YDN
Trường Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng
Điểm học bạ
2025
28 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7720301A |
Điều dưỡng đa khoa | A00 | 20.50 |
7720301A |
Điều dưỡng đa khoa | B00 | 20.50 |
7720301A |
Điều dưỡng đa khoa | B08 | 20.50 |
7720301A |
Điều dưỡng đa khoa | D07 | 20.50 |
7720301B |
Điều dưỡng nha khoa | A00 | 20.50 |
7720301B |
Điều dưỡng nha khoa | B00 | 20.50 |
7720301B |
Điều dưỡng nha khoa | B08 | 20.50 |
7720301B |
Điều dưỡng nha khoa | D07 | 20.50 |
7720301C |
Điều dưỡng gây mê hồi sức | A00 | 20.70 |
7720301C |
Điều dưỡng gây mê hồi sức | B00 | 20.70 |
7720301C |
Điều dưỡng gây mê hồi sức | B08 | 20.70 |
7720301C |
Điều dưỡng gây mê hồi sức | D07 | 20.70 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00 | 20.85 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 20.85 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B08 | 20.85 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | D07 | 20.85 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | A00 | 20.20 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | B00 | 20.20 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | B08 | 20.20 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | D07 | 20.20 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | A00 | 21.10 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | B00 | 21.10 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | B08 | 21.10 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | D07 | 21.10 |
7720701 |
Y tế công cộng | A00 | 15.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | B00 | 15.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | B08 | 15.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | D07 | 15.00 |
Điểm thi THPT
2025
36 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7720101 |
Y khoa | A00 | 22.85 |
7720101 |
Y khoa | B00 | 22.85 |
7720101 |
Y khoa | B08 | 22.85 |
7720101 |
Y khoa | D07 | 22.85 |
7720201 |
Dược học | A00 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | B00 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | B08 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | D07 | 19.00 |
7720301A |
Điều dưỡng đa khoa | A00 | 20.50 |
7720301A |
Điều dưỡng đa khoa | B00 | 20.50 |
7720301A |
Điều dưỡng đa khoa | B08 | 20.50 |
7720301A |
Điều dưỡng đa khoa | D07 | 20.50 |
7720301B |
Điều dưỡng nha khoa | A00 | 20.50 |
7720301B |
Điều dưỡng nha khoa | B00 | 20.50 |
7720301B |
Điều dưỡng nha khoa | B08 | 20.50 |
7720301B |
Điều dưỡng nha khoa | D07 | 20.50 |
7720301C |
Điều dưỡng gây mê hồi sức | A00 | 20.70 |
7720301C |
Điều dưỡng gây mê hồi sức | B00 | 20.70 |
7720301C |
Điều dưỡng gây mê hồi sức | B08 | 20.70 |
7720301C |
Điều dưỡng gây mê hồi sức | D07 | 20.70 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00 | 20.85 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 20.85 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B08 | 20.85 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | D07 | 20.85 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | A00 | 20.20 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | B00 | 20.20 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | B08 | 20.20 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | D07 | 20.20 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | A00 | 21.10 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | B00 | 21.10 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | B08 | 21.10 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | D07 | 21.10 |
7720701 |
Y tế công cộng | A00 | 15.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | B00 | 15.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | B08 | 15.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | D07 | 15.00 |
Điểm xét tuyển kết hợp
2025
36 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7720101 |
Y khoa | A00 | 22.85 |
7720101 |
Y khoa | B00 | 22.85 |
7720101 |
Y khoa | B08 | 22.85 |
7720101 |
Y khoa | D07 | 22.85 |
7720201 |
Dược học | A00 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | B00 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | B08 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | D07 | 19.00 |
7720301A |
Điều dưỡng đa khoa | A00 | 20.50 |
7720301A |
Điều dưỡng đa khoa | B00 | 20.50 |
7720301A |
Điều dưỡng đa khoa | B08 | 20.50 |
7720301A |
Điều dưỡng đa khoa | D07 | 20.50 |
7720301B |
Điều dưỡng nha khoa | A00 | 20.50 |
7720301B |
Điều dưỡng nha khoa | B00 | 20.50 |
7720301B |
Điều dưỡng nha khoa | B08 | 20.50 |
7720301B |
Điều dưỡng nha khoa | D07 | 20.50 |
7720301C |
Điều dưỡng gây mê hồi sức | A00 | 20.70 |
7720301C |
Điều dưỡng gây mê hồi sức | B00 | 20.70 |
7720301C |
Điều dưỡng gây mê hồi sức | B08 | 20.70 |
7720301C |
Điều dưỡng gây mê hồi sức | D07 | 20.70 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00 | 20.85 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 20.85 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B08 | 20.85 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | D07 | 20.85 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | A00 | 20.20 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | B00 | 20.20 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | B08 | 20.20 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | D07 | 20.20 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | A00 | 21.10 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | B00 | 21.10 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | B08 | 21.10 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | D07 | 21.10 |
7720701 |
Y tế công cộng | A00 | 15.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | B00 | 15.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | B08 | 15.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | D07 | 15.00 |