DHD
Trường Du Lịch - Đại Học Huế
Điểm học bạ
2025
7 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 21.94 | |
7810101 |
Du lịch | 21.94 | |
7810102 |
Du lịch điện tử | 18.00 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 22.22 | |
7810104 |
Quản trị du lịch và khách sạn | 23.25 | |
7810201 |
Quản trị khách sạn | 20.81 | |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | 18.84 |
Điểm thi THPT
2025
55 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 19.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C00 | 19.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C14 | 19.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C19 | 19.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 19.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D10 | 19.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 19.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X70 | 19.50 |
7810101 |
Du lịch | A00 | 19.50 |
7810101 |
Du lịch | C00 | 19.50 |
7810101 |
Du lịch | C14 | 19.50 |
7810101 |
Du lịch | C19 | 19.50 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 19.50 |
7810101 |
Du lịch | D10 | 19.50 |
7810101 |
Du lịch | X01 | 19.50 |
7810101 |
Du lịch | X70 | 19.50 |
7810102 |
Du lịch điện tử | A00 | 15.00 |
7810102 |
Du lịch điện tử | A01 | 15.00 |
7810102 |
Du lịch điện tử | C14 | 15.00 |
7810102 |
Du lịch điện tử | D01 | 15.00 |
7810102 |
Du lịch điện tử | D10 | 15.00 |
7810102 |
Du lịch điện tử | X01 | 15.00 |
7810102 |
Du lịch điện tử | X02 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 19.75 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 19.75 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C14 | 19.75 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C19 | 19.75 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 19.75 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D10 | 19.75 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X01 | 19.75 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X70 | 19.75 |
7810104 |
Quản trị du lịch và khách sạn | A00 | 21.50 |
7810104 |
Quản trị du lịch và khách sạn | C00 | 21.50 |
7810104 |
Quản trị du lịch và khách sạn | C14 | 21.50 |
7810104 |
Quản trị du lịch và khách sạn | C19 | 21.50 |
7810104 |
Quản trị du lịch và khách sạn | D01 | 21.50 |
7810104 |
Quản trị du lịch và khách sạn | D10 | 21.50 |
7810104 |
Quản trị du lịch và khách sạn | X01 | 21.50 |
7810104 |
Quản trị du lịch và khách sạn | X70 | 21.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A00 | 18.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C00 | 18.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C14 | 18.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C19 | 18.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 18.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D10 | 18.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X01 | 18.50 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X70 | 18.50 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | A00 | 16.75 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C00 | 16.75 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C14 | 16.75 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C19 | 16.75 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D01 | 16.75 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D10 | 16.75 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X01 | 16.75 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X70 | 16.75 |