DHY
Trường Đại Học Y Dược Huế
Điểm thi THPT
2025
31 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7720110 |
Y học dự phòng | B00 | 17.00 |
7720110 |
Y học dự phòng | B08 | 17.00 |
7720110 |
Y học dự phòng | D07 | 17.00 |
7720115 |
Y học cổ truyền | B00 | 19.60 |
7720115 |
Y học cổ truyền | B08 | 19.60 |
7720115 |
Y học cổ truyền | D07 | 19.60 |
7720201 |
Dược học | A00 | 21.25 |
7720201 |
Dược học | B00 | 21.25 |
7720201 |
Dược học | D07 | 21.25 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B08 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | D07 | 17.00 |
7720302 |
Hộ sinh | B00 | 17.00 |
7720302 |
Hộ sinh | B08 | 17.00 |
7720302 |
Hộ sinh | D07 | 17.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | B00 | 17.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | B08 | 17.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | D07 | 17.00 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | B00 | 24.40 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | B08 | 24.40 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | D07 | 24.40 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 17.25 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B08 | 17.25 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | D07 | 17.25 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | A00 | 19.00 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | B00 | 19.00 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | B08 | 19.00 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | D07 | 19.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | B00 | 17.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | B08 | 17.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | D07 | 17.00 |