Điểm chuẩn Trường Đại Học Quảng Nam 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: DQU

DQU
Trường Đại Học Quảng Nam
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Điểm học bạ 2025 60 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7140201 Giáo dục Mầm non M00 25.72
7140201 Giáo dục Mầm non M01 25.72
7140201 Giáo dục Mầm non M02 25.72
7140201 Giáo dục Mầm non M03 25.72
7140202 Giáo dục Tiểu học A00 27.77
7140202 Giáo dục Tiểu học C00 27.77
7140202 Giáo dục Tiểu học C03 27.77
7140202 Giáo dục Tiểu học D01 27.77
7140202 Giáo dục Tiểu học X01 27.77
7140209 Sư phạm Toán A00 27.75
7140209 Sư phạm Toán A01 27.75
7140209 Sư phạm Toán D01 27.75
7140209 Sư phạm Toán D07 27.75
7140209 Sư phạm Toán X01 27.75
7140211 Sư phạm Vật lý A00 27.95
7140211 Sư phạm Vật lý A01 27.95
7140211 Sư phạm Vật lý A02 27.95
7140211 Sư phạm Vật lý D11 27.95
7140213 Sư phạm Sinh học A02 26.25
7140213 Sư phạm Sinh học B00 26.25
7140213 Sư phạm Sinh học B08 26.25
7140213 Sư phạm Sinh học D13 26.25
7140217 Sư phạm Ngữ văn C00 28.70
7140217 Sư phạm Ngữ văn D01 28.70
7140217 Sư phạm Ngữ văn D14 28.70
7140217 Sư phạm Ngữ văn X70 28.70
7140217 Sư phạm Ngữ văn X74 28.70
7140231 Sư phạm Tiếng Anh A01 27.68
7140231 Sư phạm Tiếng Anh D01 27.68
7140231 Sư phạm Tiếng Anh D14 27.68
7140231 Sư phạm Tiếng Anh D15 27.68
7140247 Sư phạm KHTN A00 27.05
7140247 Sư phạm KHTN A01 27.05
7140247 Sư phạm KHTN B00 27.05
7140247 Sư phạm KHTN D07 27.05
7220201 Ngôn ngữ Anh A01 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D14 15.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D15 15.00
7229010 Lịch sử C00 25.00
7229010 Lịch sử D14 25.00
7229010 Lịch sử X17 25.00
7229010 Lịch sử X70 25.00
7310630 Việt Nam học C00 15.00
7310630 Việt Nam học D145 15.00
7310630 Việt Nam học X70 15.00
7310630 Việt Nam học X74 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh A01 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh D01 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh X21 15.00
7340101 Quản trị kinh doanh X25 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A00 15.00
7480201 Công nghệ thông tin A01 15.00
7480201 Công nghệ thông tin D01 15.00
7480201 Công nghệ thông tin X01 15.00
7480201 Công nghệ thông tin X02 15.00
7620112 Bảo vệ thực vật A02 15.00
7620112 Bảo vệ thực vật B00 15.00
7620112 Bảo vệ thực vật B08 15.00
7620112 Bảo vệ thực vật D13 15.00
Điểm thi THPT 2025 60 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7140201 Giáo dục Mầm non M00 23.72
7140201 Giáo dục Mầm non M01 24.22
7140201 Giáo dục Mầm non M02 22.72
7140201 Giáo dục Mầm non M03 24.22
7140202 Giáo dục Tiểu học A00 25.77
7140202 Giáo dục Tiểu học C00 26.27
7140202 Giáo dục Tiểu học C03 25.77
7140202 Giáo dục Tiểu học D01 24.77
7140202 Giáo dục Tiểu học X01 25.77
7140209 Sư phạm Toán A00 24.75
7140209 Sư phạm Toán A01 23.75
7140209 Sư phạm Toán D01 23.50
7140209 Sư phạm Toán D07 23.00
7140209 Sư phạm Toán X01 24.00
7140211 Sư phạm Vật lý A00 24.95
7140211 Sư phạm Vật lý A01 24.20
7140211 Sư phạm Vật lý A02 25.20
7140211 Sư phạm Vật lý D11 25.20
7140213 Sư phạm Sinh học A02 23.75
7140213 Sư phạm Sinh học B00 23.25
7140213 Sư phạm Sinh học B08 24.00
7140213 Sư phạm Sinh học D13 23.75
7140217 Sư phạm Ngữ văn C00 25.70
7140217 Sư phạm Ngữ văn D01 24.20
7140217 Sư phạm Ngữ văn D14 25.20
7140217 Sư phạm Ngữ văn X70 25.70
7140217 Sư phạm Ngữ văn X74 25.70
7140231 Sư phạm Tiếng Anh A01 24.68
7140231 Sư phạm Tiếng Anh D01 24.68
7140231 Sư phạm Tiếng Anh D14 25.68
7140231 Sư phạm Tiếng Anh D15 25.68
7140247 Sư phạm KHTN A00 24.05
7140247 Sư phạm KHTN A01 23.05
7140247 Sư phạm KHTN B00 22.80
7140247 Sư phạm KHTN D07 22.30
7220201 Ngôn ngữ Anh A01 14.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 14.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D14 14.00
7220201 Ngôn ngữ Anh D15 14.00
7229010 Lịch sử C00 24.00
7229010 Lịch sử D14 24.00
7229010 Lịch sử X17 24.00
7229010 Lịch sử X70 24.00
7310630 Việt Nam học C00 14.00
7310630 Việt Nam học D145 14.00
7310630 Việt Nam học X70 14.00
7310630 Việt Nam học X74 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh A01 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh D01 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh X21 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh X25 14.00
7480201 Công nghệ thông tin A00 14.00
7480201 Công nghệ thông tin A01 14.00
7480201 Công nghệ thông tin D01 14.00
7480201 Công nghệ thông tin X01 14.00
7480201 Công nghệ thông tin X02 14.00
7620112 Bảo vệ thực vật A02 14.00
7620112 Bảo vệ thực vật B00 14.00
7620112 Bảo vệ thực vật B08 14.00
7620112 Bảo vệ thực vật D13 14.00
Điểm ĐGNL HCM 2025 14 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7140201 Giáo dục Mầm non 22.72
7140202 Giáo dục Tiểu học 24.77
7140209 Sư phạm Toán 24.75
7140211 Sư phạm Vật lý 24.95
7140213 Sư phạm Sinh học 23.25
7140217 Sư phạm Ngữ văn 25.70
7140231 Sư phạm Tiếng Anh 24.68
7140247 Sư phạm KHTN 24.05
7220201 Ngôn ngữ Anh 14.00
7229010 Lịch sử 24.00
7310630 Việt Nam học 14.00
7340101 Quản trị kinh doanh 14.00
7480201 Công nghệ thông tin 14.00
7620112 Bảo vệ thực vật 14.00

🔍 Tra cứu trường khác