DHI
Khoa Quốc tế - Đại học Huế
Điểm học bạ
2025
15 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | C03 | 18.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | C04 | 18.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | D01 | 18.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | D09 | 18.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | D10 | 18.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | C03 | 18.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | C04 | 18.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | D01 | 18.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | D09 | 18.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | D10 | 18.00 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | C03 | 18.00 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | C04 | 18.00 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | D01 | 18.00 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | D09 | 18.00 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | D10 | 18.00 |
Điểm thi THPT
2025
25 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310206 |
Quan hệ quốc tế | C03 | 19.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | C04 | 19.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D01 | 19.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D09 | 19.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D10 | 19.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C03 | 21.50 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C04 | 21.50 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 21.50 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D09 | 21.50 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D10 | 21.50 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | C03 | 15.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | C04 | 15.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | D01 | 15.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | D09 | 15.00 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường | D10 | 15.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | C03 | 15.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | C04 | 15.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | D01 | 15.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | D09 | 15.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | D10 | 15.00 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | C03 | 15.00 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | C04 | 15.00 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | D01 | 15.00 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | D09 | 15.00 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | D10 | 15.00 |