DDN
Trường Đại Học Đại Nam
Điểm học bạ
2025
294 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210403 |
Thiết kế đồ hoạ | C01 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ hoạ | C03 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ hoạ | C04 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ hoạ | C14 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ hoạ | D01 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ hoạ | H01 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ hoạ | X01 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C00 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D66 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X79 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C00 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D66 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X78 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | C00 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D01 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D06 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D14 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D15 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D66 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | X78 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | C00 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D14 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D15 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D66 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | DD2 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | X78 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | A00 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | A01 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | C01 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | C03 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | C04 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | D01 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | X26 | 18.00 |
7310109 |
Kinh tế số | A00 | 18.00 |
7310109 |
Kinh tế số | A01 | 18.00 |
7310109 |
Kinh tế số | C01 | 18.00 |
7310109 |
Kinh tế số | C03 | 18.00 |
7310109 |
Kinh tế số | C04 | 18.00 |
7310109 |
Kinh tế số | D01 | 18.00 |
7310109 |
Kinh tế số | X26 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | B03 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C00 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C01 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C03 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C04 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D01 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | X01 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C01 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C03 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C04 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C14 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X01 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C00 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C01 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C03 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C04 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C14 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D01 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | X01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 18.00 |
7340101 LKDTNN-02 |
Quản trị kinh doanh (Liên kết Đài Loan) | A00 | 18.00 |
7340101 LKDTNN-02 |
Quản trị kinh doanh (Liên kết Đài Loan) | A01 | 18.00 |
7340101 LKDTNN-02 |
Quản trị kinh doanh (Liên kết Đài Loan) | C01 | 18.00 |
7340101 LKDTNN-02 |
Quản trị kinh doanh (Liên kết Đài Loan) | C03 | 18.00 |
7340101 LKDTNN-02 |
Quản trị kinh doanh (Liên kết Đài Loan) | C04 | 18.00 |
7340101 LKDTNN-02 |
Quản trị kinh doanh (Liên kết Đài Loan) | D01 | 18.00 |
7340101 LKDTNN-02 |
Quản trị kinh doanh (Liên kết Đài Loan) | D07 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | A00 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | A01 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | C01 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | C03 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | C04 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | D01 | 18.00 |
7340115 |
Marketing | D07 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A01 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C01 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C03 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C04 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D07 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C01 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C03 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C04 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X26 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C01 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C03 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C04 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X26 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính (Fintech) | A00 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính (Fintech) | A01 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính (Fintech) | C01 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính (Fintech) | C03 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính (Fintech) | C04 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính (Fintech) | D01 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính (Fintech) | X26 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | C03 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | C04 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | X26 | 18.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | A00 | 18.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | A01 | 18.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C01 | 18.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C03 | 18.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C04 | 18.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D01 | 18.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D07 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C03 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C04 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C14 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D14 | 18.00 |
7380101 |
Luật | X01 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C03 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C04 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C14 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D14 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X01 | 18.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A00 | 18.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A01 | 18.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | C01 | 18.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D01 | 18.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D07 | 18.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X06 | 18.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X26 | 18.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | A00 | 18.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | A01 | 18.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | C01 | 18.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | D01 | 18.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | D07 | 18.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X06 | 18.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X26 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 18.00 |
7480201 LKDTNN |
Công nghệ thông tin (Liên kết Đài Loan) | A00 | 18.00 |
7480201 LKDTNN |
Công nghệ thông tin (Liên kết Đài Loan) | A01 | 18.00 |
7480201 LKDTNN |
Công nghệ thông tin (Liên kết Đài Loan) | C01 | 18.00 |
7480201 LKDTNN |
Công nghệ thông tin (Liên kết Đài Loan) | D01 | 18.00 |
7480201 LKDTNN |
Công nghệ thông tin (Liên kết Đài Loan) | D07 | 18.00 |
7480201 LKDTNN |
Công nghệ thông tin (Liên kết Đài Loan) | X06 | 18.00 |
7480201 LKDTNN |
Công nghệ thông tin (Liên kết Đài Loan) | X26 | 18.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 18.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 18.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A10 | 18.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | C01 | 18.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 18.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D07 | 18.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X05 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A10 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C01 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D07 | 18.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X05 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A10 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C01 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D01 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D07 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X05 | 18.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển & tự động hóa | A00 | 18.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển & tự động hóa | A01 | 18.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển & tự động hóa | A10 | 18.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển & tự động hóa | C01 | 18.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển & tự động hóa | D01 | 18.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển & tự động hóa | D07 | 18.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển & tự động hóa | X05 | 18.00 |
7510303 LKDTNN |
Công nghệ bán dẫn (Liên kết Đài Loan) | A00 | 18.00 |
7510303 LKDTNN |
Công nghệ bán dẫn (Liên kết Đài Loan) | A01 | 18.00 |
7510303 LKDTNN |
Công nghệ bán dẫn (Liên kết Đài Loan) | A10 | 18.00 |
7510303 LKDTNN |
Công nghệ bán dẫn (Liên kết Đài Loan) | C01 | 18.00 |
7510303 LKDTNN |
Công nghệ bán dẫn (Liên kết Đài Loan) | D01 | 18.00 |
7510303 LKDTNN |
Công nghệ bán dẫn (Liên kết Đài Loan) | D07 | 18.00 |
7510303 LKDTNN |
Công nghệ bán dẫn (Liên kết Đài Loan) | X05 | 18.00 |
7510303 LKDTNN-02 |
Công nghệ bán dẫn (Liên kết Hàn Quốc) | A00 | 18.00 |
7510303 LKDTNN-02 |
Công nghệ bán dẫn (Liên kết Hàn Quốc) | A01 | 18.00 |
7510303 LKDTNN-02 |
Công nghệ bán dẫn (Liên kết Hàn Quốc) | A10 | 18.00 |
7510303 LKDTNN-02 |
Công nghệ bán dẫn (Liên kết Hàn Quốc) | C01 | 18.00 |
7510303 LKDTNN-02 |
Công nghệ bán dẫn (Liên kết Hàn Quốc) | D01 | 18.00 |
7510303 LKDTNN-02 |
Công nghệ bán dẫn (Liên kết Hàn Quốc) | D07 | 18.00 |
7510303 LKDTNN-02 |
Công nghệ bán dẫn (Liên kết Hàn Quốc) | X05 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C03 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C04 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X26 | 18.00 |
7510605 LKDTNN |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Liên kết Đài Loan) | A00 | 18.00 |
7510605 LKDTNN |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Liên kết Đài Loan) | A01 | 18.00 |
7510605 LKDTNN |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Liên kết Đài Loan) | C01 | 18.00 |
7510605 LKDTNN |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Liên kết Đài Loan) | C03 | 18.00 |
7510605 LKDTNN |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Liên kết Đài Loan) | C04 | 18.00 |
7510605 LKDTNN |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Liên kết Đài Loan) | D01 | 18.00 |
7510605 LKDTNN |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Liên kết Đài Loan) | X26 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | A00 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | A01 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | A10 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | C01 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | D01 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | D07 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | X05 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A01 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A10 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | C01 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D01 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D07 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X05 | 18.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | A00 | 18.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | A01 | 18.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | A10 | 18.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | C01 | 18.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | D01 | 18.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | D07 | 18.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | X05 | 18.00 |
7720101 |
Y khoa | A00 | 24.00 |
7720101 |
Y khoa | B00 | 24.00 |
7720101 |
Y khoa | B03 | 24.00 |
7720101 |
Y khoa | B04 | 24.00 |
7720101 |
Y khoa | B08 | 24.00 |
7720101 |
Y khoa | D07 | 24.00 |
7720101 |
Y khoa | X13 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | A00 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | B00 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | B08 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | C02 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | D07 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | X09 | 24.00 |
7720201 |
Dược học | X10 | 24.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 19.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 19.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | B03 | 19.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | C02 | 19.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | C14 | 19.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | D07 | 19.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | X01 | 19.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X01 | 18.00 |
7810103 LKDTNN |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Liên kết Đài Loan) | C00 | 18.00 |
7810103 LKDTNN |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Liên kết Đài Loan) | C03 | 18.00 |
7810103 LKDTNN |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Liên kết Đài Loan) | C04 | 18.00 |
7810103 LKDTNN |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Liên kết Đài Loan) | D01 | 18.00 |
7810103 LKDTNN |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Liên kết Đài Loan) | D14 | 18.00 |
7810103 LKDTNN |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Liên kết Đài Loan) | D15 | 18.00 |
7810103 LKDTNN |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Liên kết Đài Loan) | X01 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C00 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C03 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C04 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D14 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D15 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X01 | 18.00 |
Điểm thi THPT
2025
294 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210403 |
Thiết kế đồ hoạ | C01 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ hoạ | C03 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ hoạ | C04 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ hoạ | C14 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ hoạ | D01 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ hoạ | H01 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ hoạ | X01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C00 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D66 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X79 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C00 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D66 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X78 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | C00 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D01 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D06 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D14 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D15 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D66 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | X78 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | C00 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D14 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D15 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D66 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | DD2 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | X78 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | A00 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | A01 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | C01 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | C03 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | C04 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | D01 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | X26 | 15.00 |
7310109 |
Kinh tế số | A00 | 15.00 |
7310109 |
Kinh tế số | A01 | 15.00 |
7310109 |
Kinh tế số | C01 | 15.00 |
7310109 |
Kinh tế số | C03 | 15.00 |
7310109 |
Kinh tế số | C04 | 15.00 |
7310109 |
Kinh tế số | D01 | 15.00 |
7310109 |
Kinh tế số | X26 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | B03 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C00 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C01 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C03 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C04 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D01 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | X01 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C01 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C03 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C04 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C14 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X01 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C00 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C01 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C03 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C04 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C14 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D01 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | X01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 15.00 |
7340101 LKDTNN-02 |
Quản trị kinh doanh (Liên kết Đài Loan) | A00 | 15.00 |
7340101 LKDTNN-02 |
Quản trị kinh doanh (Liên kết Đài Loan) | A01 | 15.00 |
7340101 LKDTNN-02 |
Quản trị kinh doanh (Liên kết Đài Loan) | C01 | 15.00 |
7340101 LKDTNN-02 |
Quản trị kinh doanh (Liên kết Đài Loan) | C03 | 15.00 |
7340101 LKDTNN-02 |
Quản trị kinh doanh (Liên kết Đài Loan) | C04 | 15.00 |
7340101 LKDTNN-02 |
Quản trị kinh doanh (Liên kết Đài Loan) | D01 | 15.00 |
7340101 LKDTNN-02 |
Quản trị kinh doanh (Liên kết Đài Loan) | D07 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | A00 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | A01 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | C01 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | C03 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | C04 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | D01 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | D07 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C03 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C04 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D07 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C03 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C04 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X26 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C03 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C04 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X26 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính (Fintech) | A00 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính (Fintech) | A01 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính (Fintech) | C01 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính (Fintech) | C03 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính (Fintech) | C04 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính (Fintech) | D01 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính (Fintech) | X26 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C03 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C04 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X26 | 15.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | A00 | 15.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | A01 | 15.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C01 | 15.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C03 | 15.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | C04 | 15.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D01 | 15.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D07 | 15.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 15.00 |
7380101 |
Luật | C03 | 15.00 |
7380101 |
Luật | C04 | 15.00 |
7380101 |
Luật | C14 | 15.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 15.00 |
7380101 |
Luật | D14 | 15.00 |
7380101 |
Luật | X01 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C03 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C04 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C14 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D14 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | X01 | 15.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A00 | 15.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A01 | 15.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | C01 | 15.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D01 | 15.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D07 | 15.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X06 | 15.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X26 | 15.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | A00 | 15.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | A01 | 15.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | C01 | 15.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | D01 | 15.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | D07 | 15.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X06 | 15.00 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | X26 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 15.00 |
7480201 LKDTNN |
Công nghệ thông tin (Liên kết Đài Loan) | A00 | 15.00 |
7480201 LKDTNN |
Công nghệ thông tin (Liên kết Đài Loan) | A01 | 15.00 |
7480201 LKDTNN |
Công nghệ thông tin (Liên kết Đài Loan) | C01 | 15.00 |
7480201 LKDTNN |
Công nghệ thông tin (Liên kết Đài Loan) | D01 | 15.00 |
7480201 LKDTNN |
Công nghệ thông tin (Liên kết Đài Loan) | D07 | 15.00 |
7480201 LKDTNN |
Công nghệ thông tin (Liên kết Đài Loan) | X06 | 15.00 |
7480201 LKDTNN |
Công nghệ thông tin (Liên kết Đài Loan) | X26 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A10 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | C01 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D07 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X05 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A10 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C01 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D07 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X05 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A10 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C01 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D01 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D07 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X05 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển & tự động hóa | A00 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển & tự động hóa | A01 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển & tự động hóa | A10 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển & tự động hóa | C01 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển & tự động hóa | D01 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển & tự động hóa | D07 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển & tự động hóa | X05 | 15.00 |
7510303 LKDTNN |
Công nghệ bán dẫn (Liên kết Đài Loan) | A00 | 15.00 |
7510303 LKDTNN |
Công nghệ bán dẫn (Liên kết Đài Loan) | A01 | 15.00 |
7510303 LKDTNN |
Công nghệ bán dẫn (Liên kết Đài Loan) | A10 | 15.00 |
7510303 LKDTNN |
Công nghệ bán dẫn (Liên kết Đài Loan) | C01 | 15.00 |
7510303 LKDTNN |
Công nghệ bán dẫn (Liên kết Đài Loan) | D01 | 15.00 |
7510303 LKDTNN |
Công nghệ bán dẫn (Liên kết Đài Loan) | D07 | 15.00 |
7510303 LKDTNN |
Công nghệ bán dẫn (Liên kết Đài Loan) | X05 | 15.00 |
7510303 LKDTNN-02 |
Công nghệ bán dẫn (Liên kết Hàn Quốc) | A00 | 15.00 |
7510303 LKDTNN-02 |
Công nghệ bán dẫn (Liên kết Hàn Quốc) | A01 | 15.00 |
7510303 LKDTNN-02 |
Công nghệ bán dẫn (Liên kết Hàn Quốc) | A10 | 15.00 |
7510303 LKDTNN-02 |
Công nghệ bán dẫn (Liên kết Hàn Quốc) | C01 | 15.00 |
7510303 LKDTNN-02 |
Công nghệ bán dẫn (Liên kết Hàn Quốc) | D01 | 15.00 |
7510303 LKDTNN-02 |
Công nghệ bán dẫn (Liên kết Hàn Quốc) | D07 | 15.00 |
7510303 LKDTNN-02 |
Công nghệ bán dẫn (Liên kết Hàn Quốc) | X05 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C03 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C04 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X26 | 15.00 |
7510605 LKDTNN |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Liên kết Đài Loan) | A00 | 15.00 |
7510605 LKDTNN |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Liên kết Đài Loan) | A01 | 15.00 |
7510605 LKDTNN |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Liên kết Đài Loan) | C01 | 15.00 |
7510605 LKDTNN |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Liên kết Đài Loan) | C03 | 15.00 |
7510605 LKDTNN |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Liên kết Đài Loan) | C04 | 15.00 |
7510605 LKDTNN |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Liên kết Đài Loan) | D01 | 15.00 |
7510605 LKDTNN |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Liên kết Đài Loan) | X26 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | A00 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | A01 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | A10 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | C01 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | D01 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | D07 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | X05 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A01 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A10 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | C01 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D01 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D07 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X05 | 15.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | A00 | 15.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | A01 | 15.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | A10 | 15.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | C01 | 15.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | D01 | 15.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | D07 | 15.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | X05 | 15.00 |
7720101 |
Y khoa | A00 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | B00 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | B03 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | B04 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | B08 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | D07 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | X13 | 20.50 |
7720201 |
Dược học | A00 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | B00 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | B08 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | C02 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | D07 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | X09 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | X10 | 19.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B03 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | C02 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | C14 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | D07 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | X01 | 17.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C03 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X01 | 15.00 |
7810103 LKDTNN |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Liên kết Đài Loan) | C00 | 15.00 |
7810103 LKDTNN |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Liên kết Đài Loan) | C03 | 15.00 |
7810103 LKDTNN |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Liên kết Đài Loan) | C04 | 15.00 |
7810103 LKDTNN |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Liên kết Đài Loan) | D01 | 15.00 |
7810103 LKDTNN |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Liên kết Đài Loan) | D14 | 15.00 |
7810103 LKDTNN |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Liên kết Đài Loan) | D15 | 15.00 |
7810103 LKDTNN |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Liên kết Đài Loan) | X01 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C00 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C03 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C04 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D14 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D15 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X01 | 15.00 |