HLU
Trường Đại Học Hạ Long
Chứng chỉ quốc tế
2025
22 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | 23.50 | |
7140209 |
Sư phạm Toán học | 23.30 | |
7140210 |
Sư phạm Tin học | 21.75 | |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | 26.00 | |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | 23.60 | |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | 18.75 | |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 19.50 | |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | 23.25 | |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | 18.75 | |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | 18.75 | |
7229030 |
Văn học (Văn báo chí truyền thông) | 19.00 | |
7229042 |
Quản lý văn hóa | 19.50 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 19.00 | |
7340301 |
Kế toán | 19.00 | |
7480101 |
Khoa học máy tính | 18.75 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 18.75 | |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | 18.75 | |
7810101 |
Du lịch và dịch vụ hàng không | 19.50 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 21.50 | |
7810201 |
Quản trị khách sạn | 19.00 | |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | 19.00 | |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | 18.75 |
Điểm học bạ
2025
136 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7210403 |
Thiết kế đồ họa | A00 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | A01 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C01 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C03 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C04 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | D01 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | X01 | 18.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | X02 | 18.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 19.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 19.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 19.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 19.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 19.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D45 | 19.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X25 | 19.50 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 19.50 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | A01 | 24.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 24.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 24.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 24.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 24.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D45 | 24.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X78 | 24.00 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X90 | 24.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | A01 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D01 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D06 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D10 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D14 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D15 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | X25 | 18.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | X78 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | A01 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | AH1 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D14 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D15 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | DD2 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | X78 | 18.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | Y03 | 18.00 |
7229030 |
Văn học (Văn báo chí truyền thông) | C00 | 19.00 |
7229030 |
Văn học (Văn báo chí truyền thông) | C04 | 19.00 |
7229030 |
Văn học (Văn báo chí truyền thông) | D01 | 19.00 |
7229030 |
Văn học (Văn báo chí truyền thông) | D14 | 19.00 |
7229030 |
Văn học (Văn báo chí truyền thông) | D15 | 19.00 |
7229030 |
Văn học (Văn báo chí truyền thông) | X70 | 19.00 |
7229030 |
Văn học (Văn báo chí truyền thông) | X74 | 19.00 |
7229030 |
Văn học (Văn báo chí truyền thông) | X78 | 19.00 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | C00 | 19.50 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | C03 | 19.50 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | C04 | 19.50 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | D01 | 19.50 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | D14 | 19.50 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | D15 | 19.50 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | D65 | 19.50 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | X70 | 19.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 19.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 19.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 19.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 19.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 19.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D10 | 19.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 19.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X21 | 19.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 19.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 19.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 19.00 |
7340301 |
Kế toán | C04 | 19.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 19.00 |
7340301 |
Kế toán | D10 | 19.00 |
7340301 |
Kế toán | X01 | 19.00 |
7340301 |
Kế toán | X21 | 19.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A00 | 18.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A01 | 18.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | C01 | 18.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | C02 | 18.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D01 | 18.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D07 | 18.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X02 | 18.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X06 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C02 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 18.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | A00 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B00 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B02 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | C02 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | C04 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | D01 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | D10 | 18.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | X01 | 18.00 |
7810101 |
Du lịch và dịch vụ hàng không | A01 | 19.50 |
7810101 |
Du lịch và dịch vụ hàng không | C00 | 19.50 |
7810101 |
Du lịch và dịch vụ hàng không | C04 | 19.50 |
7810101 |
Du lịch và dịch vụ hàng không | D01 | 19.50 |
7810101 |
Du lịch và dịch vụ hàng không | D07 | 19.50 |
7810101 |
Du lịch và dịch vụ hàng không | D14 | 19.50 |
7810101 |
Du lịch và dịch vụ hàng không | D15 | 19.50 |
7810101 |
Du lịch và dịch vụ hàng không | X78 | 19.50 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 22.15 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A01 | 22.15 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 22.15 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 22.15 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D04 | 22.15 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D10 | 22.15 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 22.15 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D45 | 22.15 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A00 | 19.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A01 | 19.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C03 | 19.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C04 | 19.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 19.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D10 | 19.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D11 | 19.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X01 | 19.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C00 | 19.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C03 | 19.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C04 | 19.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D01 | 19.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D15 | 19.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X01 | 19.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X74 | 19.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X78 | 19.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 18.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 18.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B02 | 18.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D01 | 18.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D10 | 18.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X01 | 18.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X21 | 18.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X25 | 18.00 |
Điểm thi THPT
2025
189 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140201 |
Giáo dục Mầm non | C00 | 26.28 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | C03 | 26.28 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | C04 | 26.28 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | X04 | 26.28 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | X70 | 26.28 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | X73 | 26.28 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | X74 | 26.28 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | X77 | 26.28 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | B03 | 24.00 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C01 | 24.00 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C02 | 24.00 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C03 | 24.00 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C04 | 24.00 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 24.00 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D04 | 24.00 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | X01 | 24.00 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A00 | 23.30 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A01 | 23.30 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A04 | 23.30 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | B00 | 23.30 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | C01 | 23.30 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | C02 | 23.30 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | D01 | 23.30 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | D07 | 23.30 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A00 | 21.75 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A01 | 21.75 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | C01 | 21.75 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | C02 | 21.75 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | D01 | 21.75 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | D07 | 21.75 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | X02 | 21.75 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | X06 | 21.75 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C00 | 27.32 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C04 | 27.32 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D01 | 27.32 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D14 | 27.32 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D15 | 27.32 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X70 | 27.32 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X74 | 27.32 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | X78 | 27.32 |
7140221 |
Sư phạm Âm nhạc | N00 | 19.00 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 23.60 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D09 | 23.60 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D10 | 23.60 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D14 | 23.60 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D15 | 23.60 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00 | 22.52 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A01 | 22.52 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A02 | 22.52 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | B00 | 22.52 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | C01 | 22.52 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | C02 | 22.52 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | D07 | 22.52 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | A00 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | A01 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C01 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C03 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | C04 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | D01 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | X01 | 15.00 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | X02 | 15.00 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 16.25 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 16.25 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D10 | 16.25 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D14 | 16.25 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D15 | 16.25 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D45 | 16.25 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X25 | 16.25 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | X78 | 16.25 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | A01 | 22.50 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 22.50 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 22.50 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 22.50 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 22.50 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D45 | 22.50 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X78 | 22.50 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | X90 | 22.50 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | A01 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D01 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D06 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D10 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D14 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | D15 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | X25 | 15.00 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | X78 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | A01 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | AH1 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D14 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | D15 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | DD2 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | X78 | 15.00 |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | Y03 | 15.00 |
7229030 |
Văn học (Văn báo chí truyền thông) | C00 | 16.50 |
7229030 |
Văn học (Văn báo chí truyền thông) | C04 | 16.50 |
7229030 |
Văn học (Văn báo chí truyền thông) | D01 | 16.50 |
7229030 |
Văn học (Văn báo chí truyền thông) | D14 | 16.50 |
7229030 |
Văn học (Văn báo chí truyền thông) | D15 | 16.50 |
7229030 |
Văn học (Văn báo chí truyền thông) | X70 | 16.50 |
7229030 |
Văn học (Văn báo chí truyền thông) | X74 | 16.50 |
7229030 |
Văn học (Văn báo chí truyền thông) | X78 | 16.50 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | C00 | 17.00 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | C03 | 17.00 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | C04 | 17.00 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | D01 | 17.00 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | D14 | 17.00 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | D15 | 17.00 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | D65 | 17.00 |
7229042 |
Quản lý văn hóa | X70 | 17.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C04 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D10 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X01 | 16.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X21 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | C04 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | D10 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | X01 | 16.00 |
7340301 |
Kế toán | X21 | 16.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A00 | 15.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A01 | 15.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | C01 | 15.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | C02 | 15.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D01 | 15.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D07 | 15.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X02 | 15.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | X06 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C02 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | A00 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B00 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | B02 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | C02 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | C04 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | D01 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | D10 | 15.00 |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | X01 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch và dịch vụ hàng không | A01 | 17.00 |
7810101 |
Du lịch và dịch vụ hàng không | C00 | 17.00 |
7810101 |
Du lịch và dịch vụ hàng không | C04 | 17.00 |
7810101 |
Du lịch và dịch vụ hàng không | D01 | 17.00 |
7810101 |
Du lịch và dịch vụ hàng không | D07 | 17.00 |
7810101 |
Du lịch và dịch vụ hàng không | D14 | 17.00 |
7810101 |
Du lịch và dịch vụ hàng không | D15 | 17.00 |
7810101 |
Du lịch và dịch vụ hàng không | X78 | 17.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 20.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A01 | 20.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 20.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 20.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D04 | 20.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D10 | 20.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 20.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D45 | 20.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A00 | 16.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A01 | 16.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C03 | 16.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | C04 | 16.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 16.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D10 | 16.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D11 | 16.00 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | X01 | 16.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C00 | 16.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C03 | 16.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C04 | 16.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D01 | 16.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D15 | 16.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X01 | 16.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X74 | 16.00 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X78 | 16.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | B02 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D01 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D10 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X01 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X21 | 15.00 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | X25 | 15.00 |
Điểm xét tuyển kết hợp
2025
22 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140209 |
Sư phạm Toán học | 23.30 | |
7140210 |
Sư phạm Tin học | 21.75 | |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | 26.00 | |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | 23.60 | |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | 22.52 | |
7210403 |
Thiết kế đồ họa | 18.75 | |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 19.50 | |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | 23.25 | |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật | 18.75 | |
7220210 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc | 18.75 | |
7229030 |
Văn học (Văn báo chí truyền thông) | 19.00 | |
7229042 |
Quản lý văn hóa | 19.50 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 19.00 | |
7340301 |
Kế toán | 19.00 | |
7480101 |
Khoa học máy tính | 18.75 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 18.75 | |
7620301 |
Nuôi trồng thủy sản | 18.75 | |
7810101 |
Du lịch và dịch vụ hàng không | 19.50 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 21.50 | |
7810201 |
Quản trị khách sạn | 19.00 | |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | 19.00 | |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | 18.75 |
Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN
2025
7 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140201 |
Giáo dục Mầm non | 25.50 | |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | 22.50 | |
7140209 |
Sư phạm Toán học | 22.25 | |
7140210 |
Sư phạm Tin học | 20.00 | |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | 26.00 | |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | 22.50 | |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | 21.50 |