YCT
Trường Đại Học Y Dược Cần Thơ
Điểm thi THPT
2025
15 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7520212 |
Kỹ thuật Y sinh | A00 | 18.85 |
7520212 |
Kỹ thuật Y sinh | B00 | 18.85 |
7520212 |
Kỹ thuật Y sinh | X06 | 18.85 |
7720101 |
Y khoa | B00 | 23.88 |
7720110 |
Y học dự phòng | B00 | 17.00 |
7720115 |
Y học cổ truyền | B00 | 19.50 |
7720201 |
Dược học | A00 | 20.80 |
7720201 |
Dược học | B00 | 20.80 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 18.60 |
7720302 |
Hộ sinh | B00 | 17.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | B00 | 17.00 |
7720501 |
Răng hàm mặt | B00 | 23.35 |
7720601 |
Kỹ thuật Xét nghiệm y học | B00 | 19.40 |
7720602 |
Kỹ thuật Hình ảnh y học | B00 | 18.88 |
7720701 |
Y tế công cộng | B00 | 17.00 |
Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT
2025
3 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7720101 |
Y khoa | B00 | 23.88 |
7720501 |
Răng hàm mặt | B00 | 23.35 |
7720601 |
Kỹ thuật Xét nghiệm y học | B00 | 19.40 |