Điểm chuẩn Trường Đại Học Y Tế Công Cộng 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: YTC

YTC
Trường Đại Học Y Tế Công Cộng
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Điểm học bạ 2025 26 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7460108 Khoa học dữ liệu A00 19.00
7460108 Khoa học dữ liệu A01 19.00
7460108 Khoa học dữ liệu B00 19.00
7460108 Khoa học dữ liệu D01 19.00
7460108 Khoa học dữ liệu D07 19.00
7460108 Khoa học dữ liệu X26 19.00
7720401 Dinh dưỡng B00 22.10
7720401 Dinh dưỡng B03 22.10
7720401 Dinh dưỡng B08 22.10
7720401 Dinh dưỡng C02 22.10
7720401 Dinh dưỡng D01 22.10
7720401 Dinh dưỡng D07 22.10
7720701 Y tế công cộng B00 20.50
7720701 Y tế công cộng B03 20.50
7720701 Y tế công cộng B08 20.50
7720701 Y tế công cộng C02 20.50
7720701 Y tế công cộng D01 20.50
7720701 Y tế công cộng D13 20.50
7760101 Công tác xã hội C00 23.50
7760101 Công tác xã hội C20 23.50
7760101 Công tác xã hội D01 23.50
7760101 Công tác xã hội D14 23.50
7760101 Công tác xã hội D15 23.50
7760101 Công tác xã hội D66 23.50
7760101 Công tác xã hội X74 23.50
7760101 Công tác xã hội X78 23.50
Điểm thi THPT 2025 38 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7460108 Khoa học dữ liệu A00 19.00
7460108 Khoa học dữ liệu A01 19.00
7460108 Khoa học dữ liệu B00 19.00
7460108 Khoa học dữ liệu D01 19.00
7460108 Khoa học dữ liệu D07 19.00
7460108 Khoa học dữ liệu X26 19.00
7720401 Dinh dưỡng B00 22.10
7720401 Dinh dưỡng B03 22.10
7720401 Dinh dưỡng B08 22.10
7720401 Dinh dưỡng C02 22.10
7720401 Dinh dưỡng D01 22.10
7720401 Dinh dưỡng D07 22.10
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học A00 18.30
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học A01 18.30
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học B00 18.30
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học B08 18.30
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học D01 18.30
7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học D07 18.30
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng A00 20.25
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng A01 20.25
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng B00 20.25
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng B08 20.25
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng C01 20.25
7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng D01 20.25
7720701 Y tế công cộng B00 20.50
7720701 Y tế công cộng B03 20.50
7720701 Y tế công cộng B08 20.50
7720701 Y tế công cộng C02 20.50
7720701 Y tế công cộng D01 20.50
7720701 Y tế công cộng D13 20.50
7760101 Công tác xã hội C00 23.50
7760101 Công tác xã hội C20 23.50
7760101 Công tác xã hội D01 23.50
7760101 Công tác xã hội D14 23.50
7760101 Công tác xã hội D15 23.50
7760101 Công tác xã hội D66 23.50
7760101 Công tác xã hội X74 23.50
7760101 Công tác xã hội X78 23.50
Điểm ĐGNL HN 2025 1 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7460108 Khoa học dữ liệu 19.00

🔍 Tra cứu trường khác