VUI
Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì
Điểm học bạ
2025
106 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D04 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X26 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X79 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X26 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X78 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X79 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C00 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D14 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X26 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X56 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X57 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X78 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | C00 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D14 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | X26 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | X56 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | X57 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | X78 | 18.00 |
7440112 |
Hóa học (Hóa phân tích) | A00 | 18.00 |
7440112 |
Hóa học (Hóa phân tích) | A01 | 18.00 |
7440112 |
Hóa học (Hóa phân tích) | B00 | 18.00 |
7440112 |
Hóa học (Hóa phân tích) | D01 | 18.00 |
7440112 |
Hóa học (Hóa phân tích) | X06 | 18.00 |
7440112 |
Hóa học (Hóa phân tích) | X56 | 18.00 |
7440112 |
Hóa học (Hóa phân tích) | X57 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X07 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X08 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X11 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X12 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X56 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X57 | 18.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00 | 18.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A01 | 18.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D01 | 18.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X06 | 18.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X07 | 18.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X08 | 18.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X11 | 18.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X12 | 18.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X56 | 18.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X57 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ôtô | A00 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ôtô | A01 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ôtô | D01 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ôtô | X06 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ôtô | X07 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ôtô | X08 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ôtô | X11 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ôtô | X12 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ôtô | X56 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ôtô | X57 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D01 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X06 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X07 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X08 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X11 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X12 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X56 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X57 | 18.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00 | 18.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A01 | 18.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | D01 | 18.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X06 | 18.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X07 | 18.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X08 | 18.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X11 | 18.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X12 | 18.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X56 | 18.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X57 | 18.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | A00 | 18.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | A01 | 18.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | B00 | 18.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | D01 | 18.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | X06 | 18.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | X56 | 18.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | X57 | 18.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | A00 | 18.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | A01 | 18.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | B00 | 18.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | D01 | 18.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | X06 | 18.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | X56 | 18.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | X57 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A01 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D01 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X06 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X56 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X57 | 18.00 |
Điểm thi THPT
2025
106 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D04 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X26 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X79 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X26 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X78 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X79 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D14 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X26 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X56 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X57 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X78 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C00 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D14 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X26 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X56 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X57 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X78 | 15.00 |
7440112 |
Hóa học (Hóa phân tích) | A00 | 15.00 |
7440112 |
Hóa học (Hóa phân tích) | A01 | 15.00 |
7440112 |
Hóa học (Hóa phân tích) | B00 | 15.00 |
7440112 |
Hóa học (Hóa phân tích) | D01 | 15.00 |
7440112 |
Hóa học (Hóa phân tích) | X06 | 15.00 |
7440112 |
Hóa học (Hóa phân tích) | X56 | 15.00 |
7440112 |
Hóa học (Hóa phân tích) | X57 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X07 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X08 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X11 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X12 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X56 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X57 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A01 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D01 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X06 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X07 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X08 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X11 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X12 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X56 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X57 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ôtô | A00 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ôtô | A01 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ôtô | D01 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ôtô | X06 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ôtô | X07 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ôtô | X08 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ôtô | X11 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ôtô | X12 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ôtô | X56 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ôtô | X57 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D01 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X06 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X07 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X08 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X11 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X12 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X56 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X57 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A01 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | D01 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X06 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X07 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X08 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X11 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X12 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X56 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X57 | 15.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | A00 | 15.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | A01 | 15.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | B00 | 15.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | D01 | 15.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | X06 | 15.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | X56 | 15.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | X57 | 15.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | A00 | 15.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | A01 | 15.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | B00 | 15.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | D01 | 15.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | X06 | 15.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | X56 | 15.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | X57 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A00 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A01 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | D01 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X06 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X56 | 15.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X57 | 15.00 |
Điểm Đánh giá Tư duy
2025
13 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 50.00 | |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | 50.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 50.00 | |
7340301 |
Kế toán | 50.00 | |
7440112 |
Hóa học (Hóa phân tích) | 50.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 50.00 | |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 50.00 | |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ôtô | 50.00 | |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 50.00 | |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 50.00 | |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | 50.00 | |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | 50.00 | |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | 50.00 |
Điểm ĐGNL HN
2025
13 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 75.00 | |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | 75.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 75.00 | |
7340301 |
Kế toán | 75.00 | |
7440112 |
Hóa học (Hóa phân tích) | 75.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 75.00 | |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 75.00 | |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ôtô | 75.00 | |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 75.00 | |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 75.00 | |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | 75.00 | |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | 75.00 | |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | 75.00 |