Mới đây, quân đội Mỹ đã tiến hành cuộc tấn công nhằm vào hai bệ phóng của Iran trên đảo Larak, nằm tại eo biển Hormuz. Đây là cuộc tấn công trực tiếp đầu tiên được công khai của Mỹ nhằm vào các mục tiêu quân sự Iran kể từ cuối tháng 7, sau hơn một tháng hai bên không tiến hành những đòn đánh trực tiếp quy mô đáng kể nhằm vào đối phương.
Washington cho biết, Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) bị phát hiện đang chuẩn bị sử dụng các bệ phóng để đưa thủy lôi ra eo biển Hormuz.
Chỉ ít giờ sau, IRGC thông báo phóng tên lửa nhằm vào căn cứ King Hussein và Al Azraq tại Jordan, nơi có các lực lượng và phương tiện quân sự Mỹ hiện diện. Sáng 31/8, quân đội Iran cũng tuyên bố sử dụng UAV tấn công căn cứ không quân Al Minhad tại Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE).
Loạt diễn biến mới một lần nữa cho thấy đặc điểm đáng chú ý của cuộc xung đột kéo dài hơn sáu tháng qua, không gian đối đầu không chỉ giới hạn trên lãnh thổ Iran, mà có thể nhanh chóng lan tới các quốc gia vùng Vịnh và Trung Đông đang có căn cứ, lực lượng hoặc lợi ích quân sự của Mỹ.
Từ “chiếc ô an ninh” tới hệ thống đa tầng
Theo chuyên gia Rashid Al-Mohanadi, Phó Chủ tịch Trung tâm Nghiên cứu Chính sách Quốc tế và nghiên cứu viên không thường trú tại Hội đồng Các vấn đề Toàn cầu Trung Đông, tác động của xung đột không chỉ thể hiện ở việc ngân sách quốc phòng gia tăng hay hàng loạt thỏa thuận an ninh mới được hình thành.
“Điều quan trọng là xung đột đang làm thay đổi cách các quốc gia vùng Vịnh suy nghĩ về chính vấn đề an ninh. Hợp tác với ai, kỳ vọng điều gì từ mỗi đối tác và quan hệ hợp tác đó vận hành ra sao khi khủng hoảng thực sự xảy ra”, ông Rashid Al-Mohanadi nhấn mạnh.
Các cuộc tấn công bằng tên lửa và UAV trong thời gian qua đã trực tiếp bộc lộ mức độ dễ bị tổn thương của các thành phố, cơ sở năng lượng, sân bay, cảng biển cũng như những tuyến hàng hải huyết mạch trong khu vực. Những nguy cơ từng chủ yếu xuất hiện trong các cuộc diễn tập hay tài liệu hoạch định quốc phòng nay trở thành vấn đề tác chiến hiện hữu.
Trong nhiều thập kỷ, cấu trúc an ninh vùng Vịnh dựa trên một mô hình tương đối ổn định. Mỹ cung cấp hỗ trợ đảm bảo an ninh bên ngoài, từng quốc gia vùng Vịnh duy trì các quan hệ quốc phòng song phương với Washington và các đối tác phương Tây, trong khi Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh (GCC) đóng vai trò khuôn khổ hợp tác an ninh khu vực.
Đến nay, điều này không thay đổi. Nhưng theo ông Al-Mohanadi, nhận thức rằng chỉ một cấu trúc như vậy có thể là chưa đủ với một môi trường an ninh ngày càng phức tạp.
Bên cạnh quan hệ truyền thống với Washington, các nước vùng Vịnh đang tìm cách bổ sung thêm những tầng hợp tác mới. Hợp tác nội khối được củng cố, trong khi quan hệ với Thổ Nhĩ Kỳ, Anh, Pháp và các đối tác quân sự khác cũng được mở rộng.
Một trong những biểu hiện rõ nhất là Thỏa thuận Phòng thủ chung Mecca được Arab Saudi, Thổ Nhĩ Kỳ và Pakistan ký hôm 7/8. Thỏa thuận xác định một cuộc tấn công vũ trang nhằm vào một bên sẽ được coi là cuộc tấn công nhằm vào tất cả, khiến cơ chế này nhanh chóng được liên hệ với nguyên tắc phòng thủ tập thể của Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO).
Ngày 31/8, ba nước tổ chức cuộc họp đầu tiên tại Istanbul của Ủy ban Chính trị và Quốc phòng Chiến lược, được thành lập theo thỏa thuận, với sự tham gia của các quan chức ngoại giao, quốc phòng và lãnh đạo quân đội. Nội dung được chú trọng gồm tăng khả năng phối hợp quân sự, năng lực phòng thủ cũng như hợp tác công nghệ và công nghiệp quốc phòng.
Tuy nhiên, ông Al-Mohanadi cho rằng việc nhìn nhận những chuyển động này đơn thuần như nỗ lực xây dựng một “NATO của Trung Đông” có thể không phản ánh đầy đủ thực tế.
GCC vốn đã có nguyên tắc coi một cuộc tấn công nhằm vào một thành viên là hành động nhằm vào toàn khối. Điểm mới của thỏa thuận Mecca nằm ở chỗ logic phòng thủ tập thể được mở rộng ra ngoài GCC, kết nối Arab Saudi Arabia với hai nước Thổ Nhĩ Kỳ và Pakistan.
Quan trọng hơn, môi trường an ninh Trung Đông khó phù hợp với một liên minh quân sự duy nhất có hệ thống chỉ huy cố định và cách nhìn thống nhất về mọi mối đe dọa.
Một quốc gia vùng Vịnh có thể phải đối mặt với nguy cơ từ một nhà nước trong tình huống này, nhưng lại phải ứng phó với một chủ thể phi nhà nước, UAV, tên lửa, chiến tranh điện tử hay đe dọa đối với hàng hải trong tình huống khác. Các nước có lợi ích tương đồng trước một vấn đề cũng chưa chắc có cùng quan điểm khi đối diện một cuộc khủng hoảng.
Do đó, mô hình đang dần xuất hiện có thể không phải một “siêu liên minh”, mà là một mạng lưới gồm nhiều quan hệ đối tác chồng lấn và bổ trợ lẫn nhau.
Có những cơ chế sẽ do các nước GCC dẫn dắt, những cơ chế khác có thể kết nối một số quốc gia vùng Vịnh với các đối tác khu vực như Thổ Nhĩ Kỳ, Pakistan, hoặc với những nước phương Tây có năng lực quân sự phù hợp.
Trong mô hình đó, vai trò của Mỹ không nhất thiết suy giảm theo cách “bên này thay thế bên kia”. Thay vào đó, Washington vẫn giữ vị trí trung tâm, trong khi các nước vùng Vịnh chủ động xây dựng thêm những lớp bảo đảm an ninh khác.
Và khả năng tương tác để cùng hành động
Theo ông Al-Mohanadi, vấn đề quyết định nằm ở khả năng tương tác giữa các lực lượng. Nếu nhiều quốc gia tuyên bố sẽ hỗ trợ nhau khi khủng hoảng xảy ra, câu hỏi quan trọng hơn là họ có thực sự đủ khả năng thực hiện cam kết đó hay không.
Cách thức hỗ trợ cũng không nhất thiết giống nhau trong mọi tình huống. Một quốc gia có thể cung cấp thông tin tình báo, một đối tác khác đảm nhiệm phòng không, hậu cần hoặc bảo vệ tuyến hàng hải, trong khi việc sử dụng lực lượng quân sự trực tiếp chỉ được đặt ra trong những trường hợp nghiêm trọng hơn.
Vai trò lãnh đạo cũng có thể thay đổi tùy thuộc vào từng mối đe dọa.
Quốc gia trực tiếp đối mặt với nguy hiểm có thể giữ tiếng nói chính trị chủ đạo trong việc xác định mục tiêu, phản ứng và mức độ leo thang có thể chấp nhận, nhưng lực lượng sở hữu năng lực thích hợp nhất có thể giữ vai trò lớn hơn về mặt tác chiến.
Chẳng hạn, một cuộc khủng hoảng tại eo biển Hormuz có thể đòi hỏi vai trò nổi bật của những đối tác sở hữu năng lực hải quân, giám sát và bảo vệ hàng hải. Trong khi đó, trước các đợt tấn công bằng tên lửa và UAV, khả năng cảnh báo sớm, chia sẻ dữ liệu và phòng không tích hợp lại trở thành yếu tố quyết định.
Một số mô hình hợp tác hiện nay đã phần nào đi theo hướng này.
Quan hệ quân sự Qatar - Anh, chẳng hạn, đã vượt khỏi khuôn khổ mua bán trang thiết bị quốc phòng truyền thống. Binh sĩ hai nước cùng huấn luyện và vận hành máy bay Typhoon thông qua phi đội chung. Qatar và Thổ Nhĩ Kỳ cũng phát triển cơ chế chỉ huy quân sự kết hợp.
Theo ông Al-Mohanadi, trong nhiều trường hợp, nền móng được hình thành trước hết là từ việc hai lực lượng hiểu cách vận hành của nhau và có khả năng phối hợp khi cần thiết. Đây cũng được xem là hướng đi tiềm năng đối với quan hệ quốc phòng giữa các nước vùng Vịnh và châu Âu.
Nếu trước đây các mối quan hệ này thường được nhìn qua giá trị những hợp đồng mua sắm quốc phòng, tiêu chí ngày càng quan trọng trong tương lai có thể là khả năng tác chiến chung như tập trận, trao đổi nhân sự, lập kế hoạch chung, chia sẻ dữ liệu và kết nối những quan hệ song phương với các cơ chế rộng hơn của GCC.
Thỏa thuận giữa Arab Saudi, Thổ Nhĩ Kỳ và Pakistan cũng sẽ phải vượt qua phép thử này.
Nhìn rộng hơn, những chuyển động trong hơn sáu tháng xung đột cho thấy kiến trúc an ninh tương lai của vùng Vịnh có thể sẽ không được xây dựng quanh một liên minh duy nhất, một quốc gia lãnh đạo duy nhất hay một cách định nghĩa duy nhất về mối đe dọa.
Thay vào đó, một cấu trúc nhiều tầng đang dần hiện rõ. Mỹ tiếp tục đóng vai trò an ninh trung tâm, các nước GCC tăng cường khả năng phối hợp nội khối, các quan hệ với những cường quốc khu vực được mở rộng, đồng thời Anh, Pháp và những đối tác châu Âu khác có thể tham gia sâu hơn vào từng lĩnh vực cụ thể.