Điểm chuẩn Học Viện Quân Y 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: YQH

YQH
Học Viện Quân Y
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Điểm thi THPT 2025 20 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7720101_Nam_B Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nam, miền Bắc) A00 27.94
7720101_Nam_B Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nam, miền Bắc) B00 27.94
7720101_Nam_B Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nam, miền Bắc) D07 27.94
7720101_Nam_N Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nam, miền Nam) A00 27.71
7720101_Nam_N Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nam, miền Nam) B00 27.71
7720101_Nam_N Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nam, miền Nam) D07 27.71
7720101_Nu_B Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nữ, miền Bắc) A00 30.00
7720101_Nu_B Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nữ, miền Bắc) B00 30.00
7720101_Nu_B Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nữ, miền Bắc) D07 30.00
7720101_Nu_N Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nữ, miền Nam) A00 29.03
7720101_Nu_N Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nữ, miền Nam) B00 29.03
7720101_Nu_N Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nữ, miền Nam) D07 29.03
7720201_Nam_B Dược học (Thí sinh Nam, miền Bắc) A00 25.41
7720201_Nam_B Dược học (Thí sinh Nam, miền Bắc) D07 25.41
7720201_Nam_N Dược học (Thí sinh Nam, miền Nam) A00 24.81
7720201_Nam_N Dược học (Thí sinh Nam, miền Nam) D07 24.81
7720201_Nu_B Dược học (Thí sinh Nữ, miền Bắc) A00 28.31
7720201_Nu_B Dược học (Thí sinh Nữ, miền Bắc) D07 28.31
7720201_Nu_N Dược học (Thí sinh Nữ, miền Nam) A00 28.12
7720201_Nu_N Dược học (Thí sinh Nữ, miền Nam) D07 28.12
Điểm ĐGNL HCM 2025 8 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7720101_Nam_B Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nam, miền Bắc) 985.00
7720101_Nam_N Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nam, miền Nam) 975.00
7720101_Nu_B Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nữ, miền Bắc) 999.99
7720101_Nu_N Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nữ, miền Nam) 999.99
7720201_Nam_B Dược học (Thí sinh Nam, miền Bắc) 885.00
7720201_Nam_N Dược học (Thí sinh Nam, miền Nam) 870.00
7720201_Nu_B Dược học (Thí sinh Nữ, miền Bắc) 999.99
7720201_Nu_N Dược học (Thí sinh Nữ, miền Nam) 995.00
Điểm ĐGNL HN 2025 8 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7720101_Nam_B Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nam, miền Bắc) Q00 110.00
7720101_Nam_N Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nam, miền Nam) Q00 108.00
7720101_Nu_B Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nữ, miền Bắc) Q00 130.00
7720101_Nu_N Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nữ, miền Nam) Q00 120.00
7720201_Nam_B Dược học (Thí sinh Nam, miền Bắc) Q00 98.00
7720201_Nam_N Dược học (Thí sinh Nam, miền Nam) Q00 96.00
7720201_Nu_B Dược học (Thí sinh Nữ, miền Bắc) Q00 113.00
7720201_Nu_N Dược học (Thí sinh Nữ, miền Nam) Q00 111.00

🔍 Tra cứu trường khác