DHQ
Phân Hiệu Đại Học Huế tại Quảng Trị
Điểm học bạ
2025
18 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7520201 |
Kỹ thuật điện | A00 | 18.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A01 | 18.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | C01 | 18.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | D01 | 18.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | X06 | 18.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | X07 | 18.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều kiển và tự động hoá | A00 | 18.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều kiển và tự động hoá | A01 | 18.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều kiển và tự động hoá | C01 | 18.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều kiển và tự động hoá | D01 | 18.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều kiển và tự động hoá | X06 | 18.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều kiển và tự động hoá | X07 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A01 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | C01 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D01 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X06 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X07 | 18.00 |
Điểm thi THPT
2025
18 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7520201 |
Kỹ thuật điện | A00 | 15.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | A01 | 15.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | C01 | 15.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | D01 | 15.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | X06 | 15.00 |
7520201 |
Kỹ thuật điện | X07 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều kiển và tự động hoá | A00 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều kiển và tự động hoá | A01 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều kiển và tự động hoá | C01 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều kiển và tự động hoá | D01 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều kiển và tự động hoá | X06 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều kiển và tự động hoá | X07 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A01 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | C01 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D01 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X06 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X07 | 15.00 |