GNT
Trường Đại Học Sư Phạm Nghệ Thuật Trung Ương
Điểm học bạ
2025
12 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7229042 |
Quản lý văn hóa | C00 | 18.00 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | R00 | 26.00 |
7540204 |
Công nghệ may | A00 | 18.00 |
7540204 |
Công nghệ may | D01 | 18.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C00 | 18.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C03 | 18.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C04 | 18.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | D00 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | C00 | 19.00 |
7810101 |
Du lịch | C03 | 19.00 |
7810101 |
Du lịch | C04 | 19.00 |
7810101 |
Du lịch | D00 | 19.00 |
Điểm thi THPT
2025
12 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7229042 |
Quản lý văn hóa | C00 | 18.00 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | R00 | 26.00 |
7540204 |
Công nghệ may | A00 | 18.00 |
7540204 |
Công nghệ may | D01 | 18.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C00 | 18.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C03 | 18.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | C04 | 18.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | D00 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch | C00 | 19.00 |
7810101 |
Du lịch | C03 | 19.00 |
7810101 |
Du lịch | C04 | 19.00 |
7810101 |
Du lịch | D00 | 19.00 |
Điểm xét tuyển kết hợp
2025
15 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140221 |
Sư phạm Âm nhạc | N00 | 28.00 |
7140222 |
Sư phạm Mỹ thuật | H00 | 29.00 |
7210103 |
Hội họa | H00 | 30.25 |
7210205 |
Thanh nhạc | N00 | 28.50 |
7210208 |
Piano | N00 | 29.00 |
7210234 |
Diễn viên kịch-điện ảnh | S00 | 22.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | H00 | 30.00 |
7210404 |
Thiết kế Thời trang | H00 | 26.00 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | C00 | 18.00 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | H00 | 23.00 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | N00 | 23.00 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | R00 | 26.00 |
7540204 |
Công nghệ may | A00 | 18.00 |
7540204 |
Công nghệ may | D01 | 18.00 |
7540204 |
Công nghệ may | H00 | 23.00 |