SPK
Trường Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCM
Điểm học bạ
2025
349 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140231V |
Sư phạm tiếng Anh (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 29.57 |
7140231V |
Sư phạm tiếng Anh (đào tạo bằng tiếng Việt) | D09 | 29.57 |
7140231V |
Sư phạm tiếng Anh (đào tạo bằng tiếng Việt) | D10 | 29.57 |
7140231V |
Sư phạm tiếng Anh (đào tạo bằng tiếng Việt) | X26 | 29.57 |
7140246V |
Sư phạm công nghệ (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 26.79 |
7140246V |
Sư phạm công nghệ (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 26.79 |
7140246V |
Sư phạm công nghệ (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 26.79 |
7140246V |
Sư phạm công nghệ (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 26.79 |
7210403V |
Thiết kế đồ họa (đào tạo bằng tiếng Việt) | V01 | 24.60 |
7210403V |
Thiết kế đồ họa (đào tạo bằng tiếng Việt) | V02 | 24.60 |
7210403V |
Thiết kế đồ họa (đào tạo bằng tiếng Việt) | V07 | 24.60 |
7210403V |
Thiết kế đồ họa (đào tạo bằng tiếng Việt) | V08 | 24.60 |
7210403V |
Thiết kế đồ họa (đào tạo bằng tiếng Việt) | V10 | 24.60 |
7210404V |
Thiết kế thời trang (đào tạo bằng tiếng Việt) | V01 | 22.70 |
7210404V |
Thiết kế thời trang (đào tạo bằng tiếng Việt) | V07 | 22.70 |
7210404V |
Thiết kế thời trang (đào tạo bằng tiếng Việt) | V08 | 22.70 |
7210404V |
Thiết kế thời trang (đào tạo bằng tiếng Việt) | V11 | 22.70 |
7220201BP |
Ngôn ngữ Anh (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | D01 | 24.00 |
7220201BP |
Ngôn ngữ Anh (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | D09 | 24.00 |
7220201BP |
Ngôn ngữ Anh (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | D10 | 24.00 |
7220201BP |
Ngôn ngữ Anh (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | X26 | 24.00 |
7220201V |
Ngôn ngữ Anh (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 26.60 |
7220201V |
Ngôn ngữ Anh (đào tạo bằng tiếng Việt) | D09 | 26.60 |
7220201V |
Ngôn ngữ Anh (đào tạo bằng tiếng Việt) | D10 | 26.60 |
7220201V |
Ngôn ngữ Anh (đào tạo bằng tiếng Việt) | X26 | 26.60 |
7310403V |
Tâm lý học giáo dục (đào tạo bằng tiếng Việt) | C00 | 25.18 |
7310403V |
Tâm lý học giáo dục (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 25.18 |
7310403V |
Tâm lý học giáo dục (đào tạo bằng tiếng Việt) | D14 | 25.18 |
7310403V |
Tâm lý học giáo dục (đào tạo bằng tiếng Việt) | X70 | 25.18 |
7310403V |
Tâm lý học giáo dục (đào tạo bằng tiếng Việt) | X74 | 25.18 |
7310403V |
Tâm lý học giáo dục (đào tạo bằng tiếng Việt) | X78 | 25.18 |
7320106V |
Công nghệ truyền thông (Truyền thông số và Công nghệ đa phương tiện) (đào tạo bằng tiếng Việt) | C03 | 24.70 |
7320106V |
Công nghệ truyền thông (Truyền thông số và Công nghệ đa phương tiện) (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 24.70 |
7320106V |
Công nghệ truyền thông (Truyền thông số và Công nghệ đa phương tiện) (đào tạo bằng tiếng Việt) | X02 | 24.70 |
7340101V |
Quản trị kinh doanh (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 24.74 |
7340101V |
Quản trị kinh doanh (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 24.74 |
7340101V |
Quản trị kinh doanh (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 24.74 |
7340120BP |
Kinh doanh Quốc tế (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A00 | 24.50 |
7340120BP |
Kinh doanh Quốc tế (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A01 | 24.50 |
7340120BP |
Kinh doanh Quốc tế (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | C01 | 24.50 |
7340120BP |
Kinh doanh Quốc tế (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | D01 | 24.50 |
7340120V |
Kinh doanh Quốc tế (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 24.95 |
7340120V |
Kinh doanh Quốc tế (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 24.95 |
7340120V |
Kinh doanh Quốc tế (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 24.95 |
7340120V |
Kinh doanh Quốc tế (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 24.95 |
7340122BP |
Thương mại điện tử (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A00 | 24.70 |
7340122BP |
Thương mại điện tử (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A01 | 24.70 |
7340122BP |
Thương mại điện tử (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | C01 | 24.70 |
7340122BP |
Thương mại điện tử (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | D01 | 24.70 |
7340122V |
Thương mại điện tử (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 25.70 |
7340122V |
Thương mại điện tử (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 25.70 |
7340122V |
Thương mại điện tử (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 25.70 |
7340122V |
Thương mại điện tử (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 25.70 |
7340205V |
Công nghệ tài chính (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 24.70 |
7340205V |
Công nghệ tài chính (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 24.70 |
7340205V |
Công nghệ tài chính (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 24.70 |
7340301A |
Kế toán (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 23.65 |
7340301A |
Kế toán (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 23.65 |
7340301A |
Kế toán (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 23.65 |
7340301A |
Kế toán (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 23.65 |
7340301BP |
Kế toán (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A00 | 23.55 |
7340301BP |
Kế toán (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A01 | 23.55 |
7340301BP |
Kế toán (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | C01 | 23.55 |
7340301BP |
Kế toán (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | D01 | 23.55 |
7340301V |
Kế toán (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 23.65 |
7340301V |
Kế toán (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 23.65 |
7340301V |
Kế toán (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 23.65 |
7340301V |
Kế toán (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 23.65 |
7380101V |
Luật (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 24.73 |
7380101V |
Luật (đào tạo bằng tiếng Việt) | C00 | 24.73 |
7380101V |
Luật (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 24.73 |
7380101V |
Luật (đào tạo bằng tiếng Việt) | D14 | 24.73 |
7380101V |
Luật (đào tạo bằng tiếng Việt) | X70 | 24.73 |
7380101V |
Luật (đào tạo bằng tiếng Việt) | X74 | 24.73 |
7380101V |
Luật (đào tạo bằng tiếng Việt) | X78 | 24.73 |
7480108A |
Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 25.45 |
7480108A |
Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 25.45 |
7480108A |
Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 25.45 |
7480108A |
Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 25.45 |
7480108V |
Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 26.20 |
7480108V |
Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 26.20 |
7480108V |
Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 26.20 |
7480108V |
Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 26.20 |
7480118V |
Hệ thống nhúng và IoT (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 25.90 |
7480118V |
Hệ thống nhúng và IoT (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 25.90 |
7480118V |
Hệ thống nhúng và IoT (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 25.90 |
7480118V |
Hệ thống nhúng và IoT (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 25.90 |
7480201A |
Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 26.40 |
7480201A |
Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 26.40 |
7480201A |
Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 26.40 |
7480201A |
Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 26.40 |
7480201BP |
Công nghệ thông tin (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A00 | 24.75 |
7480201BP |
Công nghệ thông tin (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A01 | 24.75 |
7480201BP |
Công nghệ thông tin (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | C01 | 24.75 |
7480201BP |
Công nghệ thông tin (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | D01 | 24.75 |
7480201N |
Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Nhật) | A00 | 24.55 |
7480201N |
Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Nhật) | A01 | 24.55 |
7480201N |
Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Nhật) | C01 | 24.55 |
7480201N |
Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Nhật) | D01 | 24.55 |
7480201V |
Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 27.45 |
7480201V |
Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 27.45 |
7480201V |
Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 27.45 |
7480201V |
Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 27.45 |
7480202V |
An toàn thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 26.00 |
7480202V |
An toàn thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 26.00 |
7480202V |
An toàn thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 26.00 |
7480202V |
An toàn thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 26.00 |
7480203V |
Kỹ thuật dữ liệu (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 26.10 |
7480203V |
Kỹ thuật dữ liệu (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 26.10 |
7480203V |
Kỹ thuật dữ liệu (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 26.10 |
7480203V |
Kỹ thuật dữ liệu (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 26.10 |
7510102A |
Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng* (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 21.55 |
7510102A |
Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng* (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 21.55 |
7510102A |
Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng* (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 21.55 |
7510102A |
Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng* (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 21.55 |
7510102V |
Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng* (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 22.70 |
7510102V |
Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng* (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 22.70 |
7510102V |
Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng* (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 22.70 |
7510102V |
Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng* (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 22.70 |
7510106V |
Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 22.27 |
7510106V |
Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 22.27 |
7510106V |
Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 22.27 |
7510106V |
Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 22.27 |
7510201A |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 23.64 |
7510201A |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 23.64 |
7510201A |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 23.64 |
7510201A |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 23.64 |
7510201BP |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A00 | 23.37 |
7510201BP |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A01 | 23.37 |
7510201BP |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | C01 | 23.37 |
7510201BP |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | D01 | 23.37 |
7510201TDA |
Chương trình đào tạo Cơ khí – Tự động Hóa (thuộc ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí) (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 23.37 |
7510201TDA |
Chương trình đào tạo Cơ khí – Tự động Hóa (thuộc ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí) (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 23.37 |
7510201TDA |
Chương trình đào tạo Cơ khí – Tự động Hóa (thuộc ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí) (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 23.37 |
7510201TDA |
Chương trình đào tạo Cơ khí – Tự động Hóa (thuộc ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí) (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 23.37 |
7510201V |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 26.45 |
7510201V |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 26.45 |
7510201V |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 26.45 |
7510201V |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 26.45 |
7510202A |
Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 22.80 |
7510202A |
Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 22.80 |
7510202A |
Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 22.80 |
7510202A |
Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 22.80 |
7510202N |
Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Nhật) | A00 | 22.80 |
7510202N |
Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Nhật) | A01 | 22.80 |
7510202N |
Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Nhật) | C01 | 22.80 |
7510202N |
Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Nhật) | D01 | 22.80 |
7510202V |
Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 25.15 |
7510202V |
Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 25.15 |
7510202V |
Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 25.15 |
7510202V |
Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 25.15 |
7510203A |
Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử * (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 25.00 |
7510203A |
Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử * (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 25.00 |
7510203A |
Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử * (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 25.00 |
7510203A |
Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử * (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 25.00 |
7510203V |
Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử * (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 27.70 |
7510203V |
Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử * (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 27.70 |
7510203V |
Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử * (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 27.70 |
7510203V |
Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử * (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 27.70 |
7510205A |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 24.15 |
7510205A |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 24.15 |
7510205A |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 24.15 |
7510205A |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 24.15 |
7510205BP |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A00 | 22.60 |
7510205BP |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A01 | 22.60 |
7510205BP |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | C01 | 22.60 |
7510205BP |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | D01 | 22.60 |
7510205N |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Nhật) | A00 | 23.55 |
7510205N |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Nhật) | A01 | 23.55 |
7510205N |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Nhật) | C01 | 23.55 |
7510205N |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Nhật) | D01 | 23.55 |
7510205V |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 25.65 |
7510205V |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 25.65 |
7510205V |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 25.65 |
7510205V |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 25.65 |
7510206A |
Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 22.30 |
7510206A |
Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 22.30 |
7510206A |
Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 22.30 |
7510206A |
Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 22.30 |
7510206N |
Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Nhật) | A00 | 24.70 |
7510206N |
Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Nhật) | A01 | 24.70 |
7510206N |
Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Nhật) | C01 | 24.70 |
7510206N |
Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Nhật) | D01 | 24.70 |
7510206V |
Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 24.70 |
7510206V |
Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 24.70 |
7510206V |
Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 24.70 |
7510206V |
Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 24.70 |
7510208V |
Năng lượng tái tạo (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 24.00 |
7510208V |
Năng lượng tái tạo (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 24.00 |
7510208V |
Năng lượng tái tạo (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 24.00 |
7510208V |
Năng lượng tái tạo (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 24.00 |
7510209V |
Robot và trí tuệ nhân tạo (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 27.50 |
7510209V |
Robot và trí tuệ nhân tạo (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 27.50 |
7510209V |
Robot và trí tuệ nhân tạo (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 27.50 |
7510209V |
Robot và trí tuệ nhân tạo (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 27.50 |
7510301A |
Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 24.25 |
7510301A |
Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 24.25 |
7510301A |
Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 24.25 |
7510301A |
Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 24.25 |
7510301BP |
Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A00 | 23.50 |
7510301BP |
Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A01 | 23.50 |
7510301BP |
Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | C01 | 23.50 |
7510301BP |
Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | D01 | 23.50 |
7510301V |
Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 26.75 |
7510301V |
Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 26.75 |
7510301V |
Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 26.75 |
7510301V |
Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 26.75 |
7510302A |
Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 24.20 |
7510302A |
Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 24.20 |
7510302A |
Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 24.20 |
7510302A |
Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 24.20 |
7510302KTVM |
Chương trình đào tạo Kỹ thuật Thiết kế vi mạch (thuộc ngành CNKT Điện tử - viễn thông) (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 28.65 |
7510302KTVM |
Chương trình đào tạo Kỹ thuật Thiết kế vi mạch (thuộc ngành CNKT Điện tử - viễn thông) (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 28.65 |
7510302KTVM |
Chương trình đào tạo Kỹ thuật Thiết kế vi mạch (thuộc ngành CNKT Điện tử - viễn thông) (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 28.65 |
7510302KTVM |
Chương trình đào tạo Kỹ thuật Thiết kế vi mạch (thuộc ngành CNKT Điện tử - viễn thông) (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 28.65 |
7510302N |
Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Nhật) | A00 | 23.00 |
7510302N |
Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Nhật) | A01 | 23.00 |
7510302N |
Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Nhật) | C01 | 23.00 |
7510302N |
Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Nhật) | D01 | 23.00 |
7510302V |
Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 26.45 |
7510302V |
Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 26.45 |
7510302V |
Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 26.45 |
7510302V |
Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 26.45 |
7510303A |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 25.75 |
7510303A |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 25.75 |
7510303A |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 25.75 |
7510303A |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 25.75 |
7510303BP |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A00 | 25.45 |
7510303BP |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A01 | 25.45 |
7510303BP |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | C01 | 25.45 |
7510303BP |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | D01 | 25.45 |
7510303V |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 28.70 |
7510303V |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 28.70 |
7510303V |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 28.70 |
7510303V |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 28.70 |
7510401A |
Công nghệ Kỹ thuật hóa học (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 24.10 |
7510401A |
Công nghệ Kỹ thuật hóa học (đào tạo bằng tiếng Anh) | B00 | 24.10 |
7510401A |
Công nghệ Kỹ thuật hóa học (đào tạo bằng tiếng Anh) | C02 | 24.10 |
7510401A |
Công nghệ Kỹ thuật hóa học (đào tạo bằng tiếng Anh) | D07 | 24.10 |
7510401V |
Công nghệ Kỹ thuật hóa học (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 28.35 |
7510401V |
Công nghệ Kỹ thuật hóa học (đào tạo bằng tiếng Việt) | B00 | 28.35 |
7510401V |
Công nghệ Kỹ thuật hóa học (đào tạo bằng tiếng Việt) | C02 | 28.35 |
7510401V |
Công nghệ Kỹ thuật hóa học (đào tạo bằng tiếng Việt) | D07 | 28.35 |
7510402A |
Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 24.55 |
7510402A |
Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 24.55 |
7510402A |
Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Anh) | D07 | 24.55 |
7510402V |
Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 24.55 |
7510402V |
Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 24.55 |
7510402V |
Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Việt) | D07 | 24.55 |
7510406V |
Công nghệ Kỹ thuật môi trường (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 23.10 |
7510406V |
Công nghệ Kỹ thuật môi trường (đào tạo bằng tiếng Việt) | B00 | 23.10 |
7510406V |
Công nghệ Kỹ thuật môi trường (đào tạo bằng tiếng Việt) | C02 | 23.10 |
7510406V |
Công nghệ Kỹ thuật môi trường (đào tạo bằng tiếng Việt) | D07 | 23.10 |
7510601A |
Quản lý công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 22.00 |
7510601A |
Quản lý công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 22.00 |
7510601A |
Quản lý công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 22.00 |
7510601A |
Quản lý công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 22.00 |
7510601BP |
Quản lý công nghiệp (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A00 | 22.00 |
7510601BP |
Quản lý công nghiệp (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A01 | 22.00 |
7510601BP |
Quản lý công nghiệp (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | C01 | 22.00 |
7510601BP |
Quản lý công nghiệp (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | D01 | 22.00 |
7510601V |
Quản lý công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 24.60 |
7510601V |
Quản lý công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 24.60 |
7510601V |
Quản lý công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 24.60 |
7510601V |
Quản lý công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 24.60 |
7510605BP |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A00 | 25.00 |
7510605BP |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A01 | 25.00 |
7510605BP |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | C01 | 25.00 |
7510605BP |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | D01 | 25.00 |
7510605V |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 27.65 |
7510605V |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 27.65 |
7510605V |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 27.65 |
7510605V |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 27.65 |
7510801V |
Công nghệ Kỹ thuật in (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 22.10 |
7510801V |
Công nghệ Kỹ thuật in (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 22.10 |
7510801V |
Công nghệ Kỹ thuật in (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 22.10 |
7510801V |
Công nghệ Kỹ thuật in (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 22.10 |
7520117V |
Kỹ thuật công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 24.10 |
7520117V |
Kỹ thuật công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 24.10 |
7520117V |
Kỹ thuật công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 24.10 |
7520117V |
Kỹ thuật công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 24.10 |
7520212A |
Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 22.15 |
7520212A |
Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 22.15 |
7520212A |
Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 22.15 |
7520212A |
Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 22.15 |
7520212V |
Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 25.80 |
7520212V |
Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 25.80 |
7520212V |
Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 25.80 |
7520212V |
Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 25.80 |
7520401V |
Vật lý kỹ thuật (định hướng công nghệ bán dẫn và cảm biến, đo lường) (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 28.65 |
7520401V |
Vật lý kỹ thuật (định hướng công nghệ bán dẫn và cảm biến, đo lường) (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 28.65 |
7520401V |
Vật lý kỹ thuật (định hướng công nghệ bán dẫn và cảm biến, đo lường) (đào tạo bằng tiếng Việt) | A02 | 28.65 |
7520401V |
Vật lý kỹ thuật (định hướng công nghệ bán dẫn và cảm biến, đo lường) (đào tạo bằng tiếng Việt) | X06 | 28.65 |
7540101A |
Công nghệ thực phẩm (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 22.00 |
7540101A |
Công nghệ thực phẩm (đào tạo bằng tiếng Anh) | B00 | 22.00 |
7540101A |
Công nghệ thực phẩm (đào tạo bằng tiếng Anh) | C02 | 22.00 |
7540101A |
Công nghệ thực phẩm (đào tạo bằng tiếng Anh) | D07 | 22.00 |
7540101DD |
Chương trình đào tạo Khoa học thực phẩm & Dinh dưỡng (thuộc ngành Công nghệ thực phẩm) (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 22.15 |
7540101DD |
Chương trình đào tạo Khoa học thực phẩm & Dinh dưỡng (thuộc ngành Công nghệ thực phẩm) (đào tạo bằng tiếng Việt) | B00 | 22.15 |
7540101DD |
Chương trình đào tạo Khoa học thực phẩm & Dinh dưỡng (thuộc ngành Công nghệ thực phẩm) (đào tạo bằng tiếng Việt) | C02 | 22.15 |
7540101DD |
Chương trình đào tạo Khoa học thực phẩm & Dinh dưỡng (thuộc ngành Công nghệ thực phẩm) (đào tạo bằng tiếng Việt) | D07 | 22.15 |
7540101V |
Công nghệ thực phẩm (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 24.85 |
7540101V |
Công nghệ thực phẩm (đào tạo bằng tiếng Việt) | B00 | 24.85 |
7540101V |
Công nghệ thực phẩm (đào tạo bằng tiếng Việt) | C02 | 24.85 |
7540101V |
Công nghệ thực phẩm (đào tạo bằng tiếng Việt) | D07 | 24.85 |
7540209V |
Công nghệ may (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 22.00 |
7540209V |
Công nghệ may (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 22.00 |
7540209V |
Công nghệ may (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 22.00 |
7540209V |
Công nghệ may (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 22.00 |
7549002V |
Kỹ nghệ gỗ và nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 21.10 |
7549002V |
Kỹ nghệ gỗ và nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 21.10 |
7549002V |
Kỹ nghệ gỗ và nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 21.10 |
7549002V |
Kỹ nghệ gỗ và nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 21.10 |
7580101V |
Kiến trúc (đào tạo bằng tiếng Việt) | V03 | 21.75 |
7580101V |
Kiến trúc (đào tạo bằng tiếng Việt) | V04 | 21.75 |
7580101V |
Kiến trúc (đào tạo bằng tiếng Việt) | V05 | 21.75 |
7580101V |
Kiến trúc (đào tạo bằng tiếng Việt) | V06 | 21.75 |
7580101V |
Kiến trúc (đào tạo bằng tiếng Việt) | V12 | 21.75 |
7580103V |
Kiến trúc nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt) | V03 | 21.20 |
7580103V |
Kiến trúc nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt) | V04 | 21.20 |
7580103V |
Kiến trúc nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt) | V05 | 21.20 |
7580103V |
Kiến trúc nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt) | V06 | 21.20 |
7580103V |
Kiến trúc nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt) | V12 | 21.20 |
7580205V |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông * (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 22.50 |
7580205V |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông * (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 22.50 |
7580205V |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông * (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 22.50 |
7580205V |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông * (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 22.50 |
7580302BP |
Quản lý xây dựng (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A00 | 22.50 |
7580302BP |
Quản lý xây dựng (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A01 | 22.50 |
7580302BP |
Quản lý xây dựng (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | C01 | 22.50 |
7580302BP |
Quản lý xây dựng (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | D01 | 22.50 |
7580302V |
Quản lý xây dựng (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 22.50 |
7580302V |
Quản lý xây dựng (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 22.50 |
7580302V |
Quản lý xây dựng (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 22.50 |
7580302V |
Quản lý xây dựng (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 22.50 |
7810202V |
Quản trị NH và DV ăn uống (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 23.35 |
7810202V |
Quản trị NH và DV ăn uống (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 23.35 |
7810202V |
Quản trị NH và DV ăn uống (đào tạo bằng tiếng Việt) | C02 | 23.35 |
7810202V |
Quản trị NH và DV ăn uống (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 23.35 |
7810202V |
Quản trị NH và DV ăn uống (đào tạo bằng tiếng Việt) | D07 | 23.35 |
7840110V |
Quản lý và vận hành hạ tầng (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 22.00 |
7840110V |
Quản lý và vận hành hạ tầng (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 22.00 |
7840110V |
Quản lý và vận hành hạ tầng (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 22.00 |
7840110V |
Quản lý và vận hành hạ tầng (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 22.00 |
7850101V |
Quản lý tài nguyên & môi trường (chuyên ngành Môi trường và Phát triển bền vững) (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 21.25 |
7850101V |
Quản lý tài nguyên & môi trường (chuyên ngành Môi trường và Phát triển bền vững) (đào tạo bằng tiếng Việt) | B08 | 21.25 |
7850101V |
Quản lý tài nguyên & môi trường (chuyên ngành Môi trường và Phát triển bền vững) (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 21.25 |
7850101V |
Quản lý tài nguyên & môi trường (chuyên ngành Môi trường và Phát triển bền vững) (đào tạo bằng tiếng Việt) | D07 | 21.25 |
7850101V |
Quản lý tài nguyên & môi trường (chuyên ngành Môi trường và Phát triển bền vững) (đào tạo bằng tiếng Việt) | X25 | 21.25 |
Điểm thi THPT
2025
352 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140231V |
Sư phạm tiếng Anh (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 29.57 |
7140231V |
Sư phạm tiếng Anh (đào tạo bằng tiếng Việt) | D09 | 29.57 |
7140231V |
Sư phạm tiếng Anh (đào tạo bằng tiếng Việt) | D10 | 29.17 |
7140231V |
Sư phạm tiếng Anh (đào tạo bằng tiếng Việt) | X26 | 28.89 |
7140246V |
Sư phạm công nghệ (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 26.79 |
7140246V |
Sư phạm công nghệ (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 27.77 |
7140246V |
Sư phạm công nghệ (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 26.01 |
7140246V |
Sư phạm công nghệ (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 28.27 |
7210403V |
Thiết kế đồ họa (đào tạo bằng tiếng Việt) | V01 | 24.60 |
7210403V |
Thiết kế đồ họa (đào tạo bằng tiếng Việt) | V02 | 25.95 |
7210403V |
Thiết kế đồ họa (đào tạo bằng tiếng Việt) | V07 | 24.30 |
7210403V |
Thiết kế đồ họa (đào tạo bằng tiếng Việt) | V08 | 24.95 |
7210403V |
Thiết kế đồ họa (đào tạo bằng tiếng Việt) | V10 | 23.20 |
7210404V |
Thiết kế thời trang (đào tạo bằng tiếng Việt) | V01 | 22.70 |
7210404V |
Thiết kế thời trang (đào tạo bằng tiếng Việt) | V07 | 22.40 |
7210404V |
Thiết kế thời trang (đào tạo bằng tiếng Việt) | V08 | 23.05 |
7210404V |
Thiết kế thời trang (đào tạo bằng tiếng Việt) | V09 | 23.40 |
7210404V |
Thiết kế thời trang (đào tạo bằng tiếng Việt) | V11 | 21.60 |
7220201BP |
Ngôn ngữ Anh (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | D01 | 24.00 |
7220201BP |
Ngôn ngữ Anh (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | D09 | 24.00 |
7220201BP |
Ngôn ngữ Anh (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | D10 | 23.60 |
7220201BP |
Ngôn ngữ Anh (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | X26 | 23.32 |
7220201V |
Ngôn ngữ Anh (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 26.60 |
7220201V |
Ngôn ngữ Anh (đào tạo bằng tiếng Việt) | D09 | 26.60 |
7220201V |
Ngôn ngữ Anh (đào tạo bằng tiếng Việt) | D10 | 26.20 |
7220201V |
Ngôn ngữ Anh (đào tạo bằng tiếng Việt) | X26 | 25.92 |
7310403V |
Tâm lý học giáo dục (đào tạo bằng tiếng Việt) | C00 | 25.18 |
7310403V |
Tâm lý học giáo dục (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 28.03 |
7310403V |
Tâm lý học giáo dục (đào tạo bằng tiếng Việt) | D14 | 26.94 |
7310403V |
Tâm lý học giáo dục (đào tạo bằng tiếng Việt) | X70 | 24.50 |
7310403V |
Tâm lý học giáo dục (đào tạo bằng tiếng Việt) | X74 | 24.19 |
7310403V |
Tâm lý học giáo dục (đào tạo bằng tiếng Việt) | X78 | 25.95 |
7320106V |
Công nghệ truyền thông (Truyền thông số và Công nghệ đa phương tiện) (đào tạo bằng tiếng Việt) | C03 | 23.25 |
7320106V |
Công nghệ truyền thông (Truyền thông số và Công nghệ đa phương tiện) (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 24.70 |
7320106V |
Công nghệ truyền thông (Truyền thông số và Công nghệ đa phương tiện) (đào tạo bằng tiếng Việt) | X02 | 22.67 |
7340101V |
Quản trị kinh doanh (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 24.74 |
7340101V |
Quản trị kinh doanh (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 25.72 |
7340101V |
Quản trị kinh doanh (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 26.12 |
7340120BP |
Kinh doanh Quốc tế (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A00 | 24.50 |
7340120BP |
Kinh doanh Quốc tế (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A01 | 25.48 |
7340120BP |
Kinh doanh Quốc tế (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | C01 | 23.72 |
7340120BP |
Kinh doanh Quốc tế (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | D01 | 25.88 |
7340120V |
Kinh doanh Quốc tế (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 24.95 |
7340120V |
Kinh doanh Quốc tế (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 25.93 |
7340120V |
Kinh doanh Quốc tế (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 24.17 |
7340120V |
Kinh doanh Quốc tế (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 26.33 |
7340122BP |
Thương mại điện tử (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A00 | 24.70 |
7340122BP |
Thương mại điện tử (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A01 | 25.68 |
7340122BP |
Thương mại điện tử (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | C01 | 23.92 |
7340122BP |
Thương mại điện tử (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | D01 | 26.08 |
7340122V |
Thương mại điện tử (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 25.70 |
7340122V |
Thương mại điện tử (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 26.68 |
7340122V |
Thương mại điện tử (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 24.92 |
7340122V |
Thương mại điện tử (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 27.08 |
7340205V |
Công nghệ tài chính (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 24.70 |
7340205V |
Công nghệ tài chính (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 25.68 |
7340205V |
Công nghệ tài chính (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 26.08 |
7340301A |
Kế toán (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 23.65 |
7340301A |
Kế toán (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 24.63 |
7340301A |
Kế toán (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 22.87 |
7340301A |
Kế toán (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 25.03 |
7340301BP |
Kế toán (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A00 | 23.55 |
7340301BP |
Kế toán (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A01 | 24.53 |
7340301BP |
Kế toán (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | C01 | 22.77 |
7340301BP |
Kế toán (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | D01 | 24.93 |
7340301V |
Kế toán (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 23.65 |
7340301V |
Kế toán (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 24.63 |
7340301V |
Kế toán (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 22.87 |
7340301V |
Kế toán (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 25.03 |
7380101V |
Luật (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 26.20 |
7380101V |
Luật (đào tạo bằng tiếng Việt) | C00 | 24.73 |
7380101V |
Luật (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 27.58 |
7380101V |
Luật (đào tạo bằng tiếng Việt) | D14 | 26.49 |
7380101V |
Luật (đào tạo bằng tiếng Việt) | X70 | 24.05 |
7380101V |
Luật (đào tạo bằng tiếng Việt) | X74 | 23.74 |
7380101V |
Luật (đào tạo bằng tiếng Việt) | X78 | 25.50 |
7480108A |
Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 25.45 |
7480108A |
Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 26.43 |
7480108A |
Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 24.67 |
7480108A |
Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 26.83 |
7480108V |
Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 26.20 |
7480108V |
Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 27.18 |
7480108V |
Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 25.42 |
7480108V |
Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 27.58 |
7480118V |
Hệ thống nhúng và IoT (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 25.90 |
7480118V |
Hệ thống nhúng và IoT (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 26.88 |
7480118V |
Hệ thống nhúng và IoT (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 25.12 |
7480118V |
Hệ thống nhúng và IoT (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 27.28 |
7480201A |
Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 26.40 |
7480201A |
Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 27.38 |
7480201A |
Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 25.62 |
7480201A |
Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 27.78 |
7480201BP |
Công nghệ thông tin (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A00 | 24.75 |
7480201BP |
Công nghệ thông tin (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A01 | 25.73 |
7480201BP |
Công nghệ thông tin (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | C01 | 23.97 |
7480201BP |
Công nghệ thông tin (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | D01 | 26.13 |
7480201N |
Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Nhật) | A00 | 24.55 |
7480201N |
Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Nhật) | A01 | 25.53 |
7480201N |
Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Nhật) | C01 | 23.77 |
7480201N |
Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Nhật) | D01 | 25.93 |
7480201V |
Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 27.45 |
7480201V |
Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 28.43 |
7480201V |
Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 26.67 |
7480201V |
Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 28.83 |
7480202V |
An toàn thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 26.00 |
7480202V |
An toàn thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 26.98 |
7480202V |
An toàn thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 25.22 |
7480202V |
An toàn thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 27.38 |
7480203V |
Kỹ thuật dữ liệu (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 26.10 |
7480203V |
Kỹ thuật dữ liệu (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 27.08 |
7480203V |
Kỹ thuật dữ liệu (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 25.32 |
7480203V |
Kỹ thuật dữ liệu (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 27.48 |
7510102A |
Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng* (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 21.55 |
7510102A |
Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng* (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 22.53 |
7510102A |
Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng* (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 20.77 |
7510102A |
Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng* (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 22.93 |
7510102V |
Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng* (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 22.70 |
7510102V |
Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng* (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 23.68 |
7510102V |
Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng* (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 21.92 |
7510102V |
Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng* (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 24.08 |
7510106V |
Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 22.27 |
7510106V |
Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 23.25 |
7510106V |
Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 21.49 |
7510106V |
Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 23.65 |
7510201A |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 23.64 |
7510201A |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 24.62 |
7510201A |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 22.86 |
7510201A |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 25.02 |
7510201BP |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A00 | 23.37 |
7510201BP |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A01 | 24.35 |
7510201BP |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | C01 | 22.59 |
7510201BP |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | D01 | 24.75 |
7510201TDA |
Chương trình đào tạo Cơ khí – Tự động Hóa (thuộc ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí) (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 23.37 |
7510201TDA |
Chương trình đào tạo Cơ khí – Tự động Hóa (thuộc ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí) (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 24.35 |
7510201TDA |
Chương trình đào tạo Cơ khí – Tự động Hóa (thuộc ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí) (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 22.59 |
7510201TDA |
Chương trình đào tạo Cơ khí – Tự động Hóa (thuộc ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí) (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 24.75 |
7510201V |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 26.45 |
7510201V |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 27.43 |
7510201V |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 25.67 |
7510201V |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 27.83 |
7510202A |
Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 22.80 |
7510202A |
Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 23.78 |
7510202A |
Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 22.02 |
7510202A |
Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 24.18 |
7510202N |
Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Nhật) | A00 | 22.80 |
7510202N |
Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Nhật) | A01 | 23.78 |
7510202N |
Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Nhật) | C01 | 22.02 |
7510202N |
Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Nhật) | D01 | 24.18 |
7510202V |
Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 25.15 |
7510202V |
Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 26.13 |
7510202V |
Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 24.37 |
7510202V |
Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 26.53 |
7510203A |
Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử * (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 25.00 |
7510203A |
Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử * (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 25.98 |
7510203A |
Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử * (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 24.22 |
7510203A |
Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử * (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 26.38 |
7510203V |
Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử * (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 27.70 |
7510203V |
Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử * (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 28.68 |
7510203V |
Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử * (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 26.92 |
7510203V |
Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử * (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 29.08 |
7510205A |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 24.15 |
7510205A |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 25.13 |
7510205A |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 23.37 |
7510205A |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 25.53 |
7510205BP |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A00 | 22.60 |
7510205BP |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A01 | 23.58 |
7510205BP |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | C01 | 21.82 |
7510205BP |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | D01 | 23.98 |
7510205N |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Nhật) | A00 | 23.55 |
7510205N |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Nhật) | A01 | 24.53 |
7510205N |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Nhật) | C01 | 22.77 |
7510205N |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Nhật) | D01 | 24.93 |
7510205V |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 25.65 |
7510205V |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 26.63 |
7510205V |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 24.87 |
7510205V |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 27.03 |
7510206A |
Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 22.30 |
7510206A |
Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 23.28 |
7510206A |
Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 21.52 |
7510206A |
Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 23.68 |
7510206N |
Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Nhật) | A00 | 24.70 |
7510206N |
Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Nhật) | A01 | 25.68 |
7510206N |
Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Nhật) | C01 | 23.92 |
7510206N |
Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Nhật) | D01 | 26.08 |
7510206V |
Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 24.70 |
7510206V |
Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 25.68 |
7510206V |
Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 23.92 |
7510206V |
Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 26.08 |
7510208V |
Năng lượng tái tạo (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 24.00 |
7510208V |
Năng lượng tái tạo (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 24.98 |
7510208V |
Năng lượng tái tạo (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 23.22 |
7510208V |
Năng lượng tái tạo (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 25.38 |
7510209V |
Robot và trí tuệ nhân tạo (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 27.50 |
7510209V |
Robot và trí tuệ nhân tạo (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 28.48 |
7510209V |
Robot và trí tuệ nhân tạo (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 26.72 |
7510209V |
Robot và trí tuệ nhân tạo (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 28.88 |
7510301A |
Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 24.25 |
7510301A |
Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 25.23 |
7510301A |
Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 23.47 |
7510301A |
Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 25.63 |
7510301BP |
Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A00 | 23.50 |
7510301BP |
Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A01 | 24.48 |
7510301BP |
Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | C01 | 22.72 |
7510301BP |
Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | D01 | 24.88 |
7510301V |
Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 26.75 |
7510301V |
Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 27.73 |
7510301V |
Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 25.97 |
7510301V |
Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 28.13 |
7510302A |
Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 24.20 |
7510302A |
Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 25.18 |
7510302A |
Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 23.42 |
7510302A |
Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 25.58 |
7510302KTVM |
Chương trình đào tạo Kỹ thuật Thiết kế vi mạch (thuộc ngành CNKT Điện tử - viễn thông) (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 28.65 |
7510302KTVM |
Chương trình đào tạo Kỹ thuật Thiết kế vi mạch (thuộc ngành CNKT Điện tử - viễn thông) (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 29.63 |
7510302KTVM |
Chương trình đào tạo Kỹ thuật Thiết kế vi mạch (thuộc ngành CNKT Điện tử - viễn thông) (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 27.87 |
7510302KTVM |
Chương trình đào tạo Kỹ thuật Thiết kế vi mạch (thuộc ngành CNKT Điện tử - viễn thông) (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 29.93 |
7510302N |
Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Nhật) | A00 | 23.00 |
7510302N |
Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Nhật) | A01 | 23.98 |
7510302N |
Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Nhật) | C01 | 22.22 |
7510302N |
Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Nhật) | D01 | 24.38 |
7510302V |
Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 26.45 |
7510302V |
Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 27.43 |
7510302V |
Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 25.67 |
7510302V |
Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 27.83 |
7510303A |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 25.75 |
7510303A |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 26.73 |
7510303A |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 24.97 |
7510303A |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 27.13 |
7510303BP |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A00 | 25.45 |
7510303BP |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A01 | 26.43 |
7510303BP |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | C01 | 25.65 |
7510303BP |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | D01 | 26.83 |
7510303V |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 28.70 |
7510303V |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 29.68 |
7510303V |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 27.92 |
7510303V |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 30.08 |
7510401A |
Công nghệ Kỹ thuật hóa học (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 24.10 |
7510401A |
Công nghệ Kỹ thuật hóa học (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 25.08 |
7510401A |
Công nghệ Kỹ thuật hóa học (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 23.32 |
7510401A |
Công nghệ Kỹ thuật hóa học (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 25.48 |
7510401V |
Công nghệ Kỹ thuật hóa học (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 28.35 |
7510401V |
Công nghệ Kỹ thuật hóa học (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 29.33 |
7510401V |
Công nghệ Kỹ thuật hóa học (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 27.57 |
7510401V |
Công nghệ Kỹ thuật hóa học (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 29.73 |
7510402A |
Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 24.55 |
7510402A |
Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 25.53 |
7510402A |
Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 23.77 |
7510402A |
Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 25.15 |
7510402V |
Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 24.55 |
7510402V |
Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 25.53 |
7510402V |
Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 23.77 |
7510402V |
Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 25.15 |
7510406V |
Công nghệ Kỹ thuật môi trường (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 23.10 |
7510406V |
Công nghệ Kỹ thuật môi trường (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 24.08 |
7510406V |
Công nghệ Kỹ thuật môi trường (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 22.32 |
7510406V |
Công nghệ Kỹ thuật môi trường (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 24.48 |
7510601A |
Quản lý công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 22.00 |
7510601A |
Quản lý công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 22.98 |
7510601A |
Quản lý công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 21.22 |
7510601A |
Quản lý công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 23.38 |
7510601BP |
Quản lý công nghiệp (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A00 | 22.00 |
7510601BP |
Quản lý công nghiệp (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A01 | 22.98 |
7510601BP |
Quản lý công nghiệp (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | C01 | 21.22 |
7510601BP |
Quản lý công nghiệp (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | D01 | 23.38 |
7510601V |
Quản lý công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 24.60 |
7510601V |
Quản lý công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 25.58 |
7510601V |
Quản lý công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 23.82 |
7510601V |
Quản lý công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 25.98 |
7510605BP |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A00 | 25.00 |
7510605BP |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A01 | 25.98 |
7510605BP |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | C01 | 24.22 |
7510605BP |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | D01 | 26.38 |
7510605V |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 27.65 |
7510605V |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 28.63 |
7510605V |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 26.87 |
7510605V |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 29.03 |
7510801V |
Công nghệ Kỹ thuật in (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 22.10 |
7510801V |
Công nghệ Kỹ thuật in (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 23.08 |
7510801V |
Công nghệ Kỹ thuật in (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 21.32 |
7510801V |
Công nghệ Kỹ thuật in (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 23.48 |
7520117V |
Kỹ thuật công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 24.10 |
7520117V |
Kỹ thuật công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 25.08 |
7520117V |
Kỹ thuật công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 23.32 |
7520117V |
Kỹ thuật công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 25.48 |
7520212A |
Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 22.15 |
7520212A |
Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 23.13 |
7520212A |
Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 21.37 |
7520212A |
Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 23.53 |
7520212V |
Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 25.80 |
7520212V |
Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 26.78 |
7520212V |
Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 22.75 |
7520212V |
Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 27.18 |
7520401V |
Vật lý kỹ thuật (định hướng công nghệ bán dẫn và cảm biến, đo lường) (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 28.65 |
7520401V |
Vật lý kỹ thuật (định hướng công nghệ bán dẫn và cảm biến, đo lường) (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 29.63 |
7520401V |
Vật lý kỹ thuật (định hướng công nghệ bán dẫn và cảm biến, đo lường) (đào tạo bằng tiếng Việt) | A02 | 28.87 |
7520401V |
Vật lý kỹ thuật (định hướng công nghệ bán dẫn và cảm biến, đo lường) (đào tạo bằng tiếng Việt) | X06 | 27.60 |
7540101A |
Công nghệ thực phẩm (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 22.00 |
7540101A |
Công nghệ thực phẩm (đào tạo bằng tiếng Anh) | B00 | 22.99 |
7540101A |
Công nghệ thực phẩm (đào tạo bằng tiếng Anh) | C02 | 22.40 |
7540101A |
Công nghệ thực phẩm (đào tạo bằng tiếng Anh) | D07 | 23.76 |
7540101DD |
Chương trình đào tạo Khoa học thực phẩm & Dinh dưỡng (thuộc ngành Công nghệ thực phẩm) (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 22.15 |
7540101DD |
Chương trình đào tạo Khoa học thực phẩm & Dinh dưỡng (thuộc ngành Công nghệ thực phẩm) (đào tạo bằng tiếng Việt) | B00 | 23.14 |
7540101DD |
Chương trình đào tạo Khoa học thực phẩm & Dinh dưỡng (thuộc ngành Công nghệ thực phẩm) (đào tạo bằng tiếng Việt) | C02 | 22.55 |
7540101DD |
Chương trình đào tạo Khoa học thực phẩm & Dinh dưỡng (thuộc ngành Công nghệ thực phẩm) (đào tạo bằng tiếng Việt) | D07 | 23.53 |
7540101V |
Công nghệ thực phẩm (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 24.85 |
7540101V |
Công nghệ thực phẩm (đào tạo bằng tiếng Việt) | B00 | 25.84 |
7540101V |
Công nghệ thực phẩm (đào tạo bằng tiếng Việt) | C02 | 25.25 |
7540101V |
Công nghệ thực phẩm (đào tạo bằng tiếng Việt) | D07 | 26.61 |
7540209V |
Công nghệ may (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 22.00 |
7540209V |
Công nghệ may (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 22.98 |
7540209V |
Công nghệ may (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 21.22 |
7540209V |
Công nghệ may (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 23.38 |
7549002V |
Kỹ nghệ gỗ và nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 21.10 |
7549002V |
Kỹ nghệ gỗ và nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 22.08 |
7549002V |
Kỹ nghệ gỗ và nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 20.32 |
7549002V |
Kỹ nghệ gỗ và nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 22.48 |
7580101V |
Kiến trúc (đào tạo bằng tiếng Việt) | V03 | 21.75 |
7580101V |
Kiến trúc (đào tạo bằng tiếng Việt) | V04 | 21.35 |
7580101V |
Kiến trúc (đào tạo bằng tiếng Việt) | V05 | 23.10 |
7580101V |
Kiến trúc (đào tạo bằng tiếng Việt) | V06 | 22.10 |
7580101V |
Kiến trúc (đào tạo bằng tiếng Việt) | V12 | 21.75 |
7580103V |
Kiến trúc nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt) | V03 | 21.20 |
7580103V |
Kiến trúc nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt) | V04 | 20.80 |
7580103V |
Kiến trúc nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt) | V05 | 22.55 |
7580103V |
Kiến trúc nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt) | V06 | 21.55 |
7580103V |
Kiến trúc nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt) | V12 | 21.20 |
7580205V |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông * (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 22.50 |
7580205V |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông * (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 23.48 |
7580205V |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông * (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 21.72 |
7580205V |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông * (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 23.88 |
7580302BP |
Quản lý xây dựng (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A00 | 22.50 |
7580302BP |
Quản lý xây dựng (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A01 | 23.48 |
7580302BP |
Quản lý xây dựng (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | C01 | 21.72 |
7580302BP |
Quản lý xây dựng (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | D01 | 23.88 |
7580302V |
Quản lý xây dựng (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 22.50 |
7580302V |
Quản lý xây dựng (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 23.48 |
7580302V |
Quản lý xây dựng (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 21.72 |
7580302V |
Quản lý xây dựng (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 23.88 |
7810202V |
Quản trị NH và DV ăn uống (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 23.35 |
7810202V |
Quản trị NH và DV ăn uống (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 24.33 |
7810202V |
Quản trị NH và DV ăn uống (đào tạo bằng tiếng Việt) | C02 | 23.75 |
7810202V |
Quản trị NH và DV ăn uống (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 24.73 |
7810202V |
Quản trị NH và DV ăn uống (đào tạo bằng tiếng Việt) | D07 | 25.11 |
7840110V |
Quản lý và vận hành hạ tầng (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 22.00 |
7840110V |
Quản lý và vận hành hạ tầng (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 22.98 |
7840110V |
Quản lý và vận hành hạ tầng (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 21.22 |
7840110V |
Quản lý và vận hành hạ tầng (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 23.38 |
7850101V |
Quản lý tài nguyên & môi trường (chuyên ngành Môi trường và Phát triển bền vững) (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 21.25 |
7850101V |
Quản lý tài nguyên & môi trường (chuyên ngành Môi trường và Phát triển bền vững) (đào tạo bằng tiếng Việt) | B08 | 22.24 |
7850101V |
Quản lý tài nguyên & môi trường (chuyên ngành Môi trường và Phát triển bền vững) (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 21.65 |
7850101V |
Quản lý tài nguyên & môi trường (chuyên ngành Môi trường và Phát triển bền vững) (đào tạo bằng tiếng Việt) | D07 | 22.03 |
7850101V |
Quản lý tài nguyên & môi trường (chuyên ngành Môi trường và Phát triển bền vững) (đào tạo bằng tiếng Việt) | X25 | 20.57 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
86 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140231V |
Sư phạm tiếng Anh (đào tạo bằng tiếng Việt) | 29.57 | |
7140246V |
Sư phạm công nghệ (đào tạo bằng tiếng Việt) | 26.79 | |
7210403V |
Thiết kế đồ họa (đào tạo bằng tiếng Việt) | 24.60 | |
7210404V |
Thiết kế thời trang (đào tạo bằng tiếng Việt) | 22.70 | |
7220201BP |
Ngôn ngữ Anh (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | 24.00 | |
7220201V |
Ngôn ngữ Anh (đào tạo bằng tiếng Việt) | 26.60 | |
7310403V |
Tâm lý học giáo dục (đào tạo bằng tiếng Việt) | 25.18 | |
7320106V |
Công nghệ truyền thông (Truyền thông số và Công nghệ đa phương tiện) (đào tạo bằng tiếng Việt) | 24.70 | |
7340101V |
Quản trị kinh doanh (đào tạo bằng tiếng Việt) | 24.74 | |
7340120BP |
Kinh doanh Quốc tế (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | 24.50 | |
7340120V |
Kinh doanh Quốc tế (đào tạo bằng tiếng Việt) | 24.95 | |
7340122BP |
Thương mại điện tử (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | 24.70 | |
7340122V |
Thương mại điện tử (đào tạo bằng tiếng Việt) | 25.70 | |
7340205V |
Công nghệ tài chính (đào tạo bằng tiếng Việt) | 24.70 | |
7340301A |
Kế toán (đào tạo bằng tiếng Anh) | 23.65 | |
7340301BP |
Kế toán (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | 23.55 | |
7340301V |
Kế toán (đào tạo bằng tiếng Việt) | 23.65 | |
7380101V |
Luật (đào tạo bằng tiếng Việt) | 24.73 | |
7480108A |
Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Anh) | 25.45 | |
7480108V |
Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Việt) | 26.20 | |
7480118V |
Hệ thống nhúng và IoT (đào tạo bằng tiếng Việt) | 25.90 | |
7480201A |
Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Anh) | 26.40 | |
7480201BP |
Công nghệ thông tin (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | 24.75 | |
7480201N |
Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Nhật) | 24.55 | |
7480201V |
Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt) | 27.45 | |
7480202V |
An toàn thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt) | 26.00 | |
7480203V |
Kỹ thuật dữ liệu (đào tạo bằng tiếng Việt) | 26.10 | |
7510102A |
Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng* (đào tạo bằng tiếng Anh) | 21.55 | |
7510102V |
Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng* (đào tạo bằng tiếng Việt) | 22.70 | |
7510106V |
Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng (đào tạo bằng tiếng Việt) | 22.27 | |
7510201A |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo bằng tiếng Anh) | 23.64 | |
7510201BP |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | 23.37 | |
7510201TDA |
Chương trình đào tạo Cơ khí – Tự động Hóa (thuộc ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí) (đào tạo bằng tiếng Anh) | 23.37 | |
7510201V |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo bằng tiếng Việt) | 26.45 | |
7510202A |
Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Anh) | 22.80 | |
7510202N |
Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Nhật) | 22.80 | |
7510202V |
Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Việt) | 25.15 | |
7510203A |
Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử * (đào tạo bằng tiếng Anh) | 25.00 | |
7510203V |
Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử * (đào tạo bằng tiếng Việt) | 27.70 | |
7510205A |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Anh) | 24.15 | |
7510205BP |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | 22.60 | |
7510205N |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Nhật) | 23.55 | |
7510205V |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Việt) | 25.65 | |
7510206A |
Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Anh) | 22.30 | |
7510206N |
Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Nhật) | 24.70 | |
7510206V |
Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Việt) | 24.70 | |
7510208V |
Năng lượng tái tạo (đào tạo bằng tiếng Việt) | 24.00 | |
7510209V |
Robot và trí tuệ nhân tạo (đào tạo bằng tiếng Việt) | 27.50 | |
7510301A |
Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo bằng tiếng Anh) | 24.25 | |
7510301BP |
Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | 23.50 | |
7510301V |
Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo bằng tiếng Việt) | 26.75 | |
7510302A |
Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Anh) | 24.20 | |
7510302KTVM |
Chương trình đào tạo Kỹ thuật Thiết kế vi mạch (thuộc ngành CNKT Điện tử - viễn thông) (đào tạo bằng tiếng Việt) | 28.65 | |
7510302N |
Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Nhật) | 23.00 | |
7510302V |
Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Việt) | 26.45 | |
7510303A |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Anh) | 25.75 | |
7510303BP |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | 25.45 | |
7510303V |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Việt) | 28.70 | |
7510401A |
Công nghệ Kỹ thuật hóa học (đào tạo bằng tiếng Anh) | 24.10 | |
7510401V |
Công nghệ Kỹ thuật hóa học (đào tạo bằng tiếng Việt) | 28.35 | |
7510402A |
Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Anh) | 24.55 | |
7510402V |
Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Việt) | 24.55 | |
7510406V |
Công nghệ Kỹ thuật môi trường (đào tạo bằng tiếng Việt) | 23.10 | |
7510601A |
Quản lý công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Anh) | 22.00 | |
7510601BP |
Quản lý công nghiệp (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | 22.00 | |
7510601V |
Quản lý công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Việt) | 24.60 | |
7510605BP |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | 25.00 | |
7510605V |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (đào tạo bằng tiếng Việt) | 27.65 | |
7510801V |
Công nghệ Kỹ thuật in (đào tạo bằng tiếng Việt) | 22.10 | |
7520117V |
Kỹ thuật công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Việt) | 24.10 | |
7520212A |
Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Anh) | 22.15 | |
7520212V |
Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Việt) | 25.80 | |
7520401V |
Vật lý kỹ thuật (định hướng công nghệ bán dẫn và cảm biến, đo lường) (đào tạo bằng tiếng Việt) | 28.65 | |
7540101A |
Công nghệ thực phẩm (đào tạo bằng tiếng Anh) | 22.00 | |
7540101DD |
Chương trình đào tạo Khoa học thực phẩm & Dinh dưỡng (thuộc ngành Công nghệ thực phẩm) (đào tạo bằng tiếng Việt) | 22.15 | |
7540101V |
Công nghệ thực phẩm (đào tạo bằng tiếng Việt) | 24.85 | |
7540209V |
Công nghệ may (đào tạo bằng tiếng Việt) | 22.00 | |
7549002V |
Kỹ nghệ gỗ và nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt) | 21.10 | |
7580101V |
Kiến trúc (đào tạo bằng tiếng Việt) | 21.75 | |
7580103V |
Kiến trúc nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt) | 21.20 | |
7580205V |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông * (đào tạo bằng tiếng Việt) | 22.50 | |
7580302BP |
Quản lý xây dựng (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | 22.50 | |
7580302V |
Quản lý xây dựng (đào tạo bằng tiếng Việt) | 22.50 | |
7810202V |
Quản trị NH và DV ăn uống (đào tạo bằng tiếng Việt) | 23.35 | |
7840110V |
Quản lý và vận hành hạ tầng (đào tạo bằng tiếng Việt) | 22.00 | |
7850101V |
Quản lý tài nguyên & môi trường (chuyên ngành Môi trường và Phát triển bền vững) (đào tạo bằng tiếng Việt) | 21.25 |