DPD
Trường Đại Học Phương Đông
Điểm học bạ
2025
86 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 21.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 21.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D01 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D06 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A01 | 21.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C03 | 21.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 21.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D09 | 21.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D14 | 21.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D15 | 21.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X26 | 21.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 19.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 19.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C14 | 19.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 19.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D66 | 19.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D84 | 19.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 19.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 19.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C14 | 19.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 19.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D66 | 19.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D84 | 19.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X26 | 19.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X27 | 19.00 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | A00 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | A01 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | C14 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | D01 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | D66 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | D84 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | C14 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D66 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D84 | 18.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | A00 | 18.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | C00 | 18.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | C14 | 18.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | C19 | 18.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | C20 | 18.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | D01 | 18.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | D14 | 18.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | D66 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D84 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X27 | 18.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | A00 | 18.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | A01 | 18.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | D01 | 18.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | X06 | 18.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | X07 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện điện tử | A00 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện điện tử | A01 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện điện tử | D01 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện điện tử | X06 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện điện tử | X07 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | H00 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V00 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V01 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V02 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A01 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D01 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X06 | 18.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X07 | 18.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | A00 | 18.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | A01 | 18.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | C14 | 18.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | D01 | 18.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | D66 | 18.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | D84 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 20.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 20.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C19 | 20.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C20 | 20.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 20.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 20.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D66 | 20.00 |
Điểm thi THPT
2025
86 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D01 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D06 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | A01 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C03 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D09 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D14 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D15 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X26 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C14 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D66 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D84 | 16.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 16.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 16.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C14 | 16.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 16.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D66 | 16.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D84 | 16.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X26 | 16.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X27 | 16.00 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | A00 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | A01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | C14 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | D01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | D66 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | D84 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C14 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D66 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D84 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | A00 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | C00 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | C14 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | C19 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | C20 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | D01 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | D14 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | D66 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D84 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X27 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | A00 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | A01 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | D01 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | X06 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | X07 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện điện tử | A00 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện điện tử | A01 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện điện tử | D01 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện điện tử | X06 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện điện tử | X07 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | H00 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V00 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V01 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V02 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A01 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D01 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X06 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X07 | 15.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | A00 | 15.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | A01 | 15.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | C14 | 15.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | D01 | 15.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | D66 | 15.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | D84 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 17.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 17.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C19 | 17.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C20 | 17.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 17.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 17.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D66 | 17.00 |
Điểm Đánh giá Tư duy
2025
16 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 40.00 | |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | 45.00 | |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | 40.00 | |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | 45.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 42.00 | |
7340122 |
Thương mại điện tử | 42.00 | |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | 40.00 | |
7340301 |
Kế toán | 40.00 | |
7340406 |
Quản trị văn phòng | 40.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 40.00 | |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | 40.00 | |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện điện tử | 40.00 | |
7580101 |
Kiến trúc | 40.00 | |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | 40.00 | |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | 40.00 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 43.00 |
Điểm ĐGNL HN
2025
16 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 50.00 | |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | 61.00 | |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | 50.00 | |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | 61.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 54.00 | |
7340122 |
Thương mại điện tử | 54.00 | |
7340201 |
Tài chính ngân hàng | 50.00 | |
7340301 |
Kế toán | 50.00 | |
7340406 |
Quản trị văn phòng | 50.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 50.00 | |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | 50.00 | |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện điện tử | 50.00 | |
7580101 |
Kiến trúc | 50.00 | |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | 50.00 | |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | 50.00 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 57.00 |