DDY
Trường Y Dược Đà Nẵng
Điểm học bạ
2025
15 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310401 |
Tâm lí học (Định hướng lâm sàng) | B00 | 24.30 |
7310401 |
Tâm lí học (Định hướng lâm sàng) | B03 | 24.30 |
7310401 |
Tâm lí học (Định hướng lâm sàng) | B08 | 24.30 |
7310401 |
Tâm lí học (Định hướng lâm sàng) | D01 | 24.30 |
7720203 |
Hóa dược | A00 | 23.50 |
7720203 |
Hóa dược | A01 | 23.50 |
7720203 |
Hóa dược | B00 | 23.50 |
7720203 |
Hóa dược | D07 | 23.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 24.86 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 24.86 |
7720301 |
Điều dưỡng | B08 | 24.86 |
7720301 |
Điều dưỡng | D07 | 24.86 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00 | 25.35 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 25.35 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B08 | 25.35 |
Điểm thi THPT
2025
22 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310401 |
Tâm lí học (Định hướng lâm sàng) | B00 | 17.70 |
7310401 |
Tâm lí học (Định hướng lâm sàng) | B03 | 17.70 |
7310401 |
Tâm lí học (Định hướng lâm sàng) | B08 | 17.70 |
7310401 |
Tâm lí học (Định hướng lâm sàng) | D01 | 17.70 |
7720101 |
Y khoa | B00 | 23.00 |
7720101 |
Y khoa | B08 | 23.00 |
7720201 |
Dược học | A00 | 19.50 |
7720201 |
Dược học | B00 | 19.50 |
7720201 |
Dược học | D07 | 19.50 |
7720203 |
Hóa dược | A00 | 16.50 |
7720203 |
Hóa dược | A01 | 16.50 |
7720203 |
Hóa dược | B00 | 16.50 |
7720203 |
Hóa dược | D07 | 16.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 18.80 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 18.80 |
7720301 |
Điều dưỡng | B08 | 18.80 |
7720301 |
Điều dưỡng | D07 | 18.80 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | B00 | 23.23 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | B08 | 23.23 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00 | 19.85 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 19.85 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B08 | 19.85 |