Điểm chuẩn Trường Đại học Việt Nhật - ĐHQG Hà Nội 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: VJU

VJU
Trường Đại học Việt Nhật - ĐHQG Hà Nội
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Chứng chỉ quốc tế 2025 9 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7310601 Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI 20.50
7310613 Nhật Bản học – BJS 22.00
7480204 Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE 20.75
7510301 Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT 21.00
7520114 Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM 20.50
7520216 Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH 20.00
7580201 Kỹ thuật Xây dựng – ECE 20.00
7620122 QTD Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS 20.00
Điểm thi riêng 2025 114 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7310601 Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI A01 20.50
7310601 Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI D01 20.50
7310601 Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI D07 20.50
7310601 Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI D08 20.50
7310601 Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI D09 20.50
7310601 Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI D10 20.50
7310601 Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI D14 20.50
7310601 Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI D15 20.50
7310601 Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI X25 20.50
7310601 Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI X78 20.50
7310613 Nhật Bản học – BJS A01 22.00
7310613 Nhật Bản học – BJS C00 22.00
7310613 Nhật Bản học – BJS D01 22.00
7310613 Nhật Bản học – BJS D06 22.00
7310613 Nhật Bản học – BJS D14 22.00
7310613 Nhật Bản học – BJS D15 22.00
7310613 Nhật Bản học – BJS D28 22.00
7310613 Nhật Bản học – BJS D43 22.00
7310613 Nhật Bản học – BJS D63 22.00
7310613 Nhật Bản học – BJS X70 22.00
7310613 Nhật Bản học – BJS X74 22.00
7310613 Nhật Bản học – BJS X78 22.00
7310613 Nhật Bản học – BJS X98 22.00
7480204 Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE A00 20.75
7480204 Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE A01 20.75
7480204 Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE C01 20.75
7480204 Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE C02 20.75
7480204 Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE D01 20.75
7480204 Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE D06 20.75
7480204 Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE D07 20.75
7480204 Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE D23 20.75
7480204 Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE D28 20.75
7480204 Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE X02 20.75
7480204 Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE X06 20.75
7480204 Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE X26 20.75
7480204 Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE X46 20.75
7510301 Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT A00 21.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT A01 21.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT A02 21.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT C01 21.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT C02 21.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT D07 21.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT D23 21.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT D28 21.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT X02 21.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT X06 21.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT X26 21.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT X46 21.00
7520114 Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM A00 20.50
7520114 Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM A01 20.50
7520114 Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM C01 20.50
7520114 Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM C02 20.50
7520114 Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM D01 20.50
7520114 Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM D06 20.50
7520114 Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM D07 20.50
7520114 Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM D23 20.50
7520114 Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM D28 20.50
7520114 Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM X02 20.50
7520114 Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM X06 20.50
7520114 Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM X26 20.50
7520114 Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM X46 20.50
7520216 Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA A00 20.00
7520216 Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA A01 20.00
7520216 Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA C01 20.00
7520216 Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA C02 20.00
7520216 Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA D01 20.00
7520216 Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA D06 20.00
7520216 Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA D07 20.00
7520216 Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA D23 20.00
7520216 Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA D28 20.00
7520216 Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA X02 20.00
7520216 Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA X06 20.00
7520216 Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA X26 20.00
7520216 Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA X46 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH A00 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH A01 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH B00 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH C02 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH D01 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH D06 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH D07 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH D08 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH D23 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH D28 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH D33 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH X04 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH X12 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH X16 20.00
7580201 Kỹ thuật Xây dựng – ECE A00 20.00
7580201 Kỹ thuật Xây dựng – ECE A01 20.00
7580201 Kỹ thuật Xây dựng – ECE C01 20.00
7580201 Kỹ thuật Xây dựng – ECE C02 20.00
7580201 Kỹ thuật Xây dựng – ECE D01 20.00
7580201 Kỹ thuật Xây dựng – ECE D06 20.00
7580201 Kỹ thuật Xây dựng – ECE D07 20.00
7580201 Kỹ thuật Xây dựng – ECE D23 20.00
7580201 Kỹ thuật Xây dựng – ECE D28 20.00
7580201 Kỹ thuật Xây dựng – ECE X02 20.00
7580201 Kỹ thuật Xây dựng – ECE X06 20.00
7580201 Kỹ thuật Xây dựng – ECE X26 20.00
7580201 Kỹ thuật Xây dựng – ECE X46 20.00
7620122 QTD Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS A00 20.00
7620122 QTD Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS A01 20.00
7620122 QTD Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS B00 20.00
7620122 QTD Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS C02 20.00
7620122 QTD Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS D01 20.00
7620122 QTD Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS D06 20.00
7620122 QTD Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS D07 20.00
7620122 QTD Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS D08 20.00
7620122 QTD Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS D10 20.00
7620122 QTD Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS D18 20.00
7620122 QTD Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS D23 20.00
7620122 QTD Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS D28 20.00
7620122 QTD Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS D33 20.00
Điểm thi THPT 2025 104 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7310613 Nhật Bản học – BJS A01 22.00
7310613 Nhật Bản học – BJS C00 22.00
7310613 Nhật Bản học – BJS D01 22.00
7310613 Nhật Bản học – BJS D06 22.00
7310613 Nhật Bản học – BJS D14 22.00
7310613 Nhật Bản học – BJS D15 22.00
7310613 Nhật Bản học – BJS D28 22.00
7310613 Nhật Bản học – BJS D43 22.00
7310613 Nhật Bản học – BJS D63 22.00
7310613 Nhật Bản học – BJS X70 22.00
7310613 Nhật Bản học – BJS X74 22.00
7310613 Nhật Bản học – BJS X78 22.00
7310613 Nhật Bản học – BJS X98 22.00
7480204 Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE A00 20.75
7480204 Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE A01 20.75
7480204 Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE C01 20.75
7480204 Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE C02 20.75
7480204 Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE D01 20.75
7480204 Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE D06 20.75
7480204 Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE D07 20.75
7480204 Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE D23 20.75
7480204 Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE D28 20.75
7480204 Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE X02 20.75
7480204 Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE X06 20.75
7480204 Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE X26 20.75
7480204 Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE X46 20.75
7510301 Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT A00 21.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT A01 21.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT A02 21.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT C01 21.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT C02 21.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT D07 21.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT D23 21.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT D28 21.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT X02 21.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT X06 21.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT X26 21.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT X46 21.00
7520114 Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM A00 20.50
7520114 Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM A01 20.50
7520114 Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM C01 20.50
7520114 Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM C02 20.50
7520114 Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM D01 20.50
7520114 Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM D06 20.50
7520114 Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM D07 20.50
7520114 Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM D23 20.50
7520114 Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM D28 20.50
7520114 Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM X02 20.50
7520114 Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM X06 20.50
7520114 Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM X26 20.50
7520114 Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM X46 20.50
7520216 Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA A00 20.00
7520216 Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA A01 20.00
7520216 Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA C01 20.00
7520216 Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA C02 20.00
7520216 Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA D01 20.00
7520216 Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA D06 20.00
7520216 Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA D07 20.00
7520216 Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA D23 20.00
7520216 Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA D28 20.00
7520216 Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA X02 20.00
7520216 Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA X06 20.00
7520216 Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA X26 20.00
7520216 Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA X46 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH A00 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH A01 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH B00 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH C02 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH D01 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH D06 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH D07 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH D08 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH D23 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH D28 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH D33 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH X04 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH X12 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH X16 20.00
7580201 Kỹ thuật Xây dựng – ECE A00 20.00
7580201 Kỹ thuật Xây dựng – ECE A01 20.00
7580201 Kỹ thuật Xây dựng – ECE C01 20.00
7580201 Kỹ thuật Xây dựng – ECE C02 20.00
7580201 Kỹ thuật Xây dựng – ECE D01 20.00
7580201 Kỹ thuật Xây dựng – ECE D06 20.00
7580201 Kỹ thuật Xây dựng – ECE D07 20.00
7580201 Kỹ thuật Xây dựng – ECE D23 20.00
7580201 Kỹ thuật Xây dựng – ECE D28 20.00
7580201 Kỹ thuật Xây dựng – ECE X02 20.00
7580201 Kỹ thuật Xây dựng – ECE X06 20.00
7580201 Kỹ thuật Xây dựng – ECE X26 20.00
7580201 Kỹ thuật Xây dựng – ECE X46 20.00
7620122 QTD Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS A00 20.00
7620122 QTD Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS A01 20.00
7620122 QTD Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS B00 20.00
7620122 QTD Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS C02 20.00
7620122 QTD Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS D01 20.00
7620122 QTD Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS D06 20.00
7620122 QTD Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS D07 20.00
7620122 QTD Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS D08 20.00
7620122 QTD Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS D10 20.00
7620122 QTD Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS D18 20.00
7620122 QTD Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS D23 20.00
7620122 QTD Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS D28 20.00
7620122 QTD Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS D33 20.00
Điểm xét tuyển kết hợp 2025 114 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7310601 Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI A01 20.50
7310601 Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI D01 20.50
7310601 Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI D07 20.50
7310601 Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI D08 20.50
7310601 Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI D09 20.50
7310601 Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI D10 20.50
7310601 Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI D14 20.50
7310601 Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI D15 20.50
7310601 Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI X25 20.50
7310601 Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI X78 20.50
7310613 Nhật Bản học – BJS A01 22.00
7310613 Nhật Bản học – BJS C00 22.00
7310613 Nhật Bản học – BJS D01 22.00
7310613 Nhật Bản học – BJS D06 22.00
7310613 Nhật Bản học – BJS D14 22.00
7310613 Nhật Bản học – BJS D15 22.00
7310613 Nhật Bản học – BJS D28 22.00
7310613 Nhật Bản học – BJS D43 22.00
7310613 Nhật Bản học – BJS D63 22.00
7310613 Nhật Bản học – BJS X70 22.00
7310613 Nhật Bản học – BJS X74 22.00
7310613 Nhật Bản học – BJS X78 22.00
7310613 Nhật Bản học – BJS X98 22.00
7480204 Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE A00 20.75
7480204 Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE A01 20.75
7480204 Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE C01 20.75
7480204 Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE C02 20.75
7480204 Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE D01 20.75
7480204 Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE D06 20.75
7480204 Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE D07 20.75
7480204 Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE D23 20.75
7480204 Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE D28 20.75
7480204 Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE X02 20.75
7480204 Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE X06 20.75
7480204 Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE X26 20.75
7480204 Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE X46 20.75
7510301 Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT A00 21.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT A01 21.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT A02 21.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT C01 21.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT C02 21.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT D07 21.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT D23 21.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT D28 21.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT X02 21.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT X06 21.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT X26 21.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT X46 21.00
7520114 Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM A00 20.50
7520114 Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM A01 20.50
7520114 Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM C01 20.50
7520114 Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM C02 20.50
7520114 Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM D01 20.50
7520114 Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM D06 20.50
7520114 Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM D07 20.50
7520114 Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM D23 20.50
7520114 Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM D28 20.50
7520114 Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM X02 20.50
7520114 Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM X06 20.50
7520114 Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM X26 20.50
7520114 Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM X46 20.50
7520216 Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA A00 20.00
7520216 Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA A01 20.00
7520216 Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA C01 20.00
7520216 Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA C02 20.00
7520216 Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA D01 20.00
7520216 Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA D06 20.00
7520216 Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA D07 20.00
7520216 Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA D23 20.00
7520216 Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA D28 20.00
7520216 Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA X02 20.00
7520216 Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA X06 20.00
7520216 Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA X26 20.00
7520216 Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA X46 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH A00 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH A01 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH B00 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH C02 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH D01 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH D06 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH D07 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH D08 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH D23 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH D28 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH D33 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH X04 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH X12 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH X16 20.00
7580201 Kỹ thuật Xây dựng – ECE A00 20.00
7580201 Kỹ thuật Xây dựng – ECE A01 20.00
7580201 Kỹ thuật Xây dựng – ECE C01 20.00
7580201 Kỹ thuật Xây dựng – ECE C02 20.00
7580201 Kỹ thuật Xây dựng – ECE D01 20.00
7580201 Kỹ thuật Xây dựng – ECE D06 20.00
7580201 Kỹ thuật Xây dựng – ECE D07 20.00
7580201 Kỹ thuật Xây dựng – ECE D23 20.00
7580201 Kỹ thuật Xây dựng – ECE D28 20.00
7580201 Kỹ thuật Xây dựng – ECE X02 20.00
7580201 Kỹ thuật Xây dựng – ECE X06 20.00
7580201 Kỹ thuật Xây dựng – ECE X26 20.00
7580201 Kỹ thuật Xây dựng – ECE X46 20.00
7620122 QTD Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS A00 20.00
7620122 QTD Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS A01 20.00
7620122 QTD Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS B00 20.00
7620122 QTD Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS C02 20.00
7620122 QTD Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS D01 20.00
7620122 QTD Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS D06 20.00
7620122 QTD Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS D07 20.00
7620122 QTD Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS D08 20.00
7620122 QTD Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS D10 20.00
7620122 QTD Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS D18 20.00
7620122 QTD Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS D23 20.00
7620122 QTD Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS D28 20.00
7620122 QTD Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS D33 20.00
Điểm ĐGNL HN 2025 9 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7310601 Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI Q00 20.50
7310613 Nhật Bản học – BJS Q00 22.00
7480204 Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE Q00 20.75
7510301 Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT Q00 21.00
7520114 Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM Q00 20.50
7520216 Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA Q00 20.00
7540118 QTD Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH Q00 20.00
7580201 Kỹ thuật Xây dựng – ECE Q00 20.00
7620122 QTD Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS Q00 20.00

🔍 Tra cứu trường khác