TGH
Trường Sĩ Quan Tăng - Thiết Giáp
Điểm thi THPT
2025
6 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7860206_B |
Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp (Thí sinh nam miền Bắc) | A00 | 24.05 |
7860206_B |
Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp (Thí sinh nam miền Bắc) | A01 | 24.05 |
7860206_B |
Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp (Thí sinh nam miền Bắc) | C01 | 24.05 |
7860206_N |
Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp (Thí sinh nam miền Nam) | A00 | 22.36 |
7860206_N |
Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp (Thí sinh nam miền Nam) | A01 | 22.36 |
7860206_N |
Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp (Thí sinh nam miền Nam) | C01 | 22.36 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
2 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7860206_B |
Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp (Thí sinh nam miền Bắc) | 837.00 | |
7860206_N |
Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp (Thí sinh nam miền Nam) | 776.00 |
Điểm ĐGNL HN
2025
2 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7860206_B |
Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp (Thí sinh nam miền Bắc) | Q00 | 93.00 |
7860206_N |
Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp (Thí sinh nam miền Nam) | Q00 | 88.00 |