
Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | D06 | 20.00 |
7620122
QTD |
Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | D07 | 20.00 |
7620122
QTD |
Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | D08 | 20.00 |
7620122
QTD |
Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | D10 | 20.00 |
7620122
QTD |
Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | D18 | 20.00 |
7620122
QTD |
Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | D23 | 20.00 |
7620122
QTD |
Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | D28 | 20.00 |
7620122
QTD |
Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | D33 | 20.00 |
Điểm ĐGNL HN
2025
9 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310601 |
Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI | Q00 | 20.50 |
7310613 |
Nhật Bản học – BJS | Q00 | 22.00 |
7480204 |
Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | Q00 | 20.75 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | Q00 | 21.00 |
7520114 |
Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | Q00 | 20.50 |
7520216 |
Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | Q00 | 20.00 |
7540118
QTD |
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | Q00 | 20.00 |
7580201 |
Kỹ thuật Xây dựng – ECE | Q00 | 20.00 |
7620122
QTD |
Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | Q00 | 20.00 |