UKH
Trường Đại học Khánh Hòa
Điểm học bạ
2025
115 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | B03 | 27.97 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C01 | 27.97 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C02 | 27.97 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C03 | 27.97 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C04 | 27.97 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 27.97 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A00 | 28.41 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A01 | 28.41 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | B00 | 28.41 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | D01 | 28.41 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | D07 | 28.41 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | X26 | 28.41 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A00 | 28.32 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A01 | 28.32 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A02 | 28.32 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | C01 | 28.32 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | X06 | 28.32 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C00 | 28.41 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C03 | 28.41 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C04 | 28.41 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D01 | 28.41 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D14 | 28.41 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D15 | 28.41 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 28.20 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D09 | 28.20 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D10 | 28.20 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D14 | 28.20 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D15 | 28.20 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | A07 | 27.91 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C00 | 27.91 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C03 | 27.91 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C04 | 27.91 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | D14 | 27.91 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | D15 | 27.91 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh du lịch) | A01 | 20.55 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh du lịch) | D01 | 20.55 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh du lịch) | D07 | 20.55 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh du lịch) | D09 | 20.55 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh du lịch) | D10 | 20.55 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh du lịch) | D14 | 20.55 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh du lịch) | D15 | 20.55 |
7229020 |
Ngôn ngữ học (Tiếng Trung Quốc) | D01 | 24.06 |
7229020 |
Ngôn ngữ học (Tiếng Trung Quốc) | D04 | 24.06 |
7229020 |
Ngôn ngữ học (Tiếng Trung Quốc) | D09 | 24.06 |
7229020 |
Ngôn ngữ học (Tiếng Trung Quốc) | D10 | 24.06 |
7229020 |
Ngôn ngữ học (Tiếng Trung Quốc) | D14 | 24.06 |
7229020 |
Ngôn ngữ học (Tiếng Trung Quốc) | D15 | 24.06 |
7229030 |
Văn học (Báo chí - Truyền thông) | C00 | 24.60 |
7229030 |
Văn học (Báo chí - Truyền thông) | C19 | 24.60 |
7229030 |
Văn học (Báo chí - Truyền thông) | C20 | 24.60 |
7229030 |
Văn học (Báo chí - Truyền thông) | D01 | 24.60 |
7229030 |
Văn học (Báo chí - Truyền thông) | D14 | 24.60 |
7229030 |
Văn học (Báo chí - Truyền thông) | D15 | 24.60 |
7229030 |
Văn học (Báo chí - Truyền thông) | X70 | 24.60 |
7229030 |
Văn học (Báo chí - Truyền thông) | X74 | 24.60 |
7229040 |
Văn hoá học (Văn hóa - Truyền thông) | C00 | 24.00 |
7229040 |
Văn hoá học (Văn hóa - Truyền thông) | C19 | 24.00 |
7229040 |
Văn hoá học (Văn hóa - Truyền thông) | C20 | 24.00 |
7229040 |
Văn hoá học (Văn hóa - Truyền thông) | D01 | 24.00 |
7229040 |
Văn hoá học (Văn hóa - Truyền thông) | D14 | 24.00 |
7229040 |
Văn hoá học (Văn hóa - Truyền thông) | D15 | 24.00 |
7229040 |
Văn hoá học (Văn hóa - Truyền thông) | X70 | 24.00 |
7229040 |
Văn hoá học (Văn hóa - Truyền thông) | X74 | 24.00 |
7310630 |
Việt Nam học (Văn hóa du lịch) | C00 | 22.80 |
7310630 |
Việt Nam học (Văn hóa du lịch) | C19 | 22.80 |
7310630 |
Việt Nam học (Văn hóa du lịch) | C20 | 22.80 |
7310630 |
Việt Nam học (Văn hóa du lịch) | D01 | 22.80 |
7310630 |
Việt Nam học (Văn hóa du lịch) | D14 | 22.80 |
7310630 |
Việt Nam học (Văn hóa du lịch) | D15 | 22.80 |
7310630 |
Việt Nam học (Văn hóa du lịch) | X70 | 22.80 |
7310630 |
Việt Nam học (Văn hóa du lịch) | X74 | 22.80 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh - Quản trị kinh doanh - Quản trị kinh doanh (Quản lý bán lẻ) - Quản trị kinh doanh (Marketing) - Quản trị kinh doanh (Nhà hàng và dịch vụ ăn uống) | A00 | 20.15 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh - Quản trị kinh doanh - Quản trị kinh doanh (Quản lý bán lẻ) - Quản trị kinh doanh (Marketing) - Quản trị kinh doanh (Nhà hàng và dịch vụ ăn uống) | A01 | 20.15 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh - Quản trị kinh doanh - Quản trị kinh doanh (Quản lý bán lẻ) - Quản trị kinh doanh (Marketing) - Quản trị kinh doanh (Nhà hàng và dịch vụ ăn uống) | D01 | 20.15 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh - Quản trị kinh doanh - Quản trị kinh doanh (Quản lý bán lẻ) - Quản trị kinh doanh (Marketing) - Quản trị kinh doanh (Nhà hàng và dịch vụ ăn uống) | D09 | 20.15 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh - Quản trị kinh doanh - Quản trị kinh doanh (Quản lý bán lẻ) - Quản trị kinh doanh (Marketing) - Quản trị kinh doanh (Nhà hàng và dịch vụ ăn uống) | D10 | 20.15 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh - Quản trị kinh doanh - Quản trị kinh doanh (Quản lý bán lẻ) - Quản trị kinh doanh (Marketing) - Quản trị kinh doanh (Nhà hàng và dịch vụ ăn uống) | X07 | 20.15 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh - Quản trị kinh doanh - Quản trị kinh doanh (Quản lý bán lẻ) - Quản trị kinh doanh (Marketing) - Quản trị kinh doanh (Nhà hàng và dịch vụ ăn uống) | X10 | 20.15 |
7420203 |
Sinh học ứng dụng (Dược liệu) | A02 | 17.10 |
7420203 |
Sinh học ứng dụng (Dược liệu) | B00 | 17.10 |
7420203 |
Sinh học ứng dụng (Dược liệu) | B02 | 17.10 |
7420203 |
Sinh học ứng dụng (Dược liệu) | B03 | 17.10 |
7420203 |
Sinh học ứng dụng (Dược liệu) | B04 | 17.10 |
7420203 |
Sinh học ứng dụng (Dược liệu) | B08 | 17.10 |
7420203 |
Sinh học ứng dụng (Dược liệu) | X13 | 17.10 |
7420203 |
Sinh học ứng dụng (Dược liệu) | X14 | 17.10 |
7440112 |
Hóa học (Hóa dược - Sản phẩm thiên nhiên) | A00 | 17.00 |
7440112 |
Hóa học (Hóa dược - Sản phẩm thiên nhiên) | A06 | 17.00 |
7440112 |
Hóa học (Hóa dược - Sản phẩm thiên nhiên) | B00 | 17.00 |
7440112 |
Hóa học (Hóa dược - Sản phẩm thiên nhiên) | C02 | 17.00 |
7440112 |
Hóa học (Hóa dược - Sản phẩm thiên nhiên) | D07 | 17.00 |
7440112 |
Hóa học (Hóa dược - Sản phẩm thiên nhiên) | X10 | 17.00 |
7440112 |
Hóa học (Hóa dược - Sản phẩm thiên nhiên) | X11 | 17.00 |
7810101 |
Du lịch | A01 | 22.45 |
7810101 |
Du lịch | C00 | 22.45 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 22.45 |
7810101 |
Du lịch | D07 | 22.45 |
7810101 |
Du lịch | D09 | 22.45 |
7810101 |
Du lịch | D10 | 22.45 |
7810101 |
Du lịch | D14 | 22.45 |
7810101 |
Du lịch | D15 | 22.45 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 20.75 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A01 | 20.75 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | B08 | 20.75 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 20.75 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D07 | 20.75 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D09 | 20.75 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D10 | 20.75 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A00 | 21.70 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A01 | 21.70 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | B08 | 21.70 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 21.70 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D07 | 21.70 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D09 | 21.70 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D10 | 21.70 |
Điểm thi THPT
2025
115 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | B03 | 25.97 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C01 | 25.97 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C02 | 25.97 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C03 | 25.97 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | C04 | 25.97 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 25.97 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A00 | 26.41 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A01 | 26.41 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | B00 | 26.41 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | D01 | 26.41 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | D07 | 26.41 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | X26 | 26.41 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A00 | 26.32 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A01 | 26.32 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | A02 | 26.32 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | C01 | 26.32 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | X06 | 26.32 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C00 | 26.41 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C03 | 26.41 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C04 | 26.41 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D01 | 26.41 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D14 | 26.41 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D15 | 26.41 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 26.20 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D09 | 26.20 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D10 | 26.20 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D14 | 26.20 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D15 | 26.20 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | A07 | 25.91 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C00 | 25.91 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C03 | 25.91 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C04 | 25.91 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | D14 | 25.91 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | D15 | 25.91 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh du lịch) | A01 | 18.55 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh du lịch) | D01 | 18.55 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh du lịch) | D07 | 18.55 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh du lịch) | D09 | 18.55 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh du lịch) | D10 | 18.55 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh du lịch) | D14 | 18.55 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh du lịch) | D15 | 18.55 |
7229020 |
Ngôn ngữ học (Tiếng Trung Quốc) | D01 | 22.06 |
7229020 |
Ngôn ngữ học (Tiếng Trung Quốc) | D04 | 22.06 |
7229020 |
Ngôn ngữ học (Tiếng Trung Quốc) | D09 | 22.06 |
7229020 |
Ngôn ngữ học (Tiếng Trung Quốc) | D10 | 22.06 |
7229020 |
Ngôn ngữ học (Tiếng Trung Quốc) | D14 | 22.06 |
7229020 |
Ngôn ngữ học (Tiếng Trung Quốc) | D15 | 22.06 |
7229030 |
Văn học (Báo chí - Truyền thông) | C00 | 22.60 |
7229030 |
Văn học (Báo chí - Truyền thông) | C19 | 22.60 |
7229030 |
Văn học (Báo chí - Truyền thông) | C20 | 22.60 |
7229030 |
Văn học (Báo chí - Truyền thông) | D01 | 22.60 |
7229030 |
Văn học (Báo chí - Truyền thông) | D14 | 22.60 |
7229030 |
Văn học (Báo chí - Truyền thông) | D15 | 22.60 |
7229030 |
Văn học (Báo chí - Truyền thông) | X70 | 22.60 |
7229030 |
Văn học (Báo chí - Truyền thông) | X74 | 22.60 |
7229040 |
Văn hoá học (Văn hóa - Truyền thông) | C00 | 22.00 |
7229040 |
Văn hoá học (Văn hóa - Truyền thông) | C19 | 22.00 |
7229040 |
Văn hoá học (Văn hóa - Truyền thông) | C20 | 22.00 |
7229040 |
Văn hoá học (Văn hóa - Truyền thông) | D01 | 22.00 |
7229040 |
Văn hoá học (Văn hóa - Truyền thông) | D14 | 22.00 |
7229040 |
Văn hoá học (Văn hóa - Truyền thông) | D15 | 22.00 |
7229040 |
Văn hoá học (Văn hóa - Truyền thông) | X70 | 22.00 |
7229040 |
Văn hoá học (Văn hóa - Truyền thông) | X74 | 22.00 |
7310630 |
Việt Nam học (Văn hóa du lịch) | C00 | 20.80 |
7310630 |
Việt Nam học (Văn hóa du lịch) | C19 | 20.80 |
7310630 |
Việt Nam học (Văn hóa du lịch) | C20 | 20.80 |
7310630 |
Việt Nam học (Văn hóa du lịch) | D01 | 20.80 |
7310630 |
Việt Nam học (Văn hóa du lịch) | D14 | 20.80 |
7310630 |
Việt Nam học (Văn hóa du lịch) | D15 | 20.80 |
7310630 |
Việt Nam học (Văn hóa du lịch) | X70 | 20.80 |
7310630 |
Việt Nam học (Văn hóa du lịch) | X74 | 20.80 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh - Quản trị kinh doanh - Quản trị kinh doanh (Quản lý bán lẻ) - Quản trị kinh doanh (Marketing) - Quản trị kinh doanh (Nhà hàng và dịch vụ ăn uống) | A00 | 18.15 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh - Quản trị kinh doanh - Quản trị kinh doanh (Quản lý bán lẻ) - Quản trị kinh doanh (Marketing) - Quản trị kinh doanh (Nhà hàng và dịch vụ ăn uống) | A01 | 18.15 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh - Quản trị kinh doanh - Quản trị kinh doanh (Quản lý bán lẻ) - Quản trị kinh doanh (Marketing) - Quản trị kinh doanh (Nhà hàng và dịch vụ ăn uống) | D01 | 18.15 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh - Quản trị kinh doanh - Quản trị kinh doanh (Quản lý bán lẻ) - Quản trị kinh doanh (Marketing) - Quản trị kinh doanh (Nhà hàng và dịch vụ ăn uống) | D09 | 18.15 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh - Quản trị kinh doanh - Quản trị kinh doanh (Quản lý bán lẻ) - Quản trị kinh doanh (Marketing) - Quản trị kinh doanh (Nhà hàng và dịch vụ ăn uống) | D10 | 18.15 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh - Quản trị kinh doanh - Quản trị kinh doanh (Quản lý bán lẻ) - Quản trị kinh doanh (Marketing) - Quản trị kinh doanh (Nhà hàng và dịch vụ ăn uống) | X06 | 18.15 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh - Quản trị kinh doanh - Quản trị kinh doanh (Quản lý bán lẻ) - Quản trị kinh doanh (Marketing) - Quản trị kinh doanh (Nhà hàng và dịch vụ ăn uống) | X10 | 18.15 |
7420203 |
Sinh học ứng dụng (Dược liệu) | A02 | 15.10 |
7420203 |
Sinh học ứng dụng (Dược liệu) | B00 | 15.10 |
7420203 |
Sinh học ứng dụng (Dược liệu) | B02 | 15.10 |
7420203 |
Sinh học ứng dụng (Dược liệu) | B03 | 15.10 |
7420203 |
Sinh học ứng dụng (Dược liệu) | B04 | 15.10 |
7420203 |
Sinh học ứng dụng (Dược liệu) | B08 | 15.10 |
7420203 |
Sinh học ứng dụng (Dược liệu) | X13 | 15.10 |
7420203 |
Sinh học ứng dụng (Dược liệu) | X14 | 15.10 |
7440112 |
Hóa học (Hóa dược - Sản phẩm thiên nhiên) | A00 | 15.00 |
7440112 |
Hóa học (Hóa dược - Sản phẩm thiên nhiên) | A06 | 15.00 |
7440112 |
Hóa học (Hóa dược - Sản phẩm thiên nhiên) | B00 | 15.00 |
7440112 |
Hóa học (Hóa dược - Sản phẩm thiên nhiên) | C02 | 15.00 |
7440112 |
Hóa học (Hóa dược - Sản phẩm thiên nhiên) | D07 | 15.00 |
7440112 |
Hóa học (Hóa dược - Sản phẩm thiên nhiên) | X10 | 15.00 |
7440112 |
Hóa học (Hóa dược - Sản phẩm thiên nhiên) | X11 | 15.00 |
7810101 |
Du lịch | A01 | 20.45 |
7810101 |
Du lịch | C00 | 20.45 |
7810101 |
Du lịch | D01 | 20.45 |
7810101 |
Du lịch | D07 | 20.45 |
7810101 |
Du lịch | D09 | 20.45 |
7810101 |
Du lịch | D10 | 20.45 |
7810101 |
Du lịch | D14 | 20.45 |
7810101 |
Du lịch | D15 | 20.45 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 18.75 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A01 | 18.75 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | B08 | 18.75 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 18.75 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D07 | 18.75 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D09 | 18.75 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D10 | 18.75 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A00 | 19.70 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A01 | 19.70 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | B08 | 19.70 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 19.70 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D07 | 19.70 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D09 | 19.70 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D10 | 19.70 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
17 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | 922.00 | |
7140209 |
Sư phạm Toán học | 928.00 | |
7140211 |
Sư phạm Vật lý | 927.00 | |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | 928.00 | |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | 926.00 | |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý | 919.00 | |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh du lịch) | 685.00 | |
7229020 |
Ngôn ngữ học (Tiếng Trung Quốc) | 800.00 | |
7229030 |
Văn học (Báo chí - Truyền thông) | 819.00 | |
7229040 |
Văn hoá học (Văn hóa - Truyền thông) | 798.00 | |
7310630 |
Việt Nam học (Văn hóa du lịch) | 757.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh - Quản trị kinh doanh - Quản trị kinh doanh (Quản lý bán lẻ) - Quản trị kinh doanh (Marketing) - Quản trị kinh doanh (Nhà hàng và dịch vụ ăn uống) | 670.00 | |
7420203 |
Sinh học ứng dụng (Dược liệu) | 566.00 | |
7440112 |
Hóa học (Hóa dược - Sản phẩm thiên nhiên) | 560.00 | |
7810101 |
Du lịch | 748.00 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 688.00 | |
7810201 |
Quản trị khách sạn | 721.00 |