HIU
Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng
Chứng chỉ quốc tế
2025
40 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140114 |
Quản lý Giáo dục | 800.00 | |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | 800.00 | |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 800.00 | |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | 800.00 | |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | 800.00 | |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | 18.00 | |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | 800.00 | |
7310401 |
Tâm lý học | 800.00 | |
7310630 |
Việt Nam học | 800.00 | |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | 18.00 | |
7320108 |
Quan hệ công chúng | 18.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 800.00 | |
7340114 |
Digital Marketing | 800.00 | |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | 800.00 | |
7340122 |
Thương mại điện tử | 800.00 | |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | 800.00 | |
7340205 |
Công nghệ tài chính | 800.00 | |
7340301 |
Kế toán | 800.00 | |
7340412 |
Quản trị sự kiện | 18.00 | |
7380101 |
Luật | 800.00 | |
7380107 |
Luật kinh tế | 800.00 | |
7420201 |
Công nghệ sinh học | 800.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 800.00 | |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 18.00 | |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | 800.00 | |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | 18.00 | |
7580101 |
Kiến trúc | 800.00 | |
7720101 |
Y khoa | 999.99 | |
7720115 |
Y học cổ truyền | 999.99 | |
7720201 |
Dược học | 999.99 | |
7720301 |
Điều dưỡng | 22.00 | |
7720302 |
Hộ sinh | 22.00 | |
7720401 |
Dinh dưỡng | 18.00 | |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | 999.99 | |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | 850.00 | |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | 850.00 | |
7720603 |
Kỹ thuật Phục hồi chức năng | 850.00 | |
7720701 |
Y tế công cộng | 800.00 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 18.00 | |
7810201 |
Quản trị khách sạn | 18.00 |
Điểm học bạ
2025
291 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140114 |
Quản lý Giáo dục | 5.00 | |
7140114 |
Quản lý Giáo dục | A00 | 18.00 |
7140114 |
Quản lý Giáo dục | A01 | 18.00 |
7140114 |
Quản lý Giáo dục | C00 | 18.00 |
7140114 |
Quản lý Giáo dục | D01 | 18.00 |
7140114 |
Quản lý Giáo dục | D14 | 18.00 |
7140114 |
Quản lý Giáo dục | D15 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | 2.00 | |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | A00 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | A01 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | H01 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | X06 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | X26 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 5.00 | |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C00 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C04 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C14 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X02 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | 5.00 | |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C00 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C04 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C14 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 18.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | 2.00 | |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | C00 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | C04 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | C14 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D01 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D04 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D14 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D15 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | 2.00 | |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | C00 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | C04 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | C14 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D04 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D14 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D15 | 18.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | 2.00 | |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | C00 | 18.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | C20 | 18.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D01 | 18.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D14 | 18.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D15 | 18.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | X71 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | 2.00 | |
7310401 |
Tâm lý học | C00 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C20 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D01 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D14 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D15 | 18.00 |
7310401 |
Tâm lý học | X71 | 18.00 |
7310630 |
Việt Nam học | 2.00 | |
7310630 |
Việt Nam học | C00 | 18.00 |
7310630 |
Việt Nam học | C20 | 18.00 |
7310630 |
Việt Nam học | D01 | 18.00 |
7310630 |
Việt Nam học | D14 | 18.00 |
7310630 |
Việt Nam học | D15 | 18.00 |
7310630 |
Việt Nam học | X71 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | 2.00 | |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C20 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D14 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D15 | 18.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X71 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | 2.00 | |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C00 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C20 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D01 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D14 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D15 | 18.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | X71 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 5.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C00 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 18.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X26 | 18.00 |
7340114 |
Digital Marketing | 5.00 | |
7340114 |
Digital Marketing | A00 | 18.00 |
7340114 |
Digital Marketing | A01 | 18.00 |
7340114 |
Digital Marketing | C00 | 18.00 |
7340114 |
Digital Marketing | C03 | 18.00 |
7340114 |
Digital Marketing | C04 | 18.00 |
7340114 |
Digital Marketing | D01 | 18.00 |
7340114 |
Digital Marketing | X26 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | 2.00 | |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A01 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C00 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C03 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C04 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 18.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | X26 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | 2.00 | |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C00 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C03 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C04 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 18.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X26 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | 2.00 | |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C00 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C03 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C04 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 18.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X26 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | 2.00 | |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A00 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A01 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C00 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C03 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C04 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D01 | 18.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | X26 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | 2.00 | |
7340301 |
Kế toán | A00 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | C00 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | C03 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | C04 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 18.00 |
7340301 |
Kế toán | X26 | 18.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | 2.00 | |
7340412 |
Quản trị sự kiện | A00 | 18.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | A01 | 18.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | C00 | 18.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | C03 | 18.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | C04 | 18.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | D01 | 18.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | X26 | 18.00 |
7380101 |
Luật | 5.00 | |
7380101 |
Luật | A08 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C14 | 18.00 |
7380101 |
Luật | C20 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 18.00 |
7380101 |
Luật | D15 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | 5.00 | |
7380107 |
Luật kinh tế | A08 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C14 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C20 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 18.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D15 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | 2.00 | |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A00 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A02 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | D07 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | D08 | 18.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X14 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 5.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X10 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 2.00 | |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C02 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X06 | 18.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X26 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | 2.00 | |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | C02 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X06 | 18.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X26 | 18.00 |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | 2.00 | |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | A00 | 18.00 |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | B00 | 18.00 |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | D07 | 18.00 |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | D08 | 18.00 |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | X10 | 18.00 |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | X14 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | 2.00 | |
7580101 |
Kiến trúc | A00 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | A01 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V00 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V01 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | X06 | 18.00 |
7580101 |
Kiến trúc | X10 | 18.00 |
7720101 |
Y khoa | 3.24 | |
7720101 |
Y khoa | A00 | 22.25 |
7720101 |
Y khoa | A02 | 22.25 |
7720101 |
Y khoa | B00 | 22.25 |
7720101 |
Y khoa | D07 | 22.25 |
7720101 |
Y khoa | D08 | 22.25 |
7720101 |
Y khoa | X14 | 22.25 |
7720115 |
Y học cổ truyền | 3.11 | |
7720115 |
Y học cổ truyền | A00 | 20.50 |
7720115 |
Y học cổ truyền | A02 | 20.50 |
7720115 |
Y học cổ truyền | B00 | 20.50 |
7720115 |
Y học cổ truyền | D07 | 20.50 |
7720115 |
Y học cổ truyền | D08 | 20.50 |
7720115 |
Y học cổ truyền | X14 | 20.50 |
7720201 |
Dược học | 3.11 | |
7720201 |
Dược học | A00 | 20.50 |
7720201 |
Dược học | B00 | 20.50 |
7720201 |
Dược học | D07 | 20.50 |
7720201 |
Dược học | D08 | 20.50 |
7720201 |
Dược học | X10 | 20.50 |
7720201 |
Dược học | X14 | 20.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | 2.85 | |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 18.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 18.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | D07 | 18.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | D08 | 18.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | X10 | 18.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | X14 | 18.50 |
7720302 |
Hộ sinh | 2.85 | |
7720302 |
Hộ sinh | A00 | 18.50 |
7720302 |
Hộ sinh | B00 | 18.50 |
7720302 |
Hộ sinh | D07 | 18.50 |
7720302 |
Hộ sinh | D08 | 18.50 |
7720302 |
Hộ sinh | X10 | 18.50 |
7720302 |
Hộ sinh | X14 | 18.50 |
7720401 |
Dinh dưỡng | 2.00 | |
7720401 |
Dinh dưỡng | A00 | 18.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | B00 | 18.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | D07 | 18.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | D08 | 18.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | X10 | 18.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | X14 | 18.00 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | 3.24 | |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | A00 | 22.25 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | A02 | 22.25 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | B00 | 22.25 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | D07 | 22.25 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | D08 | 22.25 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | X14 | 22.25 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | 2.85 | |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00 | 18.50 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 18.50 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | D07 | 18.50 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | D08 | 18.50 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | X10 | 18.50 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | X14 | 18.50 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | 6.50 | |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | A00 | 18.50 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | B00 | 18.50 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | D07 | 18.50 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | D08 | 18.50 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | X10 | 18.50 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | X14 | 18.50 |
7720603 |
Kỹ thuật Phục hồi chức năng | 2.85 | |
7720603 |
Kỹ thuật Phục hồi chức năng | A00 | 18.50 |
7720603 |
Kỹ thuật Phục hồi chức năng | B00 | 18.50 |
7720603 |
Kỹ thuật Phục hồi chức năng | D07 | 18.50 |
7720603 |
Kỹ thuật Phục hồi chức năng | D08 | 18.50 |
7720603 |
Kỹ thuật Phục hồi chức năng | X10 | 18.50 |
7720603 |
Kỹ thuật Phục hồi chức năng | X14 | 18.50 |
7720701 |
Y tế công cộng | 5.00 | |
7720701 |
Y tế công cộng | A00 | 18.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | B00 | 18.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | D07 | 18.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | D08 | 18.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | X10 | 18.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | X14 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2.00 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C20 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 18.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X71 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | 2.00 | |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C00 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C20 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D14 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D15 | 18.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X71 | 18.00 |
Điểm thi THPT
2025
251 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140114 |
Quản lý Giáo dục | A00 | 15.00 |
7140114 |
Quản lý Giáo dục | A01 | 15.00 |
7140114 |
Quản lý Giáo dục | C00 | 15.00 |
7140114 |
Quản lý Giáo dục | D01 | 15.00 |
7140114 |
Quản lý Giáo dục | D14 | 15.00 |
7140114 |
Quản lý Giáo dục | D15 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | A00 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | A01 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | H01 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | X06 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | X26 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C00 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C04 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | C14 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X02 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C00 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C04 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | C14 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 15.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | C00 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | C04 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | C14 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D01 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D04 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D14 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D15 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | C00 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | C04 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | C14 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D04 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D14 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D15 | 15.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | C00 | 15.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | C20 | 15.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D01 | 15.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D14 | 15.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | D15 | 15.00 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | X71 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C00 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | C20 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D01 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D14 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | D15 | 15.00 |
7310401 |
Tâm lý học | X71 | 15.00 |
7310630 |
Việt Nam học | C00 | 15.00 |
7310630 |
Việt Nam học | C20 | 15.00 |
7310630 |
Việt Nam học | D01 | 15.00 |
7310630 |
Việt Nam học | D14 | 15.00 |
7310630 |
Việt Nam học | D15 | 15.00 |
7310630 |
Việt Nam học | X71 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C00 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | C20 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D01 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D14 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | D15 | 15.00 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | X71 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C00 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | C20 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D01 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D14 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D15 | 15.00 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | X71 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C03 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X26 | 15.00 |
7340114 |
Digital Marketing | A00 | 15.00 |
7340114 |
Digital Marketing | A01 | 15.00 |
7340114 |
Digital Marketing | C00 | 15.00 |
7340114 |
Digital Marketing | C03 | 15.00 |
7340114 |
Digital Marketing | C04 | 15.00 |
7340114 |
Digital Marketing | D01 | 15.00 |
7340114 |
Digital Marketing | X26 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C00 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C03 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | C04 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 15.00 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | X26 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C00 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C03 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C04 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X26 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C00 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C03 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C04 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X26 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A00 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A01 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C00 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C03 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | C04 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D01 | 15.00 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | X26 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C00 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C03 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C04 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X26 | 15.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | A00 | 15.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | A01 | 15.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | C00 | 15.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | C03 | 15.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | C04 | 15.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | D01 | 15.00 |
7340412 |
Quản trị sự kiện | X26 | 15.00 |
7380101 |
Luật | A08 | 15.00 |
7380101 |
Luật | C00 | 15.00 |
7380101 |
Luật | C14 | 15.00 |
7380101 |
Luật | C20 | 15.00 |
7380101 |
Luật | D01 | 15.00 |
7380101 |
Luật | D15 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | A08 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C00 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C14 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | C20 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 15.00 |
7380107 |
Luật kinh tế | D15 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A00 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | A02 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | B00 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | D07 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | D08 | 15.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học | X14 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X10 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | C02 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X06 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X26 | 15.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 15.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | A01 | 15.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | C02 | 15.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 15.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X06 | 15.00 |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | X26 | 15.00 |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | A00 | 15.00 |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | B00 | 15.00 |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | D07 | 15.00 |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | D08 | 15.00 |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | X10 | 15.00 |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | X14 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | A00 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | A01 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V00 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V01 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | X06 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | X10 | 15.00 |
7720101 |
Y khoa | A00 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | A02 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | B00 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | D07 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | D08 | 20.50 |
7720101 |
Y khoa | X14 | 20.50 |
7720115 |
Y học cổ truyền | A00 | 19.00 |
7720115 |
Y học cổ truyền | A02 | 19.00 |
7720115 |
Y học cổ truyền | B00 | 19.00 |
7720115 |
Y học cổ truyền | D07 | 19.00 |
7720115 |
Y học cổ truyền | D08 | 19.00 |
7720115 |
Y học cổ truyền | X14 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | A00 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | B00 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | D07 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | D08 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | X10 | 19.00 |
7720201 |
Dược học | X14 | 19.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | D07 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | D08 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | X10 | 17.00 |
7720301 |
Điều dưỡng | X14 | 17.00 |
7720302 |
Hộ sinh | A00 | 17.00 |
7720302 |
Hộ sinh | B00 | 17.00 |
7720302 |
Hộ sinh | D07 | 17.00 |
7720302 |
Hộ sinh | D08 | 17.00 |
7720302 |
Hộ sinh | X10 | 17.00 |
7720302 |
Hộ sinh | X14 | 17.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | A00 | 15.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | B00 | 15.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | D07 | 15.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | D08 | 15.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | X10 | 15.00 |
7720401 |
Dinh dưỡng | X14 | 15.00 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | A00 | 20.50 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | A02 | 20.50 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | B00 | 20.50 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | D07 | 20.50 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | D08 | 20.50 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | X14 | 20.50 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00 | 17.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 17.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | D07 | 17.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | D08 | 17.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | X10 | 17.00 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | X14 | 17.00 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | A00 | 17.00 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | B00 | 17.00 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | D07 | 17.00 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | D08 | 17.00 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | X10 | 17.00 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | X14 | 17.00 |
7720603 |
Kỹ thuật Phục hồi chức năng | A00 | 17.00 |
7720603 |
Kỹ thuật Phục hồi chức năng | B00 | 17.00 |
7720603 |
Kỹ thuật Phục hồi chức năng | D07 | 17.00 |
7720603 |
Kỹ thuật Phục hồi chức năng | D08 | 17.00 |
7720603 |
Kỹ thuật Phục hồi chức năng | X10 | 17.00 |
7720603 |
Kỹ thuật Phục hồi chức năng | X14 | 17.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | A00 | 15.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | B00 | 15.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | D07 | 15.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | D08 | 15.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | X10 | 15.00 |
7720701 |
Y tế công cộng | X14 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C20 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 15.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X71 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C00 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C20 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D14 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D15 | 15.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X71 | 15.00 |
Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT
2025
40 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140114 |
Quản lý Giáo dục | 200.00 | |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | 200.00 | |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 200.00 | |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | 200.00 | |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | 200.00 | |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | 200.00 | |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | 200.00 | |
7310401 |
Tâm lý học | 200.00 | |
7310630 |
Việt Nam học | 200.00 | |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | 200.00 | |
7320108 |
Quan hệ công chúng | 200.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 200.00 | |
7340114 |
Digital Marketing | 200.00 | |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | 200.00 | |
7340122 |
Thương mại điện tử | 200.00 | |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | 200.00 | |
7340205 |
Công nghệ tài chính | 200.00 | |
7340301 |
Kế toán | 200.00 | |
7340412 |
Quản trị sự kiện | 200.00 | |
7380101 |
Luật | 200.00 | |
7380107 |
Luật kinh tế | 200.00 | |
7420201 |
Công nghệ sinh học | 200.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 200.00 | |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 200.00 | |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | 200.00 | |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | 200.00 | |
7580101 |
Kiến trúc | 200.00 | |
7720101 |
Y khoa | 270.00 | |
7720115 |
Y học cổ truyền | 250.00 | |
7720201 |
Dược học | 250.00 | |
7720301 |
Điều dưỡng | 225.00 | |
7720302 |
Hộ sinh | 225.00 | |
7720401 |
Dinh dưỡng | 200.00 | |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | 270.00 | |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | 225.00 | |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | 225.00 | |
7720603 |
Kỹ thuật Phục hồi chức năng | 225.00 | |
7720701 |
Y tế công cộng | 200.00 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 200.00 | |
7810201 |
Quản trị khách sạn | 200.00 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
40 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140114 |
Quản lý Giáo dục | 600.00 | |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | 600.00 | |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 600.00 | |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | 600.00 | |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | 600.00 | |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | 600.00 | |
7310206 |
Quan hệ quốc tế | 600.00 | |
7310401 |
Tâm lý học | 600.00 | |
7310630 |
Việt Nam học | 600.00 | |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện | 600.00 | |
7320108 |
Quan hệ công chúng | 600.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 600.00 | |
7340114 |
Digital Marketing | 600.00 | |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | 600.00 | |
7340122 |
Thương mại điện tử | 600.00 | |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | 600.00 | |
7340205 |
Công nghệ tài chính | 600.00 | |
7340301 |
Kế toán | 600.00 | |
7340412 |
Quản trị sự kiện | 600.00 | |
7380101 |
Luật | 600.00 | |
7380107 |
Luật kinh tế | 600.00 | |
7420201 |
Công nghệ sinh học | 600.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 600.00 | |
7510605 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 600.00 | |
7520114 |
Kỹ thuật cơ điện tử | 600.00 | |
7520212 |
Kỹ thuật y sinh | 600.00 | |
7580101 |
Kiến trúc | 600.00 | |
7720101 |
Y khoa | 700.00 | |
7720115 |
Y học cổ truyền | 675.00 | |
7720201 |
Dược học | 675.00 | |
7720301 |
Điều dưỡng | 650.00 | |
7720302 |
Hộ sinh | 650.00 | |
7720401 |
Dinh dưỡng | 600.00 | |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | 700.00 | |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | 650.00 | |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | 650.00 | |
7720603 |
Kỹ thuật Phục hồi chức năng | 650.00 | |
7720701 |
Y tế công cộng | 600.00 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 600.00 | |
7810201 |
Quản trị khách sạn | 600.00 |