YTB
Trường Đại Học Y Dược Thái Bình
Điểm thi THPT
2025
11 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7720110 |
Y học dự phòng | B00 | 17.00 |
7720110 |
Y học dự phòng | D08 | 17.00 |
7720115 |
Y học cổ truyền | B00 | 19.00 |
7720115 |
Y học cổ truyền | D08 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | A00 | 19.50 |
7720201 |
Dược học | A01 | 19.50 |
7720201 |
Dược học | D07 | 19.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | D08 | 17.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00 | 19.50 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 19.50 |