YPB
Trường Đại Học Y Dược Hải Phòng
Điểm học bạ
2025
14 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7720101 |
Y khoa | A00 | 25.33 |
7720101 |
Y khoa | B00 | 25.33 |
7720110 |
Y học dự phòng | A00 | 19.35 |
7720110 |
Y học dự phòng | B00 | 19.35 |
7720115 |
Y học cổ truyền | A00 | 24.03 |
7720115 |
Y học cổ truyền | B00 | 24.03 |
7720201 |
Dược học | A00 | 20.00 |
7720201 |
Dược học | B00 | 20.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 22.22 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 22.22 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | A00 | 24.63 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | B00 | 24.63 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00 | 23.23 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 23.23 |
Điểm thi THPT
2025
13 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7720110 |
Y học dự phòng | A00 | 19.35 |
7720110 |
Y học dự phòng | B00 | 19.35 |
7720115 |
Y học cổ truyền | A00 | 24.03 |
7720115 |
Y học cổ truyền | B00 | 24.03 |
7720201 |
Dược học | A00 | 20.00 |
7720201 |
Dược học | B00 | 20.00 |
7720201 |
Dược học | D07 | 20.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 22.22 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 22.22 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | A00 | 24.63 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | B00 | 24.63 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00 | 23.23 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 23.23 |