VLU
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long
Điểm học bạ
2025
233 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140101 |
Giáo dục học | C00 | 18.00 |
7140101 |
Giáo dục học | C03 | 18.00 |
7140101 |
Giáo dục học | C04 | 18.00 |
7140101 |
Giáo dục học | C14 | 18.00 |
7140101 |
Giáo dục học | C19 | 18.00 |
7140101 |
Giáo dục học | D01 | 18.00 |
7140101 |
Giáo dục học | D15 | 18.00 |
7140101 |
Giáo dục học | X01 | 18.00 |
7140101 |
Giáo dục học | X02 | 18.00 |
7140101 |
Giáo dục học | X70 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D07 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D66 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D84 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X25 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | A01 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | A04 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | A08 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | A09 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | C03 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | C04 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | D01 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | D10 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | X17 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | X21 | 18.00 |
7310201 |
Chính trị học | C03 | 18.00 |
7310201 |
Chính trị học | C14 | 18.00 |
7310201 |
Chính trị học | C19 | 18.00 |
7310201 |
Chính trị học | C20 | 18.00 |
7310201 |
Chính trị học | D01 | 18.00 |
7310201 |
Chính trị học | D09 | 18.00 |
7310201 |
Chính trị học | D15 | 18.00 |
7310201 |
Chính trị học | D66 | 18.00 |
7310201 |
Chính trị học | X01 | 18.00 |
7310201 |
Chính trị học | X70 | 18.00 |
7310201 |
Chính trị học | X74 | 18.00 |
7310201 |
Chính trị học | X78 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A01 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C01 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C03 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C04 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C14 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X01 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A04 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A08 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A09 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C03 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C04 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D10 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X17 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X21 | 18.00 |
7380101 |
Luật | A08 | 21.00 |
7380101 |
Luật | A09 | 21.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 21.00 |
7380101 |
Luật | C03 | 21.00 |
7380101 |
Luật | C14 | 21.00 |
7380101 |
Luật | C19 | 21.00 |
7380101 |
Luật | C20 | 21.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 21.00 |
7380101 |
Luật | X01 | 21.00 |
7380101 |
Luật | X17 | 21.00 |
7380101 |
Luật | X21 | 21.00 |
7380101 |
Luật | X70 | 21.00 |
7380101 |
Luật | X74 | 21.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A00 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A01 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B02 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B03 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B08 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | C02 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | C04 | 18.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A00 | 18.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A01 | 18.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | C03 | 18.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | C04 | 18.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | C14 | 18.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D07 | 18.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D15 | 18.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X01 | 18.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X26 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C03 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C04 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 18.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A00 | 18.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A01 | 18.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A03 | 18.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A04 | 18.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A07 | 18.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | C01 | 18.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | C03 | 18.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | D01 | 18.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00 | 18.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A01 | 18.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A03 | 18.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A04 | 18.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A07 | 18.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C01 | 18.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C03 | 18.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D01 | 18.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 18.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 18.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A03 | 18.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A04 | 18.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A07 | 18.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | C01 | 18.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | C03 | 18.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A03 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A04 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A07 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C01 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C03 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 18.00 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) | A00 | 18.00 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) | A01 | 18.00 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) | A03 | 18.00 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) | A04 | 18.00 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) | C03 | 18.00 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) | D01 | 18.00 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) | D09 | 18.00 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) | D10 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A03 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A04 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C03 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D01 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D09 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D10 | 18.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00 | 18.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A01 | 18.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A03 | 18.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A04 | 18.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | C03 | 18.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | D01 | 18.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | D09 | 18.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | D10 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A04 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A08 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C03 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C04 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D10 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X17 | 18.00 |
7520107 |
Kỹ thuật Robot | A00 | 18.00 |
7520107 |
Kỹ thuật Robot | A01 | 18.00 |
7520107 |
Kỹ thuật Robot | A03 | 18.00 |
7520107 |
Kỹ thuật Robot | A04 | 18.00 |
7520107 |
Kỹ thuật Robot | A07 | 18.00 |
7520107 |
Kỹ thuật Robot | C01 | 18.00 |
7520107 |
Kỹ thuật Robot | C03 | 18.00 |
7520107 |
Kỹ thuật Robot | D01 | 18.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật ô tô điện) | A00 | 18.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật ô tô điện) | A01 | 18.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật ô tô điện) | A03 | 18.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật ô tô điện) | A04 | 18.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật ô tô điện) | A07 | 18.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật ô tô điện) | C01 | 18.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật ô tô điện) | C03 | 18.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật ô tô điện) | D01 | 18.00 |
7520301 |
Kỹ thuật hoá học | A00 | 18.00 |
7520301 |
Kỹ thuật hoá học | A01 | 18.00 |
7520301 |
Kỹ thuật hoá học | A02 | 18.00 |
7520301 |
Kỹ thuật hoá học | A04 | 18.00 |
7520301 |
Kỹ thuật hoá học | A06 | 18.00 |
7520301 |
Kỹ thuật hoá học | B00 | 18.00 |
7520301 |
Kỹ thuật hoá học | C04 | 18.00 |
7520301 |
Kỹ thuật hoá học | D01 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A01 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A02 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A04 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A06 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C04 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D01 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | A01 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | A02 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | B00 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | B02 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | B04 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | B08 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | C04 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | D01 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | X13 | 18.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C00 | 18.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C03 | 18.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C04 | 18.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C14 | 18.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C19 | 18.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | D01 | 18.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | D15 | 18.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | X01 | 18.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | X02 | 18.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | X70 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | C00 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | C03 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | C04 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | C14 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | C19 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | D15 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | X01 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | X02 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | X70 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C14 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C19 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X01 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X02 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X70 | 18.00 |
Điểm thi THPT
2025
243 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140101 |
Giáo dục học | C00 | 14.00 |
7140101 |
Giáo dục học | C03 | 14.00 |
7140101 |
Giáo dục học | C04 | 14.00 |
7140101 |
Giáo dục học | C14 | 14.00 |
7140101 |
Giáo dục học | C19 | 14.00 |
7140101 |
Giáo dục học | D01 | 14.00 |
7140101 |
Giáo dục học | D15 | 14.00 |
7140101 |
Giáo dục học | X01 | 14.00 |
7140101 |
Giáo dục học | X02 | 14.00 |
7140101 |
Giáo dục học | X70 | 14.00 |
7140246 |
Sư phạm công nghệ | A09 | 22.00 |
7140246 |
Sư phạm công nghệ | C03 | 22.00 |
7140246 |
Sư phạm công nghệ | C04 | 22.00 |
7140246 |
Sư phạm công nghệ | C14 | 22.00 |
7140246 |
Sư phạm công nghệ | D01 | 22.00 |
7140246 |
Sư phạm công nghệ | X01 | 22.00 |
7140246 |
Sư phạm công nghệ | X02 | 22.00 |
7140246 |
Sư phạm công nghệ | X03 | 22.00 |
7140246 |
Sư phạm công nghệ | X04 | 22.00 |
7140246 |
Sư phạm công nghệ | X21 | 22.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 14.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D07 | 14.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 14.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 14.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 14.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 14.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D66 | 14.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D84 | 14.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X25 | 14.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 14.00 |
7310101 |
Kinh tế | A01 | 14.00 |
7310101 |
Kinh tế | A04 | 14.00 |
7310101 |
Kinh tế | A08 | 14.00 |
7310101 |
Kinh tế | A09 | 14.00 |
7310101 |
Kinh tế | C03 | 14.00 |
7310101 |
Kinh tế | C04 | 14.00 |
7310101 |
Kinh tế | D01 | 14.00 |
7310101 |
Kinh tế | D10 | 14.00 |
7310101 |
Kinh tế | X17 | 14.00 |
7310101 |
Kinh tế | X21 | 14.00 |
7310201 |
Chính trị học | C03 | 14.00 |
7310201 |
Chính trị học | C14 | 14.00 |
7310201 |
Chính trị học | C19 | 14.00 |
7310201 |
Chính trị học | C20 | 14.00 |
7310201 |
Chính trị học | D01 | 14.00 |
7310201 |
Chính trị học | D09 | 14.00 |
7310201 |
Chính trị học | D15 | 14.00 |
7310201 |
Chính trị học | D66 | 14.00 |
7310201 |
Chính trị học | X01 | 14.00 |
7310201 |
Chính trị học | X70 | 14.00 |
7310201 |
Chính trị học | X74 | 14.00 |
7310201 |
Chính trị học | X78 | 14.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A01 | 14.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C01 | 14.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C03 | 14.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C04 | 14.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C14 | 14.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 14.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X01 | 14.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 14.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A04 | 14.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A08 | 14.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A09 | 14.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C03 | 14.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C04 | 14.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 14.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D10 | 14.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X17 | 14.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X21 | 14.00 |
7380101 |
Luật | A08 | 18.00 |
7380101 |
Luật | A09 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C03 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C14 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C19 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C20 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 18.00 |
7380101 |
Luật | X01 | 18.00 |
7380101 |
Luật | X17 | 18.00 |
7380101 |
Luật | X21 | 18.00 |
7380101 |
Luật | X70 | 18.00 |
7380101 |
Luật | X74 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A00 | 14.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A01 | 14.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 14.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B02 | 14.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B03 | 14.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B08 | 14.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | C02 | 14.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | C04 | 14.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A00 | 14.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A01 | 14.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | C03 | 14.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | C04 | 14.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | C14 | 14.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D07 | 14.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D15 | 14.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X01 | 14.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X26 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C03 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C04 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 14.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A00 | 14.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A01 | 14.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A03 | 14.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A04 | 14.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A07 | 14.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | C01 | 14.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | C03 | 14.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | D01 | 14.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00 | 14.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A01 | 14.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A03 | 14.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A04 | 14.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A07 | 14.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C01 | 14.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C03 | 14.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D01 | 14.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 14.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 14.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A03 | 14.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A04 | 14.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A07 | 14.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | C01 | 14.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | C03 | 14.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A03 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A04 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A07 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C01 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C03 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 14.00 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) | A00 | 14.00 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) | A01 | 14.00 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) | A03 | 14.00 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) | A04 | 14.00 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) | C03 | 14.00 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) | D01 | 14.00 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) | D09 | 14.00 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) | D10 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A03 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A04 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C03 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D01 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D09 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D10 | 14.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00 | 14.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A01 | 14.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A03 | 14.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A04 | 14.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | C03 | 14.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | D01 | 14.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | D09 | 14.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | D10 | 14.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 14.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 14.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A04 | 14.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A08 | 14.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C03 | 14.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C04 | 14.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 14.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D10 | 14.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X17 | 14.00 |
7520107 |
Kỹ thuật Robot | A00 | 14.00 |
7520107 |
Kỹ thuật Robot | A01 | 14.00 |
7520107 |
Kỹ thuật Robot | A03 | 14.00 |
7520107 |
Kỹ thuật Robot | A04 | 14.00 |
7520107 |
Kỹ thuật Robot | A07 | 14.00 |
7520107 |
Kỹ thuật Robot | C01 | 14.00 |
7520107 |
Kỹ thuật Robot | C03 | 14.00 |
7520107 |
Kỹ thuật Robot | D01 | 14.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật ô tô điện) | A00 | 14.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật ô tô điện) | A01 | 14.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật ô tô điện) | A03 | 14.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật ô tô điện) | A04 | 14.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật ô tô điện) | A07 | 14.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật ô tô điện) | C01 | 14.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật ô tô điện) | C03 | 14.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật ô tô điện) | D01 | 14.00 |
7520301 |
Kỹ thuật hoá học | A00 | 14.00 |
7520301 |
Kỹ thuật hoá học | A01 | 14.00 |
7520301 |
Kỹ thuật hoá học | A02 | 14.00 |
7520301 |
Kỹ thuật hoá học | A04 | 14.00 |
7520301 |
Kỹ thuật hoá học | A06 | 14.00 |
7520301 |
Kỹ thuật hoá học | B00 | 14.00 |
7520301 |
Kỹ thuật hoá học | C04 | 14.00 |
7520301 |
Kỹ thuật hoá học | D01 | 14.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 14.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A01 | 14.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A02 | 14.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A04 | 14.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A06 | 14.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 14.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C04 | 14.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D01 | 14.00 |
7640101 |
Thú y | A01 | 14.00 |
7640101 |
Thú y | A02 | 14.00 |
7640101 |
Thú y | B00 | 14.00 |
7640101 |
Thú y | B02 | 14.00 |
7640101 |
Thú y | B04 | 14.00 |
7640101 |
Thú y | B08 | 14.00 |
7640101 |
Thú y | C04 | 14.00 |
7640101 |
Thú y | D01 | 14.00 |
7640101 |
Thú y | X13 | 14.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C00 | 14.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C03 | 14.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C04 | 14.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C14 | 14.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C19 | 14.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | D01 | 14.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | D15 | 14.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | X01 | 14.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | X02 | 14.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | X70 | 14.00 |
7810101 |
Du lịch | C00 | 14.00 |
7810101 |
Du lịch | C03 | 14.00 |
7810101 |
Du lịch | C04 | 14.00 |
7810101 |
Du lịch | C14 | 14.00 |
7810101 |
Du lịch | C19 | 14.00 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 14.00 |
7810101 |
Du lịch | D15 | 14.00 |
7810101 |
Du lịch | X01 | 14.00 |
7810101 |
Du lịch | X02 | 14.00 |
7810101 |
Du lịch | X70 | 14.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 14.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | 14.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 14.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C14 | 14.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C19 | 14.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 14.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 14.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X01 | 14.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X02 | 14.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X70 | 14.00 |
Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT
2025
233 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140101 |
Giáo dục học | C00 | 225.00 |
7140101 |
Giáo dục học | C03 | 225.00 |
7140101 |
Giáo dục học | C04 | 225.00 |
7140101 |
Giáo dục học | C14 | 225.00 |
7140101 |
Giáo dục học | C19 | 225.00 |
7140101 |
Giáo dục học | D01 | 225.00 |
7140101 |
Giáo dục học | D15 | 225.00 |
7140101 |
Giáo dục học | X01 | 225.00 |
7140101 |
Giáo dục học | X02 | 225.00 |
7140101 |
Giáo dục học | X70 | 225.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 225.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D07 | 225.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 225.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 225.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 225.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 225.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D66 | 225.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D84 | 225.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X25 | 225.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 225.00 |
7310101 |
Kinh tế | A01 | 225.00 |
7310101 |
Kinh tế | A04 | 225.00 |
7310101 |
Kinh tế | A08 | 225.00 |
7310101 |
Kinh tế | A09 | 225.00 |
7310101 |
Kinh tế | C03 | 225.00 |
7310101 |
Kinh tế | C04 | 225.00 |
7310101 |
Kinh tế | D01 | 225.00 |
7310101 |
Kinh tế | D10 | 225.00 |
7310101 |
Kinh tế | X17 | 225.00 |
7310101 |
Kinh tế | X21 | 225.00 |
7310201 |
Chính trị học | C03 | 225.00 |
7310201 |
Chính trị học | C14 | 225.00 |
7310201 |
Chính trị học | C19 | 225.00 |
7310201 |
Chính trị học | C20 | 225.00 |
7310201 |
Chính trị học | D01 | 225.00 |
7310201 |
Chính trị học | D09 | 225.00 |
7310201 |
Chính trị học | D15 | 225.00 |
7310201 |
Chính trị học | D66 | 225.00 |
7310201 |
Chính trị học | X01 | 225.00 |
7310201 |
Chính trị học | X70 | 225.00 |
7310201 |
Chính trị học | X74 | 225.00 |
7310201 |
Chính trị học | X78 | 225.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A01 | 225.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C01 | 225.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C03 | 225.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C04 | 225.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C14 | 225.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 225.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X01 | 225.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 225.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A04 | 225.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A08 | 225.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A09 | 225.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C03 | 225.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C04 | 225.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 225.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D10 | 225.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X17 | 225.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X21 | 225.00 |
7380101 |
Luật | A08 | 275.00 |
7380101 |
Luật | A09 | 275.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 275.00 |
7380101 |
Luật | C03 | 275.00 |
7380101 |
Luật | C14 | 275.00 |
7380101 |
Luật | C19 | 275.00 |
7380101 |
Luật | C20 | 275.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 275.00 |
7380101 |
Luật | X01 | 275.00 |
7380101 |
Luật | X17 | 275.00 |
7380101 |
Luật | X21 | 275.00 |
7380101 |
Luật | X70 | 275.00 |
7380101 |
Luật | X74 | 275.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A00 | 225.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A01 | 225.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 225.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B02 | 225.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B03 | 225.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B08 | 225.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | C02 | 225.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | C04 | 225.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A00 | 225.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A01 | 225.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | C03 | 225.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | C04 | 225.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | C14 | 225.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D07 | 225.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D15 | 225.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X01 | 225.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X26 | 225.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 225.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 225.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 225.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C03 | 225.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C04 | 225.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 225.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 225.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 225.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A00 | 225.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A01 | 225.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A03 | 225.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A04 | 225.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A07 | 225.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | C01 | 225.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | C03 | 225.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | D01 | 225.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00 | 225.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A01 | 225.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A03 | 225.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A04 | 225.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A07 | 225.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C01 | 225.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C03 | 225.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D01 | 225.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 225.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 225.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A03 | 225.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A04 | 225.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A07 | 225.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | C01 | 225.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | C03 | 225.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 225.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 225.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 225.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A03 | 225.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A04 | 225.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A07 | 225.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C01 | 225.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C03 | 225.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 225.00 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) | A00 | 225.00 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) | A01 | 225.00 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) | A03 | 225.00 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) | A04 | 225.00 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) | C03 | 225.00 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) | D01 | 225.00 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) | D09 | 225.00 |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) | D10 | 225.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 225.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 225.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A03 | 225.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A04 | 225.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C03 | 225.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D01 | 225.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D09 | 225.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D10 | 225.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00 | 225.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A01 | 225.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A03 | 225.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A04 | 225.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | C03 | 225.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | D01 | 225.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | D09 | 225.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | D10 | 225.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 225.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 225.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A04 | 225.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A08 | 225.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C03 | 225.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C04 | 225.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 225.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D10 | 225.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X17 | 225.00 |
7520107 |
Kỹ thuật Robot | A00 | 225.00 |
7520107 |
Kỹ thuật Robot | A01 | 225.00 |
7520107 |
Kỹ thuật Robot | A03 | 225.00 |
7520107 |
Kỹ thuật Robot | A04 | 225.00 |
7520107 |
Kỹ thuật Robot | A07 | 225.00 |
7520107 |
Kỹ thuật Robot | C01 | 225.00 |
7520107 |
Kỹ thuật Robot | C03 | 225.00 |
7520107 |
Kỹ thuật Robot | D01 | 225.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật ô tô điện) | A00 | 225.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật ô tô điện) | A01 | 225.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật ô tô điện) | A03 | 225.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật ô tô điện) | A04 | 225.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật ô tô điện) | A07 | 225.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật ô tô điện) | C01 | 225.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật ô tô điện) | C03 | 225.00 |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật ô tô điện) | D01 | 225.00 |
7520301 |
Kỹ thuật hoá học | A00 | 225.00 |
7520301 |
Kỹ thuật hoá học | A01 | 225.00 |
7520301 |
Kỹ thuật hoá học | A02 | 225.00 |
7520301 |
Kỹ thuật hoá học | A04 | 225.00 |
7520301 |
Kỹ thuật hoá học | A06 | 225.00 |
7520301 |
Kỹ thuật hoá học | B00 | 225.00 |
7520301 |
Kỹ thuật hoá học | C04 | 225.00 |
7520301 |
Kỹ thuật hoá học | D01 | 225.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 225.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A01 | 225.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A02 | 225.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A04 | 225.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A06 | 225.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 225.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | C04 | 225.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D01 | 225.00 |
7640101 |
Thú y | A01 | 225.00 |
7640101 |
Thú y | A02 | 225.00 |
7640101 |
Thú y | B00 | 225.00 |
7640101 |
Thú y | B02 | 225.00 |
7640101 |
Thú y | B04 | 225.00 |
7640101 |
Thú y | B08 | 225.00 |
7640101 |
Thú y | C04 | 225.00 |
7640101 |
Thú y | D01 | 225.00 |
7640101 |
Thú y | X13 | 225.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C00 | 225.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C03 | 225.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C04 | 225.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C14 | 225.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C19 | 225.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | D01 | 225.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | D15 | 225.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | X01 | 225.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | X02 | 225.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | X70 | 225.00 |
7810101 |
Du lịch | C00 | 225.00 |
7810101 |
Du lịch | C03 | 225.00 |
7810101 |
Du lịch | C04 | 225.00 |
7810101 |
Du lịch | C14 | 225.00 |
7810101 |
Du lịch | C19 | 225.00 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 225.00 |
7810101 |
Du lịch | D15 | 225.00 |
7810101 |
Du lịch | X01 | 225.00 |
7810101 |
Du lịch | X02 | 225.00 |
7810101 |
Du lịch | X70 | 225.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 225.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | 225.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 225.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C14 | 225.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C19 | 225.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 225.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 225.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X01 | 225.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X02 | 225.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X70 | 225.00 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
26 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140101 |
Giáo dục học | 600.00 | |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 600.00 | |
7310101 |
Kinh tế | 600.00 | |
7310201 |
Chính trị học | 600.00 | |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | 600.00 | |
7340122 |
Thương mại điện tử | 600.00 | |
7380101 |
Luật | 722.00 | |
7420201 |
Công nghệ sinh học | 600.00 | |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | 600.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 600.00 | |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 600.00 | |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 600.00 | |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 600.00 | |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | 600.00 | |
7510206 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) | 600.00 | |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 600.00 | |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 600.00 | |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 600.00 | |
7520107 |
Kỹ thuật Robot | 600.00 | |
7520130 |
Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật ô tô điện) | 600.00 | |
7520301 |
Kỹ thuật hoá học | 600.00 | |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | 600.00 | |
7640101 |
Thú y | 600.00 | |
7760101 |
Công tác xã hội | 600.00 | |
7810101 |
Du lịch | 600.00 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 600.00 |