DVT
Đại Học Trà Vinh
Điểm học bạ
2025
266 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210201 |
Âm nhạc học | N00 | 18.00 |
7210210 |
Biểu diễn nhạc cụ truyền thống | N00 | 18.00 |
7220106 |
Ngôn ngữ Khmer | C00 | 18.00 |
7220106 |
Ngôn ngữ Khmer | D01 | 18.45 |
7220106 |
Ngôn ngữ Khmer | D14 | 18.00 |
7220106 |
Ngôn ngữ Khmer | X01 | 18.00 |
7220106 |
Ngôn ngữ Khmer | X70 | 18.00 |
7220106 |
Ngôn ngữ Khmer | X75 | 18.00 |
7220106 |
Ngôn ngữ Khmer | X79 | 19.01 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 18.45 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 19.13 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 18.88 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X26 | 19.14 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 25.95 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 25.61 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 25.03 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 25.03 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X78 | 24.68 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X79 | 26.51 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X91 | 24.51 |
7229040 |
Văn hóa học | C00 | 18.00 |
7229040 |
Văn hóa học | C04 | 18.00 |
7229040 |
Văn hóa học | D01 | 18.45 |
7229040 |
Văn hóa học | D14 | 18.00 |
7229040 |
Văn hóa học | D15 | 18.00 |
7229040 |
Văn hóa học | X70 | 18.00 |
7229040 |
Văn hóa học | X74 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | A00 | 19.00 |
7310101 |
Kinh tế | A01 | 19.25 |
7310101 |
Kinh tế | C01 | 18.00 |
7310101 |
Kinh tế | D01 | 18.45 |
7310101 |
Kinh tế | X25 | 18.68 |
7310101 |
Kinh tế | X26 | 19.14 |
7310101 |
Kinh tế | X53 | 18.68 |
7310201 |
Chính trị học | C00 | 18.00 |
7310201 |
Chính trị học | C20 | 19.29 |
7310201 |
Chính trị học | D01 | 19.97 |
7310201 |
Chính trị học | X74 | 18.70 |
7310201 |
Chính trị học | Y07 | 18.60 |
7310201 |
Chính trị học | Y08 | 19.77 |
7310201 |
Chính trị học | Y09 | 18.14 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C00 | 18.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C04 | 18.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | D01 | 18.45 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X70 | 18.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X71 | 18.49 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X78 | 18.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X79 | 19.01 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 19.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 19.25 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A08 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 18.45 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X02 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X25 | 18.68 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X27 | 21.23 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 19.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 19.25 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C14 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X06 | 18.13 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X07 | 18.79 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X26 | 19.14 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X56 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 19.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 19.25 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C01 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 18.45 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X25 | 18.68 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X53 | 18.68 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X55 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 19.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 19.25 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 18.45 |
7340301 |
Kế toán | X25 | 18.68 |
7340301 |
Kế toán | X26 | 19.14 |
7340301 |
Kế toán | X53 | 18.68 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | C00 | 18.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | C04 | 18.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | D01 | 18.45 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | X70 | 18.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | X71 | 18.49 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | X78 | 18.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | X79 | 19.01 |
7380101 |
Luật | A00 | 20.77 |
7380101 |
Luật | A01 | 21.02 |
7380101 |
Luật | C00 | 18.25 |
7380101 |
Luật | D01 | 20.22 |
7380101 |
Luật | X25 | 20.45 |
7380101 |
Luật | X70 | 18.00 |
7380101 |
Luật | X78 | 18.95 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A02 | 18.35 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B08 | 18.33 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X12 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X14 | 18.10 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X16 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X28 | 18.15 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A00 | 19.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A01 | 19.25 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D01 | 18.45 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D07 | 19.51 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X06 | 18.13 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X26 | 19.14 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X27 | 21.23 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 19.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 19.25 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 18.45 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 19.51 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 18.13 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 19.14 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X27 | 21.23 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A00 | 19.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A01 | 19.25 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A03 | 18.83 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A04 | 18.35 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | X05 | 18.45 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | X06 | 18.13 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | X07 | 18.79 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00 | 19.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A01 | 19.25 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A02 | 19.35 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A03 | 18.83 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X05 | 18.45 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X06 | 18.13 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X07 | 18.79 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 19.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 19.25 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A02 | 19.35 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A03 | 18.83 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X05 | 18.45 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X06 | 18.13 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X07 | 18.79 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 19.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 19.25 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A02 | 19.35 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A03 | 18.83 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X05 | 18.45 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X06 | 18.13 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X07 | 18.79 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 19.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 19.25 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A03 | 18.83 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C01 | 18.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X05 | 18.45 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X06 | 18.13 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X07 | 18.79 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00 | 19.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A01 | 19.25 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A03 | 18.83 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | C01 | 18.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X05 | 18.45 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X06 | 18.13 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X07 | 18.79 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | A00 | 19.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | B00 | 18.48 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | C02 | 18.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | D07 | 19.51 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | X09 | 19.25 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | X10 | 18.75 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | X11 | 18.75 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 24.50 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C14 | 22.68 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 23.95 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D84 | 24.18 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X03 | 22.85 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X23 | 23.20 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X26 | 24.64 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | A01 | 18.25 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | A02 | 18.35 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | B00 | 18.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | B08 | 18.33 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | X06 | 18.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | X10 | 18.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | X14 | 18.10 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A02 | 18.35 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B08 | 18.33 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X12 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X14 | 18.10 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X16 | 18.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X28 | 18.15 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A00 | 19.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A01 | 19.25 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A03 | 18.83 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A04 | 18.35 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | X05 | 18.45 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | X06 | 18.13 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | X07 | 18.79 |
7620101 |
Nông nghiệp | A02 | 18.35 |
7620101 |
Nông nghiệp | B00 | 18.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | B08 | 18.33 |
7620101 |
Nông nghiệp | X12 | 18.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | X14 | 18.10 |
7620101 |
Nông nghiệp | X16 | 18.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | X28 | 18.15 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | A02 | 18.35 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B00 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B08 | 18.33 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X12 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X14 | 18.10 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X16 | 18.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X28 | 18.15 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | A02 | 18.35 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B00 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B08 | 18.33 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | X12 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | X14 | 18.10 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | X16 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | X28 | 18.15 |
7640101 |
Thú y | A02 | 18.35 |
7640101 |
Thú y | B00 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | B08 | 18.33 |
7640101 |
Thú y | X12 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | X14 | 18.10 |
7640101 |
Thú y | X16 | 18.00 |
7640101 |
Thú y | X28 | 18.15 |
7720110 |
Y học dự phòng | B00 | 20.48 |
7720110 |
Y học dự phòng | B08 | 21.33 |
7720203 |
Hóa dược | A00 | 18.00 |
7720203 |
Hóa dược | A11 | 18.25 |
7720203 |
Hóa dược | B00 | 18.00 |
7720203 |
Hóa dược | D07 | 18.51 |
7720203 |
Hóa dược | X09 | 18.25 |
7720203 |
Hóa dược | X10 | 18.00 |
7720203 |
Hóa dược | X11 | 18.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 21.48 |
7720301 |
Điều dưỡng | B08 | 22.33 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00 | 25.50 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 24.98 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | A00 | 24.00 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | B00 | 23.48 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | A00 | 23.00 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | B00 | 22.48 |
7720701 |
Y tế công cộng | A00 | 19.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | B00 | 18.48 |
7760101 |
Công tác xã hội | C00 | 18.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C08 | 19.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C20 | 19.29 |
7760101 |
Công tác xã hội | D66 | 18.70 |
7760101 |
Công tác xã hội | X66 | 19.32 |
7760101 |
Công tác xã hội | X74 | 18.70 |
7760101 |
Công tác xã hội | X78 | 18.70 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 18.45 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X70 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X74 | 18.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | B03 | 25.15 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | B08 | 26.58 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | C00 | 23.73 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | C14 | 24.43 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | D14 | 24.78 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | X01 | 24.43 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | X58 | 24.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 18.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 18.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B02 | 18.33 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B08 | 18.33 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X06 | 18.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X10 | 18.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X14 | 18.10 |
Điểm thi THPT
2025
272 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210201 |
Âm nhạc học | N00 | 17.62 |
7210210 |
Biểu diễn nhạc cụ truyền thống | N00 | 17.62 |
7220106 |
Ngôn ngữ Khmer | C00 | 15.00 |
7220106 |
Ngôn ngữ Khmer | D01 | 15.00 |
7220106 |
Ngôn ngữ Khmer | D14 | 15.00 |
7220106 |
Ngôn ngữ Khmer | X01 | 15.00 |
7220106 |
Ngôn ngữ Khmer | X70 | 15.00 |
7220106 |
Ngôn ngữ Khmer | X75 | 15.00 |
7220106 |
Ngôn ngữ Khmer | X79 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D09 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X26 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 22.50 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 22.50 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 22.50 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 22.50 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X78 | 22.50 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X79 | 22.50 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X91 | 22.50 |
7229040 |
Văn hóa học | C00 | 15.00 |
7229040 |
Văn hóa học | C04 | 15.00 |
7229040 |
Văn hóa học | D01 | 15.00 |
7229040 |
Văn hóa học | D14 | 15.00 |
7229040 |
Văn hóa học | D15 | 15.00 |
7229040 |
Văn hóa học | X70 | 15.00 |
7229040 |
Văn hóa học | X74 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | A00 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | A01 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | C01 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | D01 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | X25 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | X26 | 15.00 |
7310101 |
Kinh tế | X53 | 15.00 |
7310201 |
Chính trị học | C00 | 16.52 |
7310201 |
Chính trị học | C20 | 16.52 |
7310201 |
Chính trị học | D01 | 16.52 |
7310201 |
Chính trị học | X74 | 16.52 |
7310201 |
Chính trị học | Y07 | 16.52 |
7310201 |
Chính trị học | Y08 | 16.52 |
7310201 |
Chính trị học | Y09 | 16.52 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C00 | 16.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | C04 | 16.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | D01 | 16.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X70 | 16.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X71 | 16.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X78 | 16.00 |
7310205 |
Quản lý nhà nước | X79 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A08 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X02 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X25 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X27 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C14 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X06 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X07 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X26 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X56 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X25 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X53 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X55 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X25 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X26 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X53 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | C00 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | C04 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | D01 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | X70 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | X71 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | X78 | 15.00 |
7340406 |
Quản trị văn phòng | X79 | 15.00 |
7380101 |
Luật | A00 | 16.77 |
7380101 |
Luật | A01 | 16.77 |
7380101 |
Luật | C00 | 16.77 |
7380101 |
Luật | D01 | 16.77 |
7380101 |
Luật | X25 | 16.77 |
7380101 |
Luật | X70 | 16.77 |
7380101 |
Luật | X78 | 16.77 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A02 | 14.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 14.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B08 | 14.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X12 | 14.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X14 | 14.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X16 | 14.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X28 | 14.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A00 | 15.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | A01 | 15.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D01 | 15.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | D07 | 15.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X06 | 15.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X26 | 15.00 |
7480107 |
Trí tuệ nhân tạo | X27 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X27 | 15.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A00 | 15.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A01 | 15.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A03 | 15.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A04 | 15.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | X05 | 15.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | X06 | 15.00 |
7510102 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | X07 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A01 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A02 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A03 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X05 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X06 | 15.00 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X07 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A02 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A03 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X05 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X06 | 15.00 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X07 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A02 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A03 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X05 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X06 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X07 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A03 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | C01 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X05 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X06 | 15.00 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X07 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A01 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A03 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | C01 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X05 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X06 | 15.00 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X07 | 15.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | A00 | 15.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | B00 | 15.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | C02 | 15.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | D07 | 15.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | X09 | 15.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | X10 | 15.00 |
7510401 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học | X11 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 19.25 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C14 | 19.25 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 19.25 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D84 | 19.25 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X03 | 19.25 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X23 | 19.25 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X26 | 19.25 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | A01 | 14.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | A02 | 14.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | B00 | 14.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | B08 | 14.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | X06 | 14.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | X10 | 14.00 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường | X14 | 14.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | A02 | 14.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B00 | 14.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | B08 | 14.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X12 | 14.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X14 | 14.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X16 | 14.00 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm | X28 | 14.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A00 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A01 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A03 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A04 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | X05 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | X06 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | X07 | 15.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | A02 | 14.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | B00 | 14.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | B08 | 14.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | X12 | 14.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | X14 | 14.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | X16 | 14.00 |
7620101 |
Nông nghiệp | X28 | 14.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | A02 | 14.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B00 | 14.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | B08 | 14.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X12 | 14.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X14 | 14.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X16 | 14.00 |
7620112 |
Bảo vệ thực vật | X28 | 14.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | A02 | 14.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B00 | 14.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B08 | 14.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | X12 | 14.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | X14 | 14.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | X16 | 14.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | X28 | 14.00 |
7640101 |
Thú y | A02 | 14.00 |
7640101 |
Thú y | B00 | 14.00 |
7640101 |
Thú y | B08 | 14.00 |
7640101 |
Thú y | X12 | 14.00 |
7640101 |
Thú y | X14 | 14.00 |
7640101 |
Thú y | X16 | 14.00 |
7640101 |
Thú y | X28 | 14.00 |
7720101 |
Y khoa | B00 | 21.25 |
7720101 |
Y khoa | B08 | 21.25 |
7720110 |
Y học dự phòng | B00 | 17.00 |
7720110 |
Y học dự phòng | B08 | 17.00 |
7720201 |
Dược học | A00 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | B00 | 19.00 |
7720203 |
Hóa dược | A00 | 14.00 |
7720203 |
Hóa dược | A11 | 14.00 |
7720203 |
Hóa dược | B00 | 14.00 |
7720203 |
Hóa dược | D07 | 14.00 |
7720203 |
Hóa dược | X09 | 14.00 |
7720203 |
Hóa dược | X10 | 14.00 |
7720203 |
Hóa dược | X11 | 14.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 17.25 |
7720301 |
Điều dưỡng | B08 | 17.25 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | B00 | 20.75 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | B08 | 20.75 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00 | 21.50 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 21.50 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | A00 | 17.25 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | B00 | 17.25 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | A00 | 17.25 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | B00 | 17.25 |
7720701 |
Y tế công cộng | A00 | 15.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | B00 | 15.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C00 | 16.52 |
7760101 |
Công tác xã hội | C08 | 16.52 |
7760101 |
Công tác xã hội | C20 | 16.52 |
7760101 |
Công tác xã hội | D66 | 16.52 |
7760101 |
Công tác xã hội | X66 | 16.52 |
7760101 |
Công tác xã hội | X74 | 16.52 |
7760101 |
Công tác xã hội | X78 | 16.52 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C04 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X70 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X74 | 15.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | B03 | 22.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | B08 | 22.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | C00 | 22.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | C14 | 22.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | D14 | 22.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | X01 | 22.00 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao | X58 | 22.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 14.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 14.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B02 | 14.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B08 | 14.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X06 | 14.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X10 | 14.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X14 | 14.00 |