XDA
Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội
Chứng chỉ quốc tế
2025
43 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210110 |
Mỹ thuật đô thị (*) | 999.99 | |
72104_NT |
CTĐT Nghệ thuật và thiết kế | 999.99 | |
7340409 |
Quản lý dự án (*) | 999.99 | |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (*) | 999.99 | |
7480101 |
Khoa học máy tính | 999.99 | |
7480101_QT |
Khoa học Máy tính (Chương trình đào tạo Liên kết quốc tế với Đại học Mississippi - Hoa Kỳ) | 999.99 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 999.99 | |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin/ Công nghệ đa phương tiện | 32.23 | |
7480201_02 |
Công nghệ thông tin/ An toàn thông tin | 999.99 | |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | 999.99 | |
7510105 |
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng | 999.99 | |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (*) | 16.01 | |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics đô thị (*) | 999.99 | |
7510605_02 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics công nghiệp (*) | 999.99 | |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | 999.99 | |
7520103_01 |
Kỹ thuật cơ khí/ Máy xây dựng | 999.99 | |
7520103_03 |
Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật cơ điện | 999.99 | |
7520103_04 |
Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật ô tô | 999.99 | |
7520201 |
Kỹ thuật điện | 999.99 | |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 999.99 | |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | 31.62 | |
7520320 |
Kỹ thuật Môi trường | 999.99 | |
7580101 |
Kiến trúc | 29.77 | |
7580101_02 |
Kiến trúc/Kiến trúc công nghệ | 999.99 | |
7580102 |
Kiến trúc cảnh quan | 999.99 | |
7580103 |
Kiến trúc nội thất | 999.99 | |
7580105 |
Quy hoạch vùng và đô thị | 999.99 | |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | 31.27 | |
7580201_01 |
Kỹ thuật xây dựng/ Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp | 999.99 | |
7580201_02 |
Kỹ thuật xây dựng/ Hệ thống kỹ thuật trong công trình | 999.99 | |
7580201_03 |
Kỹ thuật xây dựng/ Tin học xây dựng | 999.99 | |
7580201_04 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình thủy | 999.99 | |
7580201_05 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình biển | 999.99 | |
7580201_CLC |
Kỹ thuật xây dựng (Chương trình đào tạo Kỹ sư chất lượng cao - PFIEV) | 999.99 | |
7580201_QT |
Kỹ thuật xây dựng (Chương trình đào tạo Liên kết quốc tế với Đại học Mississippi - Hoa Kỳ) | 999.99 | |
7580205_01 |
Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông/ Xây dựng Cầu đường | 999.99 | |
7580205_02 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông/ Đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị | 999.99 | |
7580213_01 |
Kỹ thuật Cấp thoát nước/ Kỹ thuật nước - Môi trường nước | 999.99 | |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | 999.99 | |
7580302_01 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý đô thị | 999.99 | |
7580302_02 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý bất động sản | 999.99 | |
7580302_03 |
Quản lý xây dựng/ Quản lý hạ tầng, đất đai đô thị (*) | 999.99 | |
7580302_04 |
Quản lý xây dựng/ Kiểm toán đầu tư xây dựng (*) | 999.99 |
Điểm học bạ
2025
245 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7340409 |
Quản lý dự án (*) | A00 | 25.92 |
7340409 |
Quản lý dự án (*) | A01 | 25.92 |
7340409 |
Quản lý dự án (*) | C01 | 25.92 |
7340409 |
Quản lý dự án (*) | D01 | 25.92 |
7340409 |
Quản lý dự án (*) | D07 | 25.92 |
7340409 |
Quản lý dự án (*) | X05 | 25.92 |
7340409 |
Quản lý dự án (*) | X06 | 25.92 |
7340409 |
Quản lý dự án (*) | X26 | 25.92 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (*) | A00 | 26.25 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (*) | A01 | 26.25 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (*) | C01 | 26.25 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (*) | D01 | 26.25 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (*) | D07 | 26.25 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (*) | X06 | 26.25 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (*) | X26 | 26.25 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A00 | 26.63 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A01 | 26.63 |
7480101 |
Khoa học máy tính | C01 | 26.63 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D01 | 26.63 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D07 | 26.63 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X06 | 26.63 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X26 | 26.63 |
7480101_QT |
Khoa học Máy tính (Chương trình đào tạo Liên kết quốc tế với Đại học Mississippi - Hoa Kỳ) | A00 | 24.53 |
7480101_QT |
Khoa học Máy tính (Chương trình đào tạo Liên kết quốc tế với Đại học Mississippi - Hoa Kỳ) | A01 | 24.53 |
7480101_QT |
Khoa học Máy tính (Chương trình đào tạo Liên kết quốc tế với Đại học Mississippi - Hoa Kỳ) | C01 | 24.53 |
7480101_QT |
Khoa học Máy tính (Chương trình đào tạo Liên kết quốc tế với Đại học Mississippi - Hoa Kỳ) | D01 | 24.53 |
7480101_QT |
Khoa học Máy tính (Chương trình đào tạo Liên kết quốc tế với Đại học Mississippi - Hoa Kỳ) | D07 | 24.53 |
7480101_QT |
Khoa học Máy tính (Chương trình đào tạo Liên kết quốc tế với Đại học Mississippi - Hoa Kỳ) | X06 | 24.53 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 26.70 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 26.70 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 26.70 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 26.70 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 26.70 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 26.70 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 26.70 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin/ Công nghệ đa phương tiện (*) | A00 | 26.33 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin/ Công nghệ đa phương tiện (*) | A01 | 26.33 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin/ Công nghệ đa phương tiện (*) | C01 | 26.33 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin/ Công nghệ đa phương tiện (*) | D01 | 26.33 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin/ Công nghệ đa phương tiện (*) | D07 | 26.33 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin/ Công nghệ đa phương tiện (*) | X06 | 26.33 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin/ Công nghệ đa phương tiện (*) | X26 | 26.33 |
7480201_02 |
Công nghệ thông tin/ An toàn thông tin | A00 | 26.52 |
7480201_02 |
Công nghệ thông tin/ An toàn thông tin | A01 | 26.52 |
7480201_02 |
Công nghệ thông tin/ An toàn thông tin | C01 | 26.52 |
7480201_02 |
Công nghệ thông tin/ An toàn thông tin | D01 | 26.52 |
7480201_02 |
Công nghệ thông tin/ An toàn thông tin | D07 | 26.52 |
7480201_02 |
Công nghệ thông tin/ An toàn thông tin | X06 | 26.52 |
7480201_02 |
Công nghệ thông tin/ An toàn thông tin | X26 | 26.52 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A00 | 25.20 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A01 | 25.20 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | C01 | 25.20 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | D07 | 25.20 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | X06 | 25.20 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | X26 | 25.20 |
7510105 |
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng | A00 | 24.98 |
7510105 |
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng | A01 | 24.98 |
7510105 |
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng | A02 | 24.98 |
7510105 |
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng | B00 | 24.98 |
7510105 |
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng | C01 | 24.98 |
7510105 |
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng | C02 | 24.98 |
7510105 |
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng | D07 | 24.98 |
7510105 |
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng | X06 | 24.98 |
7510105 |
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng | X14 | 24.98 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (*) | A00 | 27.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (*) | A01 | 27.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (*) | C01 | 27.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (*) | D01 | 27.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (*) | D07 | 27.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (*) | X05 | 27.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (*) | X06 | 27.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (*) | X26 | 27.00 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics đô thị (*) | A00 | 26.70 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics đô thị (*) | A01 | 26.70 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics đô thị (*) | C01 | 26.70 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics đô thị (*) | D01 | 26.70 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics đô thị (*) | D07 | 26.70 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics đô thị (*) | X05 | 26.70 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics đô thị (*) | X06 | 26.70 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics đô thị (*) | X26 | 26.70 |
7510605_02 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics công nghiệp (*) | A00 | 26.40 |
7510605_02 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics công nghiệp (*) | A01 | 26.40 |
7510605_02 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics công nghiệp (*) | C01 | 26.40 |
7510605_02 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics công nghiệp (*) | D01 | 26.40 |
7510605_02 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics công nghiệp (*) | D07 | 26.40 |
7510605_02 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics công nghiệp (*) | X05 | 26.40 |
7510605_02 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics công nghiệp (*) | X06 | 26.40 |
7510605_02 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics công nghiệp (*) | X26 | 26.40 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | A00 | 26.70 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | A01 | 26.70 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | C01 | 26.70 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | D07 | 26.70 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X06 | 26.70 |
7520103_01 |
Kỹ thuật cơ khí/ Máy xây dựng | A00 | 25.05 |
7520103_01 |
Kỹ thuật cơ khí/ Máy xây dựng | A01 | 25.05 |
7520103_01 |
Kỹ thuật cơ khí/ Máy xây dựng | C01 | 25.05 |
7520103_01 |
Kỹ thuật cơ khí/ Máy xây dựng | D07 | 25.05 |
7520103_01 |
Kỹ thuật cơ khí/ Máy xây dựng | X06 | 25.05 |
7520103_03 |
Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật cơ điện | A00 | 26.48 |
7520103_03 |
Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật cơ điện | A01 | 26.48 |
7520103_03 |
Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật cơ điện | C01 | 26.48 |
7520103_03 |
Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật cơ điện | D07 | 26.48 |
7520103_03 |
Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật cơ điện | X06 | 26.48 |
7520103_04 |
Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật ô tô | A00 | 26.55 |
7520103_04 |
Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật ô tô | A01 | 26.55 |
7520103_04 |
Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật ô tô | C01 | 26.55 |
7520103_04 |
Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật ô tô | D07 | 26.55 |
7520103_04 |
Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật ô tô | X06 | 26.55 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A00 | 26.82 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A01 | 26.82 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | C01 | 26.82 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | D07 | 26.82 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | X06 | 26.82 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00 | 27.75 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A01 | 27.75 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | C01 | 27.75 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X06 | 27.75 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | A00 | 22.39 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | A01 | 22.39 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | A02 | 22.39 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | B00 | 22.39 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | C01 | 22.39 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | C02 | 22.39 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | D07 | 22.39 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | X06 | 22.39 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | X14 | 22.39 |
7520320 |
Kỹ thuật Môi trường | A00 | 24.75 |
7520320 |
Kỹ thuật Môi trường | A01 | 24.75 |
7520320 |
Kỹ thuật Môi trường | A02 | 24.75 |
7520320 |
Kỹ thuật Môi trường | B00 | 24.75 |
7520320 |
Kỹ thuật Môi trường | C01 | 24.75 |
7520320 |
Kỹ thuật Môi trường | C02 | 24.75 |
7520320 |
Kỹ thuật Môi trường | D07 | 24.75 |
7520320 |
Kỹ thuật Môi trường | X06 | 24.75 |
7520320 |
Kỹ thuật Môi trường | X14 | 24.75 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 25.39 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A01 | 25.39 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | C01 | 25.39 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D01 | 25.39 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D07 | 25.39 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X06 | 25.39 |
7580201_01 |
Kỹ thuật xây dựng/ Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp | A00 | 25.50 |
7580201_01 |
Kỹ thuật xây dựng/ Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp | A01 | 25.50 |
7580201_01 |
Kỹ thuật xây dựng/ Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp | C01 | 25.50 |
7580201_01 |
Kỹ thuật xây dựng/ Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp | D07 | 25.50 |
7580201_01 |
Kỹ thuật xây dựng/ Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp | D24 | 25.50 |
7580201_01 |
Kỹ thuật xây dựng/ Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp | D29 | 25.50 |
7580201_01 |
Kỹ thuật xây dựng/ Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp | X06 | 25.50 |
7580201_02 |
Kỹ thuật xây dựng/ Hệ thống kỹ thuật trong công trình | A00 | 24.94 |
7580201_02 |
Kỹ thuật xây dựng/ Hệ thống kỹ thuật trong công trình | A01 | 24.94 |
7580201_02 |
Kỹ thuật xây dựng/ Hệ thống kỹ thuật trong công trình | C01 | 24.94 |
7580201_02 |
Kỹ thuật xây dựng/ Hệ thống kỹ thuật trong công trình | D07 | 24.94 |
7580201_02 |
Kỹ thuật xây dựng/ Hệ thống kỹ thuật trong công trình | X06 | 24.94 |
7580201_03 |
Kỹ thuật xây dựng/ Tin học xây dựng | A00 | 25.39 |
7580201_03 |
Kỹ thuật xây dựng/ Tin học xây dựng | A01 | 25.39 |
7580201_03 |
Kỹ thuật xây dựng/ Tin học xây dựng | C01 | 25.39 |
7580201_03 |
Kỹ thuật xây dựng/ Tin học xây dựng | D01 | 25.39 |
7580201_03 |
Kỹ thuật xây dựng/ Tin học xây dựng | D07 | 25.39 |
7580201_03 |
Kỹ thuật xây dựng/ Tin học xây dựng | X06 | 25.39 |
7580201_04 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình thủy | A00 | 24.38 |
7580201_04 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình thủy | A01 | 24.38 |
7580201_04 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình thủy | C01 | 24.38 |
7580201_04 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình thủy | D01 | 24.38 |
7580201_04 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình thủy | D07 | 24.38 |
7580201_04 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình thủy | X06 | 24.38 |
7580201_05 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình biển | A00 | 24.31 |
7580201_05 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình biển | A01 | 24.31 |
7580201_05 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình biển | C01 | 24.31 |
7580201_05 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình biển | D01 | 24.31 |
7580201_05 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình biển | D07 | 24.31 |
7580201_05 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình biển | X06 | 24.31 |
7580201_CLC |
Kỹ thuật xây dựng (Chương trình đào tạo Kỹ sư chất lượng cao - PFIEV) | A00 | 23.79 |
7580201_CLC |
Kỹ thuật xây dựng (Chương trình đào tạo Kỹ sư chất lượng cao - PFIEV) | A01 | 23.79 |
7580201_CLC |
Kỹ thuật xây dựng (Chương trình đào tạo Kỹ sư chất lượng cao - PFIEV) | C01 | 23.79 |
7580201_CLC |
Kỹ thuật xây dựng (Chương trình đào tạo Kỹ sư chất lượng cao - PFIEV) | D07 | 23.79 |
7580201_CLC |
Kỹ thuật xây dựng (Chương trình đào tạo Kỹ sư chất lượng cao - PFIEV) | D24 | 23.79 |
7580201_CLC |
Kỹ thuật xây dựng (Chương trình đào tạo Kỹ sư chất lượng cao - PFIEV) | D29 | 23.79 |
7580201_CLC |
Kỹ thuật xây dựng (Chương trình đào tạo Kỹ sư chất lượng cao - PFIEV) | X06 | 23.79 |
7580201_QT |
Kỹ thuật xây dựng (Chương trình đào tạo Liên kết quốc tế với Đại học Mississippi - Hoa Kỳ) | A00 | 24.16 |
7580201_QT |
Kỹ thuật xây dựng (Chương trình đào tạo Liên kết quốc tế với Đại học Mississippi - Hoa Kỳ) | A01 | 24.16 |
7580201_QT |
Kỹ thuật xây dựng (Chương trình đào tạo Liên kết quốc tế với Đại học Mississippi - Hoa Kỳ) | C01 | 24.16 |
7580201_QT |
Kỹ thuật xây dựng (Chương trình đào tạo Liên kết quốc tế với Đại học Mississippi - Hoa Kỳ) | D01 | 24.16 |
7580201_QT |
Kỹ thuật xây dựng (Chương trình đào tạo Liên kết quốc tế với Đại học Mississippi - Hoa Kỳ) | D07 | 24.16 |
7580201_QT |
Kỹ thuật xây dựng (Chương trình đào tạo Liên kết quốc tế với Đại học Mississippi - Hoa Kỳ) | X06 | 24.16 |
7580205_01 |
Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông/ Xây dựng Cầu đường | A00 | 24.75 |
7580205_01 |
Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông/ Xây dựng Cầu đường | A01 | 24.75 |
7580205_01 |
Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông/ Xây dựng Cầu đường | C01 | 24.75 |
7580205_01 |
Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông/ Xây dựng Cầu đường | D01 | 24.75 |
7580205_01 |
Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông/ Xây dựng Cầu đường | D07 | 24.75 |
7580205_01 |
Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông/ Xây dựng Cầu đường | X06 | 24.75 |
7580205_02 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông/ Đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị | A00 | 24.34 |
7580205_02 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông/ Đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị | A01 | 24.34 |
7580205_02 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông/ Đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị | C01 | 24.34 |
7580205_02 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông/ Đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị | D01 | 24.34 |
7580205_02 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông/ Đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị | D07 | 24.34 |
7580205_02 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông/ Đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị | X06 | 24.34 |
7580213_01 |
Kỹ thuật Cấp thoát nước/ Kỹ thuật nước - Môi trường nước | A00 | 24.03 |
7580213_01 |
Kỹ thuật Cấp thoát nước/ Kỹ thuật nước - Môi trường nước | A01 | 24.03 |
7580213_01 |
Kỹ thuật Cấp thoát nước/ Kỹ thuật nước - Môi trường nước | A02 | 24.03 |
7580213_01 |
Kỹ thuật Cấp thoát nước/ Kỹ thuật nước - Môi trường nước | B00 | 24.03 |
7580213_01 |
Kỹ thuật Cấp thoát nước/ Kỹ thuật nước - Môi trường nước | C01 | 24.03 |
7580213_01 |
Kỹ thuật Cấp thoát nước/ Kỹ thuật nước - Môi trường nước | C02 | 24.03 |
7580213_01 |
Kỹ thuật Cấp thoát nước/ Kỹ thuật nước - Môi trường nước | D07 | 24.03 |
7580213_01 |
Kỹ thuật Cấp thoát nước/ Kỹ thuật nước - Môi trường nước | X06 | 24.03 |
7580213_01 |
Kỹ thuật Cấp thoát nước/ Kỹ thuật nước - Môi trường nước | X14 | 24.03 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | A00 | 26.18 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | A01 | 26.18 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | C01 | 26.18 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | D01 | 26.18 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | D07 | 26.18 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | X05 | 26.18 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | X06 | 26.18 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | X26 | 26.18 |
7580302_01 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý đô thị | A00 | 25.58 |
7580302_01 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý đô thị | A01 | 25.58 |
7580302_01 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý đô thị | C01 | 25.58 |
7580302_01 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý đô thị | D01 | 25.58 |
7580302_01 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý đô thị | D07 | 25.58 |
7580302_01 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý đô thị | X05 | 25.58 |
7580302_01 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý đô thị | X06 | 25.58 |
7580302_01 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý đô thị | X26 | 25.58 |
7580302_02 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý bất động sản | A00 | 25.24 |
7580302_02 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý bất động sản | A01 | 25.24 |
7580302_02 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý bất động sản | C01 | 25.24 |
7580302_02 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý bất động sản | D01 | 25.24 |
7580302_02 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý bất động sản | D07 | 25.24 |
7580302_02 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý bất động sản | X05 | 25.24 |
7580302_02 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý bất động sản | X06 | 25.24 |
7580302_02 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý bất động sản | X26 | 25.24 |
7580302_03 |
Quản lý xây dựng/ Quản lý hạ tầng, đất đai đô thị (*) | A00 | 25.13 |
7580302_03 |
Quản lý xây dựng/ Quản lý hạ tầng, đất đai đô thị (*) | A01 | 25.13 |
7580302_03 |
Quản lý xây dựng/ Quản lý hạ tầng, đất đai đô thị (*) | C01 | 25.13 |
7580302_03 |
Quản lý xây dựng/ Quản lý hạ tầng, đất đai đô thị (*) | D01 | 25.13 |
7580302_03 |
Quản lý xây dựng/ Quản lý hạ tầng, đất đai đô thị (*) | D07 | 25.13 |
7580302_03 |
Quản lý xây dựng/ Quản lý hạ tầng, đất đai đô thị (*) | X05 | 25.13 |
7580302_03 |
Quản lý xây dựng/ Quản lý hạ tầng, đất đai đô thị (*) | X06 | 25.13 |
7580302_03 |
Quản lý xây dựng/ Quản lý hạ tầng, đất đai đô thị (*) | X26 | 25.13 |
7580302_04 |
Quản lý xây dựng/ Kiểm toán đầu tư xây dựng (*) | A00 | 25.77 |
7580302_04 |
Quản lý xây dựng/ Kiểm toán đầu tư xây dựng (*) | A01 | 25.77 |
7580302_04 |
Quản lý xây dựng/ Kiểm toán đầu tư xây dựng (*) | C01 | 25.77 |
7580302_04 |
Quản lý xây dựng/ Kiểm toán đầu tư xây dựng (*) | D01 | 25.77 |
7580302_04 |
Quản lý xây dựng/ Kiểm toán đầu tư xây dựng (*) | D07 | 25.77 |
7580302_04 |
Quản lý xây dựng/ Kiểm toán đầu tư xây dựng (*) | X05 | 25.77 |
7580302_04 |
Quản lý xây dựng/ Kiểm toán đầu tư xây dựng (*) | X06 | 25.77 |
7580302_04 |
Quản lý xây dựng/ Kiểm toán đầu tư xây dựng (*) | X26 | 25.77 |
Điểm thi THPT
2025
268 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210110 |
Mỹ thuật đô thị | H00 | 22.30 |
7210110 |
Mỹ thuật đô thị | H07 | 22.30 |
7210110 |
Mỹ thuật đô thị | V00 | 22.30 |
7210110 |
Mỹ thuật đô thị | V01 | 22.30 |
7210110 |
Mỹ thuật đô thị | V02 | 22.30 |
72104_NT |
CTĐT Nghệ thuật và thiết kế | H00 | 23.30 |
72104_NT |
CTĐT Nghệ thuật và thiết kế | H07 | 23.30 |
72104_NT |
CTĐT Nghệ thuật và thiết kế | V00 | 23.30 |
72104_NT |
CTĐT Nghệ thuật và thiết kế | V01 | 23.30 |
72104_NT |
CTĐT Nghệ thuật và thiết kế | V02 | 23.30 |
7340409 |
Quản lý dự án | A00 | 24.55 |
7340409 |
Quản lý dự án | A01 | 24.55 |
7340409 |
Quản lý dự án | C01 | 24.55 |
7340409 |
Quản lý dự án | D01 | 24.55 |
7340409 |
Quản lý dự án | D07 | 24.55 |
7340409 |
Quản lý dự án | X05 | 24.55 |
7340409 |
Quản lý dự án | X06 | 24.55 |
7340409 |
Quản lý dự án | X26 | 24.55 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A00 | 25.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | A01 | 25.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | C01 | 25.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D01 | 25.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | D07 | 25.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X06 | 25.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu | X26 | 25.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A00 | 25.50 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A01 | 25.50 |
7480101 |
Khoa học máy tính | C01 | 25.50 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D01 | 25.50 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D07 | 25.50 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X06 | 25.50 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X26 | 25.50 |
7480101_QT |
Khoa học Máy tính | A00 | 22.70 |
7480101_QT |
Khoa học Máy tính | A01 | 22.70 |
7480101_QT |
Khoa học Máy tính | C01 | 22.70 |
7480101_QT |
Khoa học Máy tính | D01 | 22.70 |
7480101_QT |
Khoa học Máy tính | D07 | 22.70 |
7480101_QT |
Khoa học Máy tính | X06 | 22.70 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 25.60 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 25.60 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 25.60 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 25.60 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 25.60 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 25.60 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 25.60 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin/ Công nghệ đa phương tiện | A00 | 25.10 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin/ Công nghệ đa phương tiện | A01 | 25.10 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin/ Công nghệ đa phương tiện | C01 | 25.10 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin/ Công nghệ đa phương tiện | D01 | 25.10 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin/ Công nghệ đa phương tiện | D07 | 25.10 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin/ Công nghệ đa phương tiện | X06 | 25.10 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin/ Công nghệ đa phương tiện | X26 | 25.10 |
7480201_02 |
Công nghệ thông tin/ An toàn thông tin | A00 | 25.35 |
7480201_02 |
Công nghệ thông tin/ An toàn thông tin | A01 | 25.35 |
7480201_02 |
Công nghệ thông tin/ An toàn thông tin | C01 | 25.35 |
7480201_02 |
Công nghệ thông tin/ An toàn thông tin | D01 | 25.35 |
7480201_02 |
Công nghệ thông tin/ An toàn thông tin | D07 | 25.35 |
7480201_02 |
Công nghệ thông tin/ An toàn thông tin | X06 | 25.35 |
7480201_02 |
Công nghệ thông tin/ An toàn thông tin | X26 | 25.35 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A00 | 23.60 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A01 | 23.60 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | C01 | 23.60 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | D07 | 23.60 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | X06 | 23.60 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | X26 | 23.60 |
7510105 |
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng | A00 | 23.30 |
7510105 |
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng | A01 | 23.30 |
7510105 |
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng | A02 | 23.30 |
7510105 |
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng | B00 | 23.30 |
7510105 |
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng | C01 | 23.30 |
7510105 |
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng | C02 | 23.30 |
7510105 |
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng | D07 | 23.30 |
7510105 |
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng | X06 | 23.30 |
7510105 |
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng | X14 | 23.30 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 26.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 26.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 26.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 26.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D07 | 26.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X05 | 26.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X06 | 26.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X26 | 26.00 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics đô thị | A00 | 25.60 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics đô thị | A01 | 25.60 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics đô thị | C01 | 25.60 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics đô thị | D01 | 25.60 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics đô thị | D07 | 25.60 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics đô thị | X05 | 25.60 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics đô thị | X06 | 25.60 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics đô thị | X26 | 25.60 |
7510605_02 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics công nghiệp | A00 | 25.20 |
7510605_02 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics công nghiệp | A01 | 25.20 |
7510605_02 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics công nghiệp | C01 | 25.20 |
7510605_02 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics công nghiệp | D01 | 25.20 |
7510605_02 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics công nghiệp | D07 | 25.20 |
7510605_02 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics công nghiệp | X05 | 25.20 |
7510605_02 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics công nghiệp | X06 | 25.20 |
7510605_02 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics công nghiệp | X26 | 25.20 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | A00 | 25.60 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | A01 | 25.60 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | C01 | 25.60 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | D07 | 25.60 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | X06 | 25.60 |
7520103_01 |
Kỹ thuật cơ khí/ Máy xây dựng | A00 | 23.40 |
7520103_01 |
Kỹ thuật cơ khí/ Máy xây dựng | A01 | 23.40 |
7520103_01 |
Kỹ thuật cơ khí/ Máy xây dựng | C01 | 23.40 |
7520103_01 |
Kỹ thuật cơ khí/ Máy xây dựng | D07 | 23.40 |
7520103_01 |
Kỹ thuật cơ khí/ Máy xây dựng | X06 | 23.40 |
7520103_03 |
Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật cơ điện | A00 | 25.30 |
7520103_03 |
Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật cơ điện | A01 | 25.30 |
7520103_03 |
Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật cơ điện | C01 | 25.30 |
7520103_03 |
Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật cơ điện | D07 | 25.30 |
7520103_03 |
Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật cơ điện | X06 | 25.30 |
7520103_04 |
Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật ô tô | A00 | 25.40 |
7520103_04 |
Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật ô tô | A01 | 25.40 |
7520103_04 |
Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật ô tô | C01 | 25.40 |
7520103_04 |
Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật ô tô | D07 | 25.40 |
7520103_04 |
Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật ô tô | X06 | 25.40 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A00 | 25.75 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A01 | 25.75 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | C01 | 25.75 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | D07 | 25.75 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | X06 | 25.75 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00 | 27.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A01 | 27.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | C01 | 27.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X06 | 27.00 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | A00 | 24.30 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | A01 | 24.30 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | A02 | 24.30 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | B00 | 24.30 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | C01 | 24.30 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | C02 | 24.30 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | D07 | 24.30 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | X06 | 24.30 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | X14 | 24.30 |
7520320 |
Kỹ thuật Môi trường | A00 | 23.00 |
7520320 |
Kỹ thuật Môi trường | A01 | 23.00 |
7520320 |
Kỹ thuật Môi trường | A02 | 23.00 |
7520320 |
Kỹ thuật Môi trường | B00 | 23.00 |
7520320 |
Kỹ thuật Môi trường | C01 | 23.00 |
7520320 |
Kỹ thuật Môi trường | C02 | 23.00 |
7520320 |
Kỹ thuật Môi trường | D07 | 23.00 |
7520320 |
Kỹ thuật Môi trường | X06 | 23.00 |
7520320 |
Kỹ thuật Môi trường | X14 | 23.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V00 | 21.90 |
7580101 |
Kiến trúc | V02 | 21.90 |
7580101 |
Kiến trúc | V10 | 21.90 |
7580101_02 |
Kiến trúc/Kiến trúc công nghệ | V00 | 20.50 |
7580101_02 |
Kiến trúc/Kiến trúc công nghệ | V02 | 20.50 |
7580102 |
Kiến trúc cảnh quan | V00 | 20.40 |
7580102 |
Kiến trúc cảnh quan | V02 | 20.40 |
7580102 |
Kiến trúc cảnh quan | V06 | 20.40 |
7580103 |
Kiến trúc nội thất | V00 | 21.00 |
7580103 |
Kiến trúc nội thất | V02 | 21.00 |
7580105 |
Quy hoạch vùng và đô thị | V00 | 21.30 |
7580105 |
Quy hoạch vùng và đô thị | V01 | 21.30 |
7580105 |
Quy hoạch vùng và đô thị | V02 | 21.30 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 23.85 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A01 | 23.85 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | C01 | 23.85 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D01 | 23.85 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D07 | 23.85 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X06 | 23.85 |
7580201_01 |
Kỹ thuật xây dựng/ Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp | A00 | 24.00 |
7580201_01 |
Kỹ thuật xây dựng/ Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp | A01 | 24.00 |
7580201_01 |
Kỹ thuật xây dựng/ Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp | C01 | 24.00 |
7580201_01 |
Kỹ thuật xây dựng/ Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp | D07 | 24.00 |
7580201_01 |
Kỹ thuật xây dựng/ Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp | D24 | 24.00 |
7580201_01 |
Kỹ thuật xây dựng/ Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp | D29 | 24.00 |
7580201_01 |
Kỹ thuật xây dựng/ Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp | X06 | 24.00 |
7580201_02 |
Kỹ thuật xây dựng/ Hệ thống kỹ thuật trong công trình | A00 | 23.25 |
7580201_02 |
Kỹ thuật xây dựng/ Hệ thống kỹ thuật trong công trình | A01 | 23.25 |
7580201_02 |
Kỹ thuật xây dựng/ Hệ thống kỹ thuật trong công trình | C01 | 23.25 |
7580201_02 |
Kỹ thuật xây dựng/ Hệ thống kỹ thuật trong công trình | D07 | 23.25 |
7580201_02 |
Kỹ thuật xây dựng/ Hệ thống kỹ thuật trong công trình | X06 | 23.25 |
7580201_03 |
Kỹ thuật xây dựng/ Tin học xây dựng | A00 | 23.85 |
7580201_03 |
Kỹ thuật xây dựng/ Tin học xây dựng | A01 | 23.85 |
7580201_03 |
Kỹ thuật xây dựng/ Tin học xây dựng | C01 | 23.85 |
7580201_03 |
Kỹ thuật xây dựng/ Tin học xây dựng | D01 | 23.85 |
7580201_03 |
Kỹ thuật xây dựng/ Tin học xây dựng | D07 | 23.85 |
7580201_03 |
Kỹ thuật xây dựng/ Tin học xây dựng | X06 | 23.85 |
7580201_04 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình thủy | A00 | 22.50 |
7580201_04 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình thủy | A01 | 22.50 |
7580201_04 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình thủy | C01 | 22.50 |
7580201_04 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình thủy | D01 | 22.50 |
7580201_04 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình thủy | D07 | 22.50 |
7580201_04 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình thủy | X06 | 22.50 |
7580201_05 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình biển | A00 | 22.40 |
7580201_05 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình biển | A01 | 22.40 |
7580201_05 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình biển | C01 | 22.40 |
7580201_05 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình biển | D01 | 22.40 |
7580201_05 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình biển | D07 | 22.40 |
7580201_05 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình biển | X06 | 22.40 |
7580201_CLC |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 21.00 |
7580201_CLC |
Kỹ thuật xây dựng | A01 | 21.00 |
7580201_CLC |
Kỹ thuật xây dựng | C01 | 21.00 |
7580201_CLC |
Kỹ thuật xây dựng | D07 | 21.00 |
7580201_CLC |
Kỹ thuật xây dựng | D24 | 21.00 |
7580201_CLC |
Kỹ thuật xây dựng | D29 | 21.00 |
7580201_CLC |
Kỹ thuật xây dựng | X06 | 21.00 |
7580201_QT |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 22.00 |
7580201_QT |
Kỹ thuật xây dựng | A01 | 22.00 |
7580201_QT |
Kỹ thuật xây dựng | C01 | 22.00 |
7580201_QT |
Kỹ thuật xây dựng | D01 | 22.00 |
7580201_QT |
Kỹ thuật xây dựng | D07 | 22.00 |
7580201_QT |
Kỹ thuật xây dựng | X06 | 22.00 |
7580205_01 |
Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông/ Xây dựng Cầu đường | A00 | 23.00 |
7580205_01 |
Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông/ Xây dựng Cầu đường | A01 | 23.00 |
7580205_01 |
Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông/ Xây dựng Cầu đường | C01 | 23.00 |
7580205_01 |
Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông/ Xây dựng Cầu đường | D01 | 23.00 |
7580205_01 |
Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông/ Xây dựng Cầu đường | D07 | 23.00 |
7580205_01 |
Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông/ Xây dựng Cầu đường | X06 | 23.00 |
7580205_02 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông/ Đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị | A00 | 22.45 |
7580205_02 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông/ Đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị | A01 | 22.45 |
7580205_02 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông/ Đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị | C01 | 22.45 |
7580205_02 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông/ Đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị | D01 | 22.45 |
7580205_02 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông/ Đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị | D07 | 22.45 |
7580205_02 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông/ Đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị | X06 | 22.45 |
7580213_01 |
Kỹ thuật Cấp thoát nước/ Kỹ thuật nước - Môi trường nước | A00 | 21.65 |
7580213_01 |
Kỹ thuật Cấp thoát nước/ Kỹ thuật nước - Môi trường nước | A01 | 21.65 |
7580213_01 |
Kỹ thuật Cấp thoát nước/ Kỹ thuật nước - Môi trường nước | A02 | 21.65 |
7580213_01 |
Kỹ thuật Cấp thoát nước/ Kỹ thuật nước - Môi trường nước | B00 | 21.65 |
7580213_01 |
Kỹ thuật Cấp thoát nước/ Kỹ thuật nước - Môi trường nước | C01 | 21.65 |
7580213_01 |
Kỹ thuật Cấp thoát nước/ Kỹ thuật nước - Môi trường nước | C02 | 21.65 |
7580213_01 |
Kỹ thuật Cấp thoát nước/ Kỹ thuật nước - Môi trường nước | D07 | 21.65 |
7580213_01 |
Kỹ thuật Cấp thoát nước/ Kỹ thuật nước - Môi trường nước | X06 | 21.65 |
7580213_01 |
Kỹ thuật Cấp thoát nước/ Kỹ thuật nước - Môi trường nước | X14 | 21.65 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | A00 | 24.90 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | A01 | 24.90 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | C01 | 24.90 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | D01 | 24.90 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | D07 | 24.90 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | X05 | 24.90 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | X06 | 24.90 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | X26 | 24.90 |
7580302_01 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý đô thị | A00 | 24.10 |
7580302_01 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý đô thị | A01 | 24.10 |
7580302_01 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý đô thị | C01 | 24.10 |
7580302_01 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý đô thị | D01 | 24.10 |
7580302_01 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý đô thị | D07 | 24.10 |
7580302_01 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý đô thị | X05 | 24.10 |
7580302_01 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý đô thị | X06 | 24.10 |
7580302_01 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý đô thị | X26 | 24.10 |
7580302_02 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý bất động sản | A00 | 23.65 |
7580302_02 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý bất động sản | A01 | 23.65 |
7580302_02 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý bất động sản | C01 | 23.65 |
7580302_02 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý bất động sản | D01 | 23.65 |
7580302_02 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý bất động sản | D07 | 23.65 |
7580302_02 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý bất động sản | X05 | 23.65 |
7580302_02 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý bất động sản | X06 | 23.65 |
7580302_02 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý bất động sản | X26 | 23.65 |
7580302_03 |
Quản lý xây dựng/ Quản lý hạ tầng, đất đai đô thị | A00 | 23.50 |
7580302_03 |
Quản lý xây dựng/ Quản lý hạ tầng, đất đai đô thị | A01 | 23.50 |
7580302_03 |
Quản lý xây dựng/ Quản lý hạ tầng, đất đai đô thị | C01 | 23.50 |
7580302_03 |
Quản lý xây dựng/ Quản lý hạ tầng, đất đai đô thị | D01 | 23.50 |
7580302_03 |
Quản lý xây dựng/ Quản lý hạ tầng, đất đai đô thị | D07 | 23.50 |
7580302_03 |
Quản lý xây dựng/ Quản lý hạ tầng, đất đai đô thị | X05 | 23.50 |
7580302_03 |
Quản lý xây dựng/ Quản lý hạ tầng, đất đai đô thị | X06 | 23.50 |
7580302_03 |
Quản lý xây dựng/ Quản lý hạ tầng, đất đai đô thị | X26 | 23.50 |
7580302_04 |
Quản lý xây dựng/ Kiểm toán đầu tư xây dựng | A00 | 24.35 |
7580302_04 |
Quản lý xây dựng/ Kiểm toán đầu tư xây dựng | A01 | 24.35 |
7580302_04 |
Quản lý xây dựng/ Kiểm toán đầu tư xây dựng | C01 | 24.35 |
7580302_04 |
Quản lý xây dựng/ Kiểm toán đầu tư xây dựng | D01 | 24.35 |
7580302_04 |
Quản lý xây dựng/ Kiểm toán đầu tư xây dựng | D07 | 24.35 |
7580302_04 |
Quản lý xây dựng/ Kiểm toán đầu tư xây dựng | X05 | 24.35 |
7580302_04 |
Quản lý xây dựng/ Kiểm toán đầu tư xây dựng | X06 | 24.35 |
7580302_04 |
Quản lý xây dựng/ Kiểm toán đầu tư xây dựng | X26 | 24.35 |
Điểm Đánh giá Tư duy
2025
36 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7340409 |
Quản lý dự án (*) | 24.55 | |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (*) | 25.00 | |
7480101 |
Khoa học máy tính | 25.50 | |
7480101_QT |
Khoa học Máy tính (Chương trình đào tạo Liên kết quốc tế với Đại học Mississippi - Hoa Kỳ) | 22.70 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 25.60 | |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin/ Công nghệ đa phương tiện (*) | 25.10 | |
7480201_02 |
Công nghệ thông tin/ An toàn thông tin | 25.35 | |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | 23.60 | |
7510105 |
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng | 23.30 | |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (*) | 26.00 | |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics đô thị (*) | 25.60 | |
7510605_02 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics công nghiệp (*) | 25.20 | |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | 25.60 | |
7520103_01 |
Kỹ thuật cơ khí/ Máy xây dựng | 23.40 | |
7520103_03 |
Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật cơ điện | 25.30 | |
7520103_04 |
Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật ô tô | 25.40 | |
7520201 |
Kỹ thuật điện | 25.75 | |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 27.00 | |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | 24.30 | |
7520320 |
Kỹ thuật Môi trường | 23.00 | |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | 23.85 | |
7580201_01 |
Kỹ thuật xây dựng/ Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp | 24.00 | |
7580201_02 |
Kỹ thuật xây dựng/ Hệ thống kỹ thuật trong công trình | 23.25 | |
7580201_03 |
Kỹ thuật xây dựng/ Tin học xây dựng | 23.85 | |
7580201_04 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình thủy | 22.50 | |
7580201_05 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình biển | 22.40 | |
7580201_CLC |
Kỹ thuật xây dựng (Chương trình đào tạo Kỹ sư chất lượng cao - PFIEV) | 21.00 | |
7580201_QT |
Kỹ thuật xây dựng (Chương trình đào tạo Liên kết quốc tế với Đại học Mississippi - Hoa Kỳ) | 22.00 | |
7580205_01 |
Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông/ Xây dựng Cầu đường | 23.00 | |
7580205_02 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông/ Đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị | 22.45 | |
7580213_01 |
Kỹ thuật Cấp thoát nước/ Kỹ thuật nước - Môi trường nước | 21.65 | |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | 24.90 | |
7580302_01 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý đô thị | 24.10 | |
7580302_02 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý bất động sản | 23.65 | |
7580302_03 |
Quản lý xây dựng/ Quản lý hạ tầng, đất đai đô thị (*) | 23.50 | |
7580302_04 |
Quản lý xây dựng/ Kiểm toán đầu tư xây dựng (*) | 24.35 |
Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT
2025
133 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7340409 |
Quản lý dự án (*) | VS1 | 24.55 |
7340409 |
Quản lý dự án (*) | VS2 | 24.55 |
7340409 |
Quản lý dự án (*) | VS3 | 24.55 |
7340409 |
Quản lý dự án (*) | VS4 | 24.55 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (*) | VS1 | 25.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (*) | VS2 | 25.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (*) | VS3 | 25.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (*) | VS4 | 25.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | VS1 | 25.50 |
7480101 |
Khoa học máy tính | VS2 | 25.50 |
7480101 |
Khoa học máy tính | VS3 | 25.50 |
7480101 |
Khoa học máy tính | VS4 | 25.50 |
7480101_QT |
Khoa học Máy tính (Chương trình đào tạo Liên kết quốc tế với Đại học Mississippi - Hoa Kỳ) | VS1 | 22.70 |
7480101_QT |
Khoa học Máy tính (Chương trình đào tạo Liên kết quốc tế với Đại học Mississippi - Hoa Kỳ) | VS2 | 22.70 |
7480101_QT |
Khoa học Máy tính (Chương trình đào tạo Liên kết quốc tế với Đại học Mississippi - Hoa Kỳ) | VS3 | 22.70 |
7480101_QT |
Khoa học Máy tính (Chương trình đào tạo Liên kết quốc tế với Đại học Mississippi - Hoa Kỳ) | VS4 | 22.70 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | VS1 | 25.60 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | VS2 | 25.60 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | VS3 | 25.60 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | VS4 | 25.60 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin/ Công nghệ đa phương tiện (*) | VS1 | 25.10 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin/ Công nghệ đa phương tiện (*) | VS2 | 25.10 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin/ Công nghệ đa phương tiện (*) | VS3 | 25.10 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin/ Công nghệ đa phương tiện (*) | VS4 | 25.10 |
7480201_02 |
Công nghệ thông tin/ An toàn thông tin | VS1 | 25.35 |
7480201_02 |
Công nghệ thông tin/ An toàn thông tin | VS2 | 25.35 |
7480201_02 |
Công nghệ thông tin/ An toàn thông tin | VS3 | 25.35 |
7480201_02 |
Công nghệ thông tin/ An toàn thông tin | VS4 | 25.35 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | VS1 | 23.60 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | VS2 | 23.60 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | VS3 | 23.60 |
7510105 |
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng | VS1 | 23.30 |
7510105 |
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng | VS2 | 23.30 |
7510105 |
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng | VS3 | 23.30 |
7510105 |
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng | VS5 | 23.30 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (*) | VS1 | 26.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (*) | VS2 | 26.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (*) | VS3 | 26.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (*) | VS4 | 26.00 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics đô thị (*) | VS1 | 25.60 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics đô thị (*) | VS2 | 25.60 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics đô thị (*) | VS3 | 25.60 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics đô thị (*) | VS4 | 25.60 |
7510605_02 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics công nghiệp (*) | VS1 | 25.20 |
7510605_02 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics công nghiệp (*) | VS2 | 25.20 |
7510605_02 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics công nghiệp (*) | VS3 | 25.20 |
7510605_02 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics công nghiệp (*) | VS4 | 25.20 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | VS1 | 25.60 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | VS2 | 25.60 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | VS3 | 25.60 |
7520103_01 |
Kỹ thuật cơ khí/ Máy xây dựng | VS1 | 23.40 |
7520103_01 |
Kỹ thuật cơ khí/ Máy xây dựng | VS2 | 23.40 |
7520103_01 |
Kỹ thuật cơ khí/ Máy xây dựng | VS3 | 23.40 |
7520103_03 |
Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật cơ điện | VS1 | 25.30 |
7520103_03 |
Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật cơ điện | VS2 | 25.30 |
7520103_03 |
Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật cơ điện | VS3 | 25.30 |
7520103_04 |
Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật ô tô | VS1 | 25.40 |
7520103_04 |
Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật ô tô | VS2 | 25.40 |
7520103_04 |
Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật ô tô | VS3 | 25.40 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | VS1 | 25.75 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | VS2 | 25.75 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | VS3 | 25.75 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | VS1 | 27.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | VS2 | 27.00 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | VS1 | 24.30 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | VS2 | 24.30 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | VS3 | 24.30 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | VS5 | 24.30 |
7520320 |
Kỹ thuật Môi trường | VS1 | 23.00 |
7520320 |
Kỹ thuật Môi trường | VS2 | 23.00 |
7520320 |
Kỹ thuật Môi trường | VS3 | 23.00 |
7520320 |
Kỹ thuật Môi trường | VS5 | 23.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | VS1 | 23.85 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | VS2 | 23.85 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | VS3 | 23.85 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | VS4 | 23.85 |
7580201_01 |
Kỹ thuật xây dựng/ Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp | VS1 | 24.00 |
7580201_01 |
Kỹ thuật xây dựng/ Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp | VS2 | 24.00 |
7580201_01 |
Kỹ thuật xây dựng/ Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp | VS3 | 24.00 |
7580201_02 |
Kỹ thuật xây dựng/ Hệ thống kỹ thuật trong công trình | VS1 | 23.25 |
7580201_02 |
Kỹ thuật xây dựng/ Hệ thống kỹ thuật trong công trình | VS2 | 23.25 |
7580201_02 |
Kỹ thuật xây dựng/ Hệ thống kỹ thuật trong công trình | VS3 | 23.25 |
7580201_03 |
Kỹ thuật xây dựng/ Tin học xây dựng | VS1 | 23.85 |
7580201_03 |
Kỹ thuật xây dựng/ Tin học xây dựng | VS2 | 23.85 |
7580201_03 |
Kỹ thuật xây dựng/ Tin học xây dựng | VS3 | 23.85 |
7580201_03 |
Kỹ thuật xây dựng/ Tin học xây dựng | VS4 | 23.85 |
7580201_04 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình thủy | VS1 | 22.50 |
7580201_04 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình thủy | VS2 | 22.50 |
7580201_04 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình thủy | VS3 | 22.50 |
7580201_04 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình thủy | VS4 | 22.50 |
7580201_05 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình biển | VS1 | 22.40 |
7580201_05 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình biển | VS2 | 22.40 |
7580201_05 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình biển | VS3 | 22.40 |
7580201_05 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình biển | VS4 | 22.40 |
7580201_CLC |
Kỹ thuật xây dựng (Chương trình đào tạo Kỹ sư chất lượng cao - PFIEV) | VS1 | 21.00 |
7580201_CLC |
Kỹ thuật xây dựng (Chương trình đào tạo Kỹ sư chất lượng cao - PFIEV) | VS2 | 21.00 |
7580201_CLC |
Kỹ thuật xây dựng (Chương trình đào tạo Kỹ sư chất lượng cao - PFIEV) | VS3 | 21.00 |
7580201_QT |
Kỹ thuật xây dựng (Chương trình đào tạo Liên kết quốc tế với Đại học Mississippi - Hoa Kỳ) | VS1 | 22.00 |
7580201_QT |
Kỹ thuật xây dựng (Chương trình đào tạo Liên kết quốc tế với Đại học Mississippi - Hoa Kỳ) | VS2 | 22.00 |
7580201_QT |
Kỹ thuật xây dựng (Chương trình đào tạo Liên kết quốc tế với Đại học Mississippi - Hoa Kỳ) | VS3 | 22.00 |
7580201_QT |
Kỹ thuật xây dựng (Chương trình đào tạo Liên kết quốc tế với Đại học Mississippi - Hoa Kỳ) | VS4 | 22.00 |
7580205_01 |
Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông/ Xây dựng Cầu đường | VS1 | 23.00 |
7580205_01 |
Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông/ Xây dựng Cầu đường | VS2 | 23.00 |
7580205_01 |
Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông/ Xây dựng Cầu đường | VS3 | 23.00 |
7580205_01 |
Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông/ Xây dựng Cầu đường | VS4 | 23.00 |
7580205_02 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông/ Đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị | VS1 | 22.45 |
7580205_02 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông/ Đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị | VS2 | 22.45 |
7580205_02 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông/ Đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị | VS3 | 22.45 |
7580205_02 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông/ Đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị | VS4 | 22.45 |
7580213_01 |
Kỹ thuật Cấp thoát nước/ Kỹ thuật nước - Môi trường nước | VS1 | 21.65 |
7580213_01 |
Kỹ thuật Cấp thoát nước/ Kỹ thuật nước - Môi trường nước | VS2 | 21.65 |
7580213_01 |
Kỹ thuật Cấp thoát nước/ Kỹ thuật nước - Môi trường nước | VS3 | 21.65 |
7580213_01 |
Kỹ thuật Cấp thoát nước/ Kỹ thuật nước - Môi trường nước | VS5 | 21.65 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | VS1 | 24.90 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | VS2 | 24.90 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | VS3 | 24.90 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | VS4 | 24.90 |
7580302_01 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý đô thị | VS1 | 24.10 |
7580302_01 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý đô thị | VS2 | 24.10 |
7580302_01 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý đô thị | VS3 | 24.10 |
7580302_01 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý đô thị | VS4 | 24.10 |
7580302_02 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý bất động sản | VS1 | 23.65 |
7580302_02 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý bất động sản | VS2 | 23.65 |
7580302_02 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý bất động sản | VS3 | 23.65 |
7580302_02 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý bất động sản | VS4 | 23.65 |
7580302_03 |
Quản lý xây dựng/ Quản lý hạ tầng, đất đai đô thị (*) | VS1 | 23.50 |
7580302_03 |
Quản lý xây dựng/ Quản lý hạ tầng, đất đai đô thị (*) | VS2 | 23.50 |
7580302_03 |
Quản lý xây dựng/ Quản lý hạ tầng, đất đai đô thị (*) | VS3 | 23.50 |
7580302_03 |
Quản lý xây dựng/ Quản lý hạ tầng, đất đai đô thị (*) | VS4 | 23.50 |
7580302_04 |
Quản lý xây dựng/ Kiểm toán đầu tư xây dựng (*) | VS1 | 24.35 |
7580302_04 |
Quản lý xây dựng/ Kiểm toán đầu tư xây dựng (*) | VS2 | 24.35 |
7580302_04 |
Quản lý xây dựng/ Kiểm toán đầu tư xây dựng (*) | VS3 | 24.35 |
7580302_04 |
Quản lý xây dựng/ Kiểm toán đầu tư xây dựng (*) | VS4 | 24.35 |
Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN
2025
133 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7340409 |
Quản lý dự án (*) | SP1 | 24.55 |
7340409 |
Quản lý dự án (*) | SP2 | 24.55 |
7340409 |
Quản lý dự án (*) | SP3 | 24.55 |
7340409 |
Quản lý dự án (*) | SP4 | 24.55 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (*) | SP1 | 25.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (*) | SP2 | 25.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (*) | SP3 | 25.00 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu (*) | SP4 | 25.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | SP1 | 25.50 |
7480101 |
Khoa học máy tính | SP2 | 25.50 |
7480101 |
Khoa học máy tính | SP3 | 25.50 |
7480101 |
Khoa học máy tính | SP4 | 25.50 |
7480101_QT |
Khoa học Máy tính (Chương trình đào tạo Liên kết quốc tế với Đại học Mississippi - Hoa Kỳ) | SP1 | 22.70 |
7480101_QT |
Khoa học Máy tính (Chương trình đào tạo Liên kết quốc tế với Đại học Mississippi - Hoa Kỳ) | SP2 | 22.70 |
7480101_QT |
Khoa học Máy tính (Chương trình đào tạo Liên kết quốc tế với Đại học Mississippi - Hoa Kỳ) | SP3 | 22.70 |
7480101_QT |
Khoa học Máy tính (Chương trình đào tạo Liên kết quốc tế với Đại học Mississippi - Hoa Kỳ) | SP4 | 22.70 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | SP1 | 25.60 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | SP2 | 25.60 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | SP3 | 25.60 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | SP4 | 25.60 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin/ Công nghệ đa phương tiện (*) | SP1 | 25.10 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin/ Công nghệ đa phương tiện (*) | SP2 | 25.10 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin/ Công nghệ đa phương tiện (*) | SP3 | 25.10 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin/ Công nghệ đa phương tiện (*) | SP4 | 25.10 |
7480201_02 |
Công nghệ thông tin/ An toàn thông tin | SP1 | 25.35 |
7480201_02 |
Công nghệ thông tin/ An toàn thông tin | SP2 | 25.35 |
7480201_02 |
Công nghệ thông tin/ An toàn thông tin | SP3 | 25.35 |
7480201_02 |
Công nghệ thông tin/ An toàn thông tin | SP4 | 25.35 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | SP1 | 23.60 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | SP2 | 23.60 |
7510103 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng | SP3 | 23.60 |
7510105 |
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng | SP1 | 23.30 |
7510105 |
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng | SP2 | 23.30 |
7510105 |
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng | SP3 | 23.30 |
7510105 |
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng | SP5 | 23.30 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (*) | SP1 | 26.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (*) | SP2 | 26.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (*) | SP3 | 26.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (*) | SP4 | 26.00 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics đô thị (*) | SP1 | 25.60 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics đô thị (*) | SP2 | 25.60 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics đô thị (*) | SP3 | 25.60 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics đô thị (*) | SP4 | 25.60 |
7510605_02 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics công nghiệp (*) | SP1 | 25.20 |
7510605_02 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics công nghiệp (*) | SP2 | 25.20 |
7510605_02 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics công nghiệp (*) | SP3 | 25.20 |
7510605_02 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics công nghiệp (*) | SP4 | 25.20 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | SP1 | 25.60 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | SP2 | 25.60 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí | SP3 | 25.60 |
7520103_01 |
Kỹ thuật cơ khí/ Máy xây dựng | SP1 | 23.40 |
7520103_01 |
Kỹ thuật cơ khí/ Máy xây dựng | SP2 | 23.40 |
7520103_01 |
Kỹ thuật cơ khí/ Máy xây dựng | SP3 | 23.40 |
7520103_03 |
Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật cơ điện | SP1 | 25.30 |
7520103_03 |
Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật cơ điện | SP2 | 25.30 |
7520103_03 |
Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật cơ điện | SP3 | 25.30 |
7520103_04 |
Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật ô tô | SP1 | 25.40 |
7520103_04 |
Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật ô tô | SP2 | 25.40 |
7520103_04 |
Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật ô tô | SP3 | 25.40 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | SP1 | 25.75 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | SP2 | 25.75 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | SP3 | 25.75 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | SP1 | 27.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | SP2 | 27.00 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | SP1 | 24.30 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | SP2 | 24.30 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | SP3 | 24.30 |
7520309 |
Kỹ thuật vật liệu | SP5 | 24.30 |
7520320 |
Kỹ thuật Môi trường | SP1 | 23.00 |
7520320 |
Kỹ thuật Môi trường | SP2 | 23.00 |
7520320 |
Kỹ thuật Môi trường | SP3 | 23.00 |
7520320 |
Kỹ thuật Môi trường | SP5 | 23.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | SP1 | 23.85 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | SP2 | 23.85 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | SP3 | 23.85 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | SP4 | 23.85 |
7580201_01 |
Kỹ thuật xây dựng/ Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp | SP1 | 24.00 |
7580201_01 |
Kỹ thuật xây dựng/ Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp | SP2 | 24.00 |
7580201_01 |
Kỹ thuật xây dựng/ Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp | SP3 | 24.00 |
7580201_02 |
Kỹ thuật xây dựng/ Hệ thống kỹ thuật trong công trình | SP1 | 23.25 |
7580201_02 |
Kỹ thuật xây dựng/ Hệ thống kỹ thuật trong công trình | SP2 | 23.25 |
7580201_02 |
Kỹ thuật xây dựng/ Hệ thống kỹ thuật trong công trình | SP3 | 23.25 |
7580201_03 |
Kỹ thuật xây dựng/ Tin học xây dựng | SP1 | 23.85 |
7580201_03 |
Kỹ thuật xây dựng/ Tin học xây dựng | SP2 | 23.85 |
7580201_03 |
Kỹ thuật xây dựng/ Tin học xây dựng | SP3 | 23.85 |
7580201_03 |
Kỹ thuật xây dựng/ Tin học xây dựng | SP4 | 23.85 |
7580201_04 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình thủy | SP1 | 22.50 |
7580201_04 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình thủy | SP2 | 22.50 |
7580201_04 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình thủy | SP3 | 22.50 |
7580201_04 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình thủy | SP4 | 22.50 |
7580201_05 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình biển | SP1 | 22.40 |
7580201_05 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình biển | SP2 | 22.40 |
7580201_05 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình biển | SP3 | 22.40 |
7580201_05 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình biển | SP4 | 22.40 |
7580201_CLC |
Kỹ thuật xây dựng (Chương trình đào tạo Kỹ sư chất lượng cao - PFIEV) | SP1 | 21.00 |
7580201_CLC |
Kỹ thuật xây dựng (Chương trình đào tạo Kỹ sư chất lượng cao - PFIEV) | SP2 | 21.00 |
7580201_CLC |
Kỹ thuật xây dựng (Chương trình đào tạo Kỹ sư chất lượng cao - PFIEV) | SP3 | 21.00 |
7580201_QT |
Kỹ thuật xây dựng (Chương trình đào tạo Liên kết quốc tế với Đại học Mississippi - Hoa Kỳ) | SP1 | 22.00 |
7580201_QT |
Kỹ thuật xây dựng (Chương trình đào tạo Liên kết quốc tế với Đại học Mississippi - Hoa Kỳ) | SP2 | 22.00 |
7580201_QT |
Kỹ thuật xây dựng (Chương trình đào tạo Liên kết quốc tế với Đại học Mississippi - Hoa Kỳ) | SP3 | 22.00 |
7580201_QT |
Kỹ thuật xây dựng (Chương trình đào tạo Liên kết quốc tế với Đại học Mississippi - Hoa Kỳ) | SP4 | 22.00 |
7580205_01 |
Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông/ Xây dựng Cầu đường | SP1 | 23.00 |
7580205_01 |
Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông/ Xây dựng Cầu đường | SP2 | 23.00 |
7580205_01 |
Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông/ Xây dựng Cầu đường | SP3 | 23.00 |
7580205_01 |
Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông/ Xây dựng Cầu đường | SP4 | 23.00 |
7580205_02 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông/ Đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị | SP1 | 22.45 |
7580205_02 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông/ Đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị | SP2 | 22.45 |
7580205_02 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông/ Đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị | SP3 | 22.45 |
7580205_02 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông/ Đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị | SP4 | 22.45 |
7580213_01 |
Kỹ thuật Cấp thoát nước/ Kỹ thuật nước - Môi trường nước | SP1 | 21.65 |
7580213_01 |
Kỹ thuật Cấp thoát nước/ Kỹ thuật nước - Môi trường nước | SP2 | 21.65 |
7580213_01 |
Kỹ thuật Cấp thoát nước/ Kỹ thuật nước - Môi trường nước | SP3 | 21.65 |
7580213_01 |
Kỹ thuật Cấp thoát nước/ Kỹ thuật nước - Môi trường nước | SP5 | 21.65 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | SP1 | 24.90 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | SP2 | 24.90 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | SP3 | 24.90 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | SP4 | 24.90 |
7580302_01 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý đô thị | SP1 | 24.10 |
7580302_01 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý đô thị | SP2 | 24.10 |
7580302_01 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý đô thị | SP3 | 24.10 |
7580302_01 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý đô thị | SP4 | 24.10 |
7580302_02 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý bất động sản | SP1 | 23.65 |
7580302_02 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý bất động sản | SP2 | 23.65 |
7580302_02 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý bất động sản | SP3 | 23.65 |
7580302_02 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý bất động sản | SP4 | 23.65 |
7580302_03 |
Quản lý xây dựng/ Quản lý hạ tầng, đất đai đô thị (*) | SP1 | 23.50 |
7580302_03 |
Quản lý xây dựng/ Quản lý hạ tầng, đất đai đô thị (*) | SP2 | 23.50 |
7580302_03 |
Quản lý xây dựng/ Quản lý hạ tầng, đất đai đô thị (*) | SP3 | 23.50 |
7580302_03 |
Quản lý xây dựng/ Quản lý hạ tầng, đất đai đô thị (*) | SP4 | 23.50 |
7580302_04 |
Quản lý xây dựng/ Kiểm toán đầu tư xây dựng (*) | SP1 | 24.35 |
7580302_04 |
Quản lý xây dựng/ Kiểm toán đầu tư xây dựng (*) | SP2 | 24.35 |
7580302_04 |
Quản lý xây dựng/ Kiểm toán đầu tư xây dựng (*) | SP3 | 24.35 |
7580302_04 |
Quản lý xây dựng/ Kiểm toán đầu tư xây dựng (*) | SP4 | 24.35 |