DKB
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương
Điểm học bạ
2025
169 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C00 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C03 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C04 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D66 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X79 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | C00 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | C03 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | C04 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | C14 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D14 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D15 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D66 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | X79 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C00 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C01 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C03 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C14 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D01 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D66 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | X79 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C14 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D10 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D84 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X03 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X26 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | Y08 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | A00 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | A01 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | C01 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | C14 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | D01 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | D07 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | D10 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | D84 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | X03 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | X26 | 15.00 |
7340115 |
Marketing | Y08 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C14 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D07 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D10 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D84 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X03 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X26 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | Y08 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | A00 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | A01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | C01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | C14 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | D01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | D07 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | D10 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | D84 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | X03 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | X26 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | Y08 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C14 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D07 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D10 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D84 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X03 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X26 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | Y08 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | C00 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | C03 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | C04 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | D01 | 15.00 |
7380101 |
Luật | A03 | 15.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 15.00 |
7380101 |
Luật | C03 | 15.00 |
7380101 |
Luật | C07 | 15.00 |
7380101 |
Luật | C14 | 15.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 15.00 |
7380101 |
Luật | D09 | 15.00 |
7380101 |
Luật | D10 | 15.00 |
7380101 |
Luật | D14 | 15.00 |
7380101 |
Luật | D15 | 15.00 |
7380101 |
Luật | D84 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | A03 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C03 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C07 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C14 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D09 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D10 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D14 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D15 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D84 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A00 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A01 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | C01 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D01 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X02 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X03 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X06 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X07 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X26 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X27 | 15.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X56 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X03 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X07 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X27 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X56 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô | A00 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô | A01 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô | C01 | 15.00 |
7510205 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C03 | 15.00 |
7510205 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C14 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô | D01 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô | X02 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô | X03 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô | X06 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô | X07 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô | X26 | 15.00 |
7510205 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X27 | 15.00 |
7510205 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X56 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C01 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D01 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X02 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X03 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X06 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X07 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X26 | 15.00 |
7720201 |
Dược học | A00 | 21.00 |
7720201 |
Dược học | A11 | 21.00 |
7720201 |
Dược học | B00 | 21.00 |
7720201 |
Dược học | B03 | 21.00 |
7720201 |
Dược học | C02 | 21.00 |
7720201 |
Dược học | D01 | 21.00 |
7720201 |
Dược học | D07 | 21.00 |
7720201 |
Dược học | X10 | 21.00 |
7720201 |
Dược học | X11 | 21.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C00 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C03 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C04 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D01 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D09 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D10 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D14 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D15 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D66 | 15.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X26 | 15.00 |
Điểm thi THPT
2025
169 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C00 | 14.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C03 | 14.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C04 | 14.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 14.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 14.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 14.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 14.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D66 | 14.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X79 | 14.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | C00 | 14.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | C03 | 14.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | C04 | 14.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | C14 | 14.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 14.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D14 | 14.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D15 | 14.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D66 | 14.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | X79 | 14.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C00 | 14.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C01 | 14.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C03 | 14.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C14 | 14.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D01 | 14.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D66 | 14.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | X79 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C14 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D10 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D84 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X03 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X26 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | Y08 | 14.00 |
7340115 |
Marketing | A00 | 14.00 |
7340115 |
Marketing | A01 | 14.00 |
7340115 |
Marketing | C01 | 14.00 |
7340115 |
Marketing | C14 | 14.00 |
7340115 |
Marketing | D01 | 14.00 |
7340115 |
Marketing | D07 | 14.00 |
7340115 |
Marketing | D10 | 14.00 |
7340115 |
Marketing | D84 | 14.00 |
7340115 |
Marketing | X03 | 14.00 |
7340115 |
Marketing | X26 | 14.00 |
7340115 |
Marketing | Y08 | 14.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 14.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 14.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C01 | 14.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C14 | 14.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 14.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D07 | 14.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D10 | 14.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D84 | 14.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X03 | 14.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X26 | 14.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | Y08 | 14.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | A00 | 14.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | A01 | 14.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | C01 | 14.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | C14 | 14.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | D01 | 14.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | D07 | 14.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | D10 | 14.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | D84 | 14.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | X03 | 14.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | X26 | 14.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | Y08 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | C14 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | D07 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | D10 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | D84 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | X03 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | X26 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | Y08 | 14.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | C00 | 14.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | C03 | 14.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | C04 | 14.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | D01 | 14.00 |
7380101 |
Luật | A03 | 14.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 14.00 |
7380101 |
Luật | C03 | 14.00 |
7380101 |
Luật | C07 | 14.00 |
7380101 |
Luật | C14 | 14.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 14.00 |
7380101 |
Luật | D09 | 14.00 |
7380101 |
Luật | D10 | 14.00 |
7380101 |
Luật | D14 | 14.00 |
7380101 |
Luật | D15 | 14.00 |
7380101 |
Luật | D84 | 14.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | A03 | 14.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 14.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C03 | 14.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C07 | 14.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C14 | 14.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 14.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D09 | 14.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D10 | 14.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D14 | 14.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D15 | 14.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D84 | 14.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A00 | 14.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A01 | 14.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | C01 | 14.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D01 | 14.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X02 | 14.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X03 | 14.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X06 | 14.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X07 | 14.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X26 | 14.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X27 | 14.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X56 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X03 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X07 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X27 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X56 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô | A00 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô | A01 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô | C01 | 14.00 |
7510205 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C03 | 14.00 |
7510205 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C14 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô | D01 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô | X02 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô | X03 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô | X06 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô | X07 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô | X26 | 14.00 |
7510205 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X27 | 14.00 |
7510205 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X56 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C01 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D01 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X02 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X03 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X06 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X07 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X26 | 14.00 |
7720201 |
Dược học | A00 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | A11 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | B00 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | B03 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | C02 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | D01 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | D07 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | X10 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | X11 | 19.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C00 | 14.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C03 | 14.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C04 | 14.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D01 | 14.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D09 | 14.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D10 | 14.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D14 | 14.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D15 | 14.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D66 | 14.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X26 | 14.00 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
169 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C00 | 14.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C03 | 14.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C04 | 14.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 14.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 14.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 14.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 14.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D66 | 14.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X79 | 14.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | C00 | 14.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | C03 | 14.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | C04 | 14.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | C14 | 14.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 14.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D14 | 14.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D15 | 14.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D66 | 14.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | X79 | 14.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C00 | 14.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C01 | 14.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C03 | 14.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C14 | 14.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D01 | 14.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D66 | 14.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | X79 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C14 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D10 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D84 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X03 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X26 | 14.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | Y08 | 14.00 |
7340115 |
Marketing | A00 | 14.00 |
7340115 |
Marketing | A01 | 14.00 |
7340115 |
Marketing | C01 | 14.00 |
7340115 |
Marketing | C14 | 14.00 |
7340115 |
Marketing | D01 | 14.00 |
7340115 |
Marketing | D07 | 14.00 |
7340115 |
Marketing | D10 | 14.00 |
7340115 |
Marketing | D84 | 14.00 |
7340115 |
Marketing | X03 | 14.00 |
7340115 |
Marketing | X26 | 14.00 |
7340115 |
Marketing | Y08 | 14.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 14.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 14.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C01 | 14.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C14 | 14.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 14.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D07 | 14.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D10 | 14.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D84 | 14.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X03 | 14.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X26 | 14.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | Y08 | 14.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | A00 | 14.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | A01 | 14.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | C01 | 14.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | C14 | 14.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | D01 | 14.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | D07 | 14.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | D10 | 14.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | D84 | 14.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | X03 | 14.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | X26 | 14.00 |
7340201 |
Tài chính Ngân hàng | Y08 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | C14 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | D07 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | D10 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | D84 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | X03 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | X26 | 14.00 |
7340301 |
Kế toán | Y08 | 14.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | C00 | 14.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | C03 | 14.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | C04 | 14.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | D01 | 14.00 |
7380101 |
Luật | A03 | 14.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 14.00 |
7380101 |
Luật | C03 | 14.00 |
7380101 |
Luật | C07 | 14.00 |
7380101 |
Luật | C14 | 14.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 14.00 |
7380101 |
Luật | D09 | 14.00 |
7380101 |
Luật | D10 | 14.00 |
7380101 |
Luật | D14 | 14.00 |
7380101 |
Luật | D15 | 14.00 |
7380101 |
Luật | D84 | 14.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | A03 | 14.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 14.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C03 | 14.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C07 | 14.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C14 | 14.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 14.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D09 | 14.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D10 | 14.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D14 | 14.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D15 | 14.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D84 | 14.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A00 | 14.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A01 | 14.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | C01 | 14.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D01 | 14.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X02 | 14.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X03 | 14.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X06 | 14.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X07 | 14.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X26 | 14.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X27 | 14.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | X56 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X03 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X07 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X27 | 14.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X56 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô | A00 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô | A01 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô | C01 | 14.00 |
7510205 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C03 | 14.00 |
7510205 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C14 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô | D01 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô | X02 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô | X03 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô | X06 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô | X07 | 14.00 |
7510205 |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô | X26 | 14.00 |
7510205 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X27 | 14.00 |
7510205 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X56 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C01 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D01 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X02 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X03 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X06 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X07 | 14.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X26 | 14.00 |
7720201 |
Dược học | A00 | 21.00 |
7720201 |
Dược học | A11 | 21.00 |
7720201 |
Dược học | B00 | 21.00 |
7720201 |
Dược học | B03 | 21.00 |
7720201 |
Dược học | C02 | 21.00 |
7720201 |
Dược học | D01 | 21.00 |
7720201 |
Dược học | D07 | 21.00 |
7720201 |
Dược học | X10 | 21.00 |
7720201 |
Dược học | X11 | 21.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C00 | 14.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C03 | 14.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C04 | 14.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D01 | 14.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D09 | 14.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D10 | 14.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D14 | 14.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D15 | 14.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D66 | 14.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X26 | 14.00 |