YKV
Trường Đại Học Y Khoa Vinh
Điểm học bạ
2025
10 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7720110 |
Y học dự phòng | A00 | 23.80 |
7720110 |
Y học dự phòng | B00 | 23.80 |
7720110 |
Y học dự phòng | D07 | 23.80 |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 23.80 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 23.80 |
7720301 |
Điều dưỡng | D07 | 23.80 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00 | 24.90 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 24.90 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | D07 | 24.90 |
DLT7720301 |
Điều dưỡng liên thông | B00 | 14.00 |
Điểm thi THPT
2025
14 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7720101 |
Y khoa | A00 | 22.10 |
7720101 |
Y khoa | B00 | 22.10 |
7720110 |
Y học dự phòng | A00 | 17.25 |
7720110 |
Y học dự phòng | B00 | 17.25 |
7720110 |
Y học dự phòng | D07 | 17.25 |
7720201 |
Dược học | A00 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | B00 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | D07 | 19.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 17.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 17.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | D07 | 17.50 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00 | 20.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 20.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | D07 | 20.00 |