Điểm chuẩn Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: DKB

DKB
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Điểm học bạ 2025 169 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201 Ngôn ngữ Anh C00 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh C03 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh C04 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D10 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D14 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D15 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D66 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh X79 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc C00 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc C03 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc C04 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc C14 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D01 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D14 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D15 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D66 15.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc X79 15.00
7320108 Quan hệ công chúng C00 15.00
7320108 Quan hệ công chúng C01 15.00
7320108 Quan hệ công chúng C03 15.00
7320108 Quan hệ công chúng C14 15.00
7320108 Quan hệ công chúng D01 15.00
7320108 Quan hệ công chúng D66 15.00
7320108 Quan hệ công chúng X79 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A00 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A01 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C01 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh C14 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D01 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D07 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D10 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D84 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh X03 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh X26 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh Y08 15.00
7340115 Marketing A00 15.00
7340115 Marketing A01 15.00
7340115 Marketing C01 15.00
7340115 Marketing C14 15.00
7340115 Marketing D01 15.00
7340115 Marketing D07 15.00
7340115 Marketing D10 15.00
7340115 Marketing D84 15.00
7340115 Marketing X03 15.00
7340115 Marketing X26 15.00
7340115 Marketing Y08 15.00
7340122 Thương mại điện tử A00 15.00
7340122 Thương mại điện tử A01 15.00
7340122 Thương mại điện tử C01 15.00
7340122 Thương mại điện tử C14 15.00
7340122 Thương mại điện tử D01 15.00
7340122 Thương mại điện tử D07 15.00
7340122 Thương mại điện tử D10 15.00
7340122 Thương mại điện tử D84 15.00
7340122 Thương mại điện tử X03 15.00
7340122 Thương mại điện tử X26 15.00
7340122 Thương mại điện tử Y08 15.00
7340201 Tài chính Ngân hàng A00 15.00
7340201 Tài chính Ngân hàng A01 15.00
7340201 Tài chính Ngân hàng C01 15.00
7340201 Tài chính Ngân hàng C14 15.00
7340201 Tài chính Ngân hàng D01 15.00
7340201 Tài chính Ngân hàng D07 15.00
7340201 Tài chính Ngân hàng D10 15.00
7340201 Tài chính Ngân hàng D84 15.00
7340201 Tài chính Ngân hàng X03 15.00
7340201 Tài chính Ngân hàng X26 15.00
7340201 Tài chính Ngân hàng Y08 15.00
7340301 Kế toán A00 15.00
7340301 Kế toán A01 15.00
7340301 Kế toán C01 15.00
7340301 Kế toán C14 15.00
7340301 Kế toán D01 15.00
7340301 Kế toán D07 15.00
7340301 Kế toán D10 15.00
7340301 Kế toán D84 15.00
7340301 Kế toán X03 15.00
7340301 Kế toán X26 15.00
7340301 Kế toán Y08 15.00
7340406 Quản trị văn phòng C00 15.00
7340406 Quản trị văn phòng C03 15.00
7340406 Quản trị văn phòng C04 15.00
7340406 Quản trị văn phòng D01 15.00
7380101 Luật A03 15.00
7380101 Luật C00 15.00
7380101 Luật C03 15.00
7380101 Luật C07 15.00
7380101 Luật C14 15.00
7380101 Luật D01 15.00
7380101 Luật D09 15.00
7380101 Luật D10 15.00
7380101 Luật D14 15.00
7380101 Luật D15 15.00
7380101 Luật D84 15.00
7380107 Luật kinh tế A03 15.00
7380107 Luật kinh tế C00 15.00
7380107 Luật kinh tế C03 15.00
7380107 Luật kinh tế C07 15.00
7380107 Luật kinh tế C14 15.00
7380107 Luật kinh tế D01 15.00
7380107 Luật kinh tế D09 15.00
7380107 Luật kinh tế D10 15.00
7380107 Luật kinh tế D14 15.00
7380107 Luật kinh tế D15 15.00
7380107 Luật kinh tế D84 15.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A00 15.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A01 15.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm C01 15.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm D01 15.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X02 15.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X03 15.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X06 15.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X07 15.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X26 15.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X27 15.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X56 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A00 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A01 15.00
7480201 Công nghệ thông tin C01 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D01 15.00
7480201 Công nghệ thông tin X02 15.00
7480201 Công nghệ thông tin X03 15.00
7480201 Công nghệ thông tin X06 15.00
7480201 Công nghệ thông tin X07 15.00
7480201 Công nghệ thông tin X26 15.00
7480201 Công nghệ thông tin X27 15.00
7480201 Công nghệ thông tin X56 15.00
7510205 Công nghệ Kỹ thuật ô tô A00 15.00
7510205 Công nghệ Kỹ thuật ô tô A01 15.00
7510205 Công nghệ Kỹ thuật ô tô C01 15.00
7510205 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng C03 15.00
7510205 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng C14 15.00
7510205 Công nghệ Kỹ thuật ô tô D01 15.00
7510205 Công nghệ Kỹ thuật ô tô X02 15.00
7510205 Công nghệ Kỹ thuật ô tô X03 15.00
7510205 Công nghệ Kỹ thuật ô tô X06 15.00
7510205 Công nghệ Kỹ thuật ô tô X07 15.00
7510205 Công nghệ Kỹ thuật ô tô X26 15.00
7510205 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng X27 15.00
7510205 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng X56 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A00 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A01 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử C01 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D01 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X02 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X03 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X06 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X07 15.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X26 15.00
7720201 Dược học A00 21.00
7720201 Dược học A11 21.00
7720201 Dược học B00 21.00
7720201 Dược học B03 21.00
7720201 Dược học C02 21.00
7720201 Dược học D01 21.00
7720201 Dược học D07 21.00
7720201 Dược học X10 21.00
7720201 Dược học X11 21.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống C00 15.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống C03 15.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống C04 15.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D01 15.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D09 15.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D10 15.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D14 15.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D15 15.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D66 15.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X26 15.00
Điểm thi THPT 2025 169 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201 Ngôn ngữ Anh C00 14.00
7220201 Ngôn ngữ Anh C03 14.00
7220201 Ngôn ngữ Anh C04 14.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 14.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D10 14.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D14 14.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D15 14.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D66 14.00
7220201 Ngôn ngữ Anh X79 14.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc C00 14.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc C03 14.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc C04 14.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc C14 14.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D01 14.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D14 14.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D15 14.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D66 14.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc X79 14.00
7320108 Quan hệ công chúng C00 14.00
7320108 Quan hệ công chúng C01 14.00
7320108 Quan hệ công chúng C03 14.00
7320108 Quan hệ công chúng C14 14.00
7320108 Quan hệ công chúng D01 14.00
7320108 Quan hệ công chúng D66 14.00
7320108 Quan hệ công chúng X79 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh A00 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh A01 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh C01 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh C14 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh D01 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh D07 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh D10 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh D84 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh X03 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh X26 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh Y08 14.00
7340115 Marketing A00 14.00
7340115 Marketing A01 14.00
7340115 Marketing C01 14.00
7340115 Marketing C14 14.00
7340115 Marketing D01 14.00
7340115 Marketing D07 14.00
7340115 Marketing D10 14.00
7340115 Marketing D84 14.00
7340115 Marketing X03 14.00
7340115 Marketing X26 14.00
7340115 Marketing Y08 14.00
7340122 Thương mại điện tử A00 14.00
7340122 Thương mại điện tử A01 14.00
7340122 Thương mại điện tử C01 14.00
7340122 Thương mại điện tử C14 14.00
7340122 Thương mại điện tử D01 14.00
7340122 Thương mại điện tử D07 14.00
7340122 Thương mại điện tử D10 14.00
7340122 Thương mại điện tử D84 14.00
7340122 Thương mại điện tử X03 14.00
7340122 Thương mại điện tử X26 14.00
7340122 Thương mại điện tử Y08 14.00
7340201 Tài chính Ngân hàng A00 14.00
7340201 Tài chính Ngân hàng A01 14.00
7340201 Tài chính Ngân hàng C01 14.00
7340201 Tài chính Ngân hàng C14 14.00
7340201 Tài chính Ngân hàng D01 14.00
7340201 Tài chính Ngân hàng D07 14.00
7340201 Tài chính Ngân hàng D10 14.00
7340201 Tài chính Ngân hàng D84 14.00
7340201 Tài chính Ngân hàng X03 14.00
7340201 Tài chính Ngân hàng X26 14.00
7340201 Tài chính Ngân hàng Y08 14.00
7340301 Kế toán A00 14.00
7340301 Kế toán A01 14.00
7340301 Kế toán C01 14.00
7340301 Kế toán C14 14.00
7340301 Kế toán D01 14.00
7340301 Kế toán D07 14.00
7340301 Kế toán D10 14.00
7340301 Kế toán D84 14.00
7340301 Kế toán X03 14.00
7340301 Kế toán X26 14.00
7340301 Kế toán Y08 14.00
7340406 Quản trị văn phòng C00 14.00
7340406 Quản trị văn phòng C03 14.00
7340406 Quản trị văn phòng C04 14.00
7340406 Quản trị văn phòng D01 14.00
7380101 Luật A03 14.00
7380101 Luật C00 14.00
7380101 Luật C03 14.00
7380101 Luật C07 14.00
7380101 Luật C14 14.00
7380101 Luật D01 14.00
7380101 Luật D09 14.00
7380101 Luật D10 14.00
7380101 Luật D14 14.00
7380101 Luật D15 14.00
7380101 Luật D84 14.00
7380107 Luật kinh tế A03 14.00
7380107 Luật kinh tế C00 14.00
7380107 Luật kinh tế C03 14.00
7380107 Luật kinh tế C07 14.00
7380107 Luật kinh tế C14 14.00
7380107 Luật kinh tế D01 14.00
7380107 Luật kinh tế D09 14.00
7380107 Luật kinh tế D10 14.00
7380107 Luật kinh tế D14 14.00
7380107 Luật kinh tế D15 14.00
7380107 Luật kinh tế D84 14.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A00 14.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A01 14.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm C01 14.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm D01 14.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X02 14.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X03 14.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X06 14.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X07 14.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X26 14.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X27 14.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X56 14.00
7480201 Công nghệ thông tin A00 14.00
7480201 Công nghệ thông tin A01 14.00
7480201 Công nghệ thông tin C01 14.00
7480201 Công nghệ thông tin D01 14.00
7480201 Công nghệ thông tin X02 14.00
7480201 Công nghệ thông tin X03 14.00
7480201 Công nghệ thông tin X06 14.00
7480201 Công nghệ thông tin X07 14.00
7480201 Công nghệ thông tin X26 14.00
7480201 Công nghệ thông tin X27 14.00
7480201 Công nghệ thông tin X56 14.00
7510205 Công nghệ Kỹ thuật ô tô A00 14.00
7510205 Công nghệ Kỹ thuật ô tô A01 14.00
7510205 Công nghệ Kỹ thuật ô tô C01 14.00
7510205 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng C03 14.00
7510205 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng C14 14.00
7510205 Công nghệ Kỹ thuật ô tô D01 14.00
7510205 Công nghệ Kỹ thuật ô tô X02 14.00
7510205 Công nghệ Kỹ thuật ô tô X03 14.00
7510205 Công nghệ Kỹ thuật ô tô X06 14.00
7510205 Công nghệ Kỹ thuật ô tô X07 14.00
7510205 Công nghệ Kỹ thuật ô tô X26 14.00
7510205 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng X27 14.00
7510205 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng X56 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A00 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A01 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử C01 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D01 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X02 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X03 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X06 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X07 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X26 14.00
7720201 Dược học A00 19.00
7720201 Dược học A11 19.00
7720201 Dược học B00 19.00
7720201 Dược học B03 19.00
7720201 Dược học C02 19.00
7720201 Dược học D01 19.00
7720201 Dược học D07 19.00
7720201 Dược học X10 19.00
7720201 Dược học X11 19.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống C00 14.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống C03 14.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống C04 14.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D01 14.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D09 14.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D10 14.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D14 14.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D15 14.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D66 14.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X26 14.00
Điểm ĐGNL HCM 2025 169 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201 Ngôn ngữ Anh C00 14.00
7220201 Ngôn ngữ Anh C03 14.00
7220201 Ngôn ngữ Anh C04 14.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 14.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D10 14.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D14 14.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D15 14.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D66 14.00
7220201 Ngôn ngữ Anh X79 14.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc C00 14.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc C03 14.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc C04 14.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc C14 14.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D01 14.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D14 14.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D15 14.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D66 14.00
7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc X79 14.00
7320108 Quan hệ công chúng C00 14.00
7320108 Quan hệ công chúng C01 14.00
7320108 Quan hệ công chúng C03 14.00
7320108 Quan hệ công chúng C14 14.00
7320108 Quan hệ công chúng D01 14.00
7320108 Quan hệ công chúng D66 14.00
7320108 Quan hệ công chúng X79 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh A00 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh A01 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh C01 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh C14 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh D01 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh D07 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh D10 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh D84 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh X03 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh X26 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh Y08 14.00
7340115 Marketing A00 14.00
7340115 Marketing A01 14.00
7340115 Marketing C01 14.00
7340115 Marketing C14 14.00
7340115 Marketing D01 14.00
7340115 Marketing D07 14.00
7340115 Marketing D10 14.00
7340115 Marketing D84 14.00
7340115 Marketing X03 14.00
7340115 Marketing X26 14.00
7340115 Marketing Y08 14.00
7340122 Thương mại điện tử A00 14.00
7340122 Thương mại điện tử A01 14.00
7340122 Thương mại điện tử C01 14.00
7340122 Thương mại điện tử C14 14.00
7340122 Thương mại điện tử D01 14.00
7340122 Thương mại điện tử D07 14.00
7340122 Thương mại điện tử D10 14.00
7340122 Thương mại điện tử D84 14.00
7340122 Thương mại điện tử X03 14.00
7340122 Thương mại điện tử X26 14.00
7340122 Thương mại điện tử Y08 14.00
7340201 Tài chính Ngân hàng A00 14.00
7340201 Tài chính Ngân hàng A01 14.00
7340201 Tài chính Ngân hàng C01 14.00
7340201 Tài chính Ngân hàng C14 14.00
7340201 Tài chính Ngân hàng D01 14.00
7340201 Tài chính Ngân hàng D07 14.00
7340201 Tài chính Ngân hàng D10 14.00
7340201 Tài chính Ngân hàng D84 14.00
7340201 Tài chính Ngân hàng X03 14.00
7340201 Tài chính Ngân hàng X26 14.00
7340201 Tài chính Ngân hàng Y08 14.00
7340301 Kế toán A00 14.00
7340301 Kế toán A01 14.00
7340301 Kế toán C01 14.00
7340301 Kế toán C14 14.00
7340301 Kế toán D01 14.00
7340301 Kế toán D07 14.00
7340301 Kế toán D10 14.00
7340301 Kế toán D84 14.00
7340301 Kế toán X03 14.00
7340301 Kế toán X26 14.00
7340301 Kế toán Y08 14.00
7340406 Quản trị văn phòng C00 14.00
7340406 Quản trị văn phòng C03 14.00
7340406 Quản trị văn phòng C04 14.00
7340406 Quản trị văn phòng D01 14.00
7380101 Luật A03 14.00
7380101 Luật C00 14.00
7380101 Luật C03 14.00
7380101 Luật C07 14.00
7380101 Luật C14 14.00
7380101 Luật D01 14.00
7380101 Luật D09 14.00
7380101 Luật D10 14.00
7380101 Luật D14 14.00
7380101 Luật D15 14.00
7380101 Luật D84 14.00
7380107 Luật kinh tế A03 14.00
7380107 Luật kinh tế C00 14.00
7380107 Luật kinh tế C03 14.00
7380107 Luật kinh tế C07 14.00
7380107 Luật kinh tế C14 14.00
7380107 Luật kinh tế D01 14.00
7380107 Luật kinh tế D09 14.00
7380107 Luật kinh tế D10 14.00
7380107 Luật kinh tế D14 14.00
7380107 Luật kinh tế D15 14.00
7380107 Luật kinh tế D84 14.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A00 14.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A01 14.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm C01 14.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm D01 14.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X02 14.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X03 14.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X06 14.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X07 14.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X26 14.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X27 14.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm X56 14.00
7480201 Công nghệ thông tin A00 14.00
7480201 Công nghệ thông tin A01 14.00
7480201 Công nghệ thông tin C01 14.00
7480201 Công nghệ thông tin D01 14.00
7480201 Công nghệ thông tin X02 14.00
7480201 Công nghệ thông tin X03 14.00
7480201 Công nghệ thông tin X06 14.00
7480201 Công nghệ thông tin X07 14.00
7480201 Công nghệ thông tin X26 14.00
7480201 Công nghệ thông tin X27 14.00
7480201 Công nghệ thông tin X56 14.00
7510205 Công nghệ Kỹ thuật ô tô A00 14.00
7510205 Công nghệ Kỹ thuật ô tô A01 14.00
7510205 Công nghệ Kỹ thuật ô tô C01 14.00
7510205 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng C03 14.00
7510205 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng C14 14.00
7510205 Công nghệ Kỹ thuật ô tô D01 14.00
7510205 Công nghệ Kỹ thuật ô tô X02 14.00
7510205 Công nghệ Kỹ thuật ô tô X03 14.00
7510205 Công nghệ Kỹ thuật ô tô X06 14.00
7510205 Công nghệ Kỹ thuật ô tô X07 14.00
7510205 Công nghệ Kỹ thuật ô tô X26 14.00
7510205 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng X27 14.00
7510205 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng X56 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A00 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A01 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử C01 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử D01 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X02 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X03 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X06 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X07 14.00
7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử X26 14.00
7720201 Dược học A00 21.00
7720201 Dược học A11 21.00
7720201 Dược học B00 21.00
7720201 Dược học B03 21.00
7720201 Dược học C02 21.00
7720201 Dược học D01 21.00
7720201 Dược học D07 21.00
7720201 Dược học X10 21.00
7720201 Dược học X11 21.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống C00 14.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống C03 14.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống C04 14.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D01 14.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D09 14.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D10 14.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D14 14.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D15 14.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống D66 14.00
7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống X26 14.00

🔍 Tra cứu trường khác