XDT
Trường Đại Học Xây Dựng Miền Trung
Điểm học bạ
2025
146 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X02 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X03 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X26 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X27 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X56 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D07 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X02 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X03 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X26 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X27 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X56 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D07 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X02 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X03 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X26 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X27 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X56 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D07 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X02 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X03 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X26 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X27 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X56 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X03 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X27 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X56 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C01 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D07 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X02 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X03 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X26 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X27 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X56 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D07 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X02 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X03 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X26 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X27 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X56 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A01 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | C01 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D01 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D07 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | X02 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | X03 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | X26 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | X27 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | X56 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | A01 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | D01 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | D07 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | X02 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | X03 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | X26 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | X27 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | X56 | 15.00 |
7580103 |
Kiến trúc nội thất | A01 | 15.00 |
7580103 |
Kiến trúc nội thất | D01 | 15.00 |
7580103 |
Kiến trúc nội thất | D07 | 15.00 |
7580103 |
Kiến trúc nội thất | X02 | 15.00 |
7580103 |
Kiến trúc nội thất | X03 | 15.00 |
7580103 |
Kiến trúc nội thất | X26 | 15.00 |
7580103 |
Kiến trúc nội thất | X27 | 15.00 |
7580103 |
Kiến trúc nội thất | X56 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A01 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | C01 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D01 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D07 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X02 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X03 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X26 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X27 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X56 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A00 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A01 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | C01 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | D01 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | D07 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | X02 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | X03 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | X26 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | X27 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | X56 | 15.00 |
7580213 |
Kỹ thuật cấp thoát nước | A00 | 15.00 |
7580213 |
Kỹ thuật cấp thoát nước | A01 | 15.00 |
7580213 |
Kỹ thuật cấp thoát nước | C01 | 15.00 |
7580213 |
Kỹ thuật cấp thoát nước | D01 | 15.00 |
7580213 |
Kỹ thuật cấp thoát nước | D07 | 15.00 |
7580213 |
Kỹ thuật cấp thoát nước | X02 | 15.00 |
7580213 |
Kỹ thuật cấp thoát nước | X03 | 15.00 |
7580213 |
Kỹ thuật cấp thoát nước | X26 | 15.00 |
7580213 |
Kỹ thuật cấp thoát nước | X27 | 15.00 |
7580213 |
Kỹ thuật cấp thoát nước | X56 | 15.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | A00 | 15.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | A01 | 15.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | C01 | 15.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | D01 | 15.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | D07 | 15.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | X02 | 15.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | X03 | 15.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | X26 | 15.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | X27 | 15.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | X56 | 15.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | A00 | 15.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | A01 | 15.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | C01 | 15.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | D01 | 15.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | D07 | 15.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | X02 | 15.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | X03 | 15.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | X26 | 15.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | X27 | 15.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | X56 | 15.00 |
Điểm thi THPT
2025
146 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | C01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X02 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X03 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X26 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X27 | 15.00 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | X56 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | C01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D07 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X02 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X03 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X26 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X27 | 15.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | X56 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | C01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D07 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X02 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X03 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X26 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X27 | 15.00 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | X56 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | C01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | D07 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X02 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X03 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X26 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X27 | 15.00 |
7340301 |
Kế toán | X56 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | C01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X02 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X03 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X26 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X27 | 15.00 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X56 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | C01 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | D07 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X02 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X03 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X26 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X27 | 15.00 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | X56 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D07 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X02 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X03 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X26 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X27 | 15.00 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X56 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A01 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | C01 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D01 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D07 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | X02 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | X03 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | X26 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | X27 | 15.00 |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | X56 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | A01 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | D01 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | D07 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | X02 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | X03 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | X26 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | X27 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | X56 | 15.00 |
7580103 |
Kiến trúc nội thất | A01 | 15.00 |
7580103 |
Kiến trúc nội thất | D01 | 15.00 |
7580103 |
Kiến trúc nội thất | D07 | 15.00 |
7580103 |
Kiến trúc nội thất | X02 | 15.00 |
7580103 |
Kiến trúc nội thất | X03 | 15.00 |
7580103 |
Kiến trúc nội thất | X26 | 15.00 |
7580103 |
Kiến trúc nội thất | X27 | 15.00 |
7580103 |
Kiến trúc nội thất | X56 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A00 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | A01 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | C01 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D01 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | D07 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X02 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X03 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X26 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X27 | 15.00 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | X56 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A00 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A01 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | C01 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | D01 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | D07 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | X02 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | X03 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | X26 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | X27 | 15.00 |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | X56 | 15.00 |
7580213 |
Kỹ thuật cấp thoát nước | A00 | 15.00 |
7580213 |
Kỹ thuật cấp thoát nước | A01 | 15.00 |
7580213 |
Kỹ thuật cấp thoát nước | C01 | 15.00 |
7580213 |
Kỹ thuật cấp thoát nước | D01 | 15.00 |
7580213 |
Kỹ thuật cấp thoát nước | D07 | 15.00 |
7580213 |
Kỹ thuật cấp thoát nước | X02 | 15.00 |
7580213 |
Kỹ thuật cấp thoát nước | X03 | 15.00 |
7580213 |
Kỹ thuật cấp thoát nước | X26 | 15.00 |
7580213 |
Kỹ thuật cấp thoát nước | X27 | 15.00 |
7580213 |
Kỹ thuật cấp thoát nước | X56 | 15.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | A00 | 15.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | A01 | 15.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | C01 | 15.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | D01 | 15.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | D07 | 15.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | X02 | 15.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | X03 | 15.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | X26 | 15.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | X27 | 15.00 |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | X56 | 15.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | A00 | 15.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | A01 | 15.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | C01 | 15.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | D01 | 15.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | D07 | 15.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | X02 | 15.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | X03 | 15.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | X26 | 15.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | X27 | 15.00 |
7580302 |
Quản lý xây dựng | X56 | 15.00 |
Điểm xét tuyển kết hợp
2025
4 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7580101 |
Kiến trúc | V00 | 15.00 |
7580101 |
Kiến trúc | V01 | 15.00 |
7580103 |
Kiến trúc nội thất | V00 | 15.00 |
7580103 |
Kiến trúc nội thất | V01 | 15.00 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
15 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 15.00 | |
7340122 |
Thương mại điện tử | 15.00 | |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | 15.00 | |
7340301 |
Kế toán | 15.00 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 15.00 | |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô | 15.00 | |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 15.00 | |
7520216 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 15.00 | |
7580101 |
Kiến trúc | 15.00 | |
7580103 |
Kiến trúc nội thất | 15.00 | |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng | 15.00 | |
7580205 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | 15.00 | |
7580213 |
Kỹ thuật cấp thoát nước | 15.00 | |
7580301 |
Kinh tế xây dựng | 15.00 | |
7580302 |
Quản lý xây dựng | 15.00 |