Một loại virus chết người đang tái xuất tại Ấn Độ, khiến các quốc gia láng giềng và khu vực phải nhanh chóng siết chặt kiểm soát y tế.
Đầu tháng 1, bang Tây Bengal, Ấn Độ đã ghi nhận 5 ca nhiễm virus Nipah. Các nạn nhân làm việc tại một bệnh viện tư nhân gần Kolkata. Đây là thành phố lớn thứ ba của Ấn Độ có dân số khoảng 4,5 triệu người.
Theo The Independent, để ngăn chặn sự lây lan, chính quyền bang đã yêu cầu khoảng 100 người cách ly tại nhà và giám sát y tế chặt chẽ 30 trường hợp có nguy cơ cao.
Ngay sau đó, các quốc gia trong khu vực đã nhanh chóng đưa ra hàng loạt biện pháp siết chặt y tế tại các cửa ngõ như sân bay hay cửa khẩu.
Bộ Y tế công cộng Thái Lan đã bắt đầu sàng lọc hành khách đến từ Ấn Độ tại các sân bay Suvarnabhumi, Don Mueang và Phuket. Các nhân viên kiểm dịch kiểm tra nhiệt độ hành khách và phát thẻ cảnh báo sức khỏe cho du khách từ khu vực có nguy cơ.
Nepal cũng tăng cường cảnh giác trên toàn quốc, đặc biệt tại sân bay quốc tế Tribhuvan ở Kathmandu và các điểm biên giới với Ấn Độ.
Trong khi đó, Đài Loan (Trung Quốc) đang có kế hoạch xếp nhiễm trùng virus Nipah vào danh mục bệnh truyền nhiễm Loại 5, phân loại cao nhất dành cho các bệnh mới nổi hoặc hiếm gặp có nguy cơ lớn đến sức khỏe cộng đồng. Hong Kong (Trung Quốc) cũng tăng cường sàng lọc sức khỏe cho hành khách đến từ Ấn Độ tại sân bay, mặc dù không có chuyến bay trực tiếp giữa Kolkata và Hong Kong.
Làn sóng tăng cường kiểm soát y tế cho thấy mối lo ngại của quốc tế về một trong những loại virus nguy hiểm nhất. Virus Nipah không chỉ có tỷ lệ tử vong rất cao mà còn có thể lây lan từ người sang người và hiện không có thuốc điều trị đặc hiệu hay vaccine được phê duyệt. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã xếp Nipah vào danh sách mầm bệnh ưu tiên cần nghiên cứu khẩn cấp với lý do tiềm năng gây đại dịch.
Tỷ lệ tử vong rất cao
Virus Nipah sở hữu một trong những tỷ lệ tử vong cao nhất trong tất cả các virus được biết đến, dao động 40-75%. Trong một số đợt dịch, con số này lên tới 100%, đồng nghĩa với việc tất cả bệnh nhân đều tử vong.
Tỷ lệ này cao hơn rất nhiều so với Covid-19 trong giai đoạn đầu đại dịch, khi tỷ lệ tử vong toàn cầu chỉ khoảng 1-3%. Thậm chí so với Ebola, một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhất từng được biết đến, Nipah vẫn có tỷ lệ tử vong tương đương hoặc cao hơn trong một số trường hợp.
Tại Bangladesh, nơi có hệ thống giám sát tốt nhất về virus Nipah trên thế giới, tỷ lệ tử vong trung bình được ghi nhận khoảng 75%.
WHO cũng xác nhận tỷ lệ tử vong trong các đợt bùng phát trên khắp Bangladesh, Ấn Độ, Malaysia và Singapore thường dao động 40-100%, tùy thuộc vào khả năng phát hiện sớm và quản lý lâm sàng của địa phương.
Triệu chứng tiến triển nhanh và khó nhận biết
Một trong những khía cạnh nguy hiểm nhất của virus Nipah là triệu chứng ban đầu không đặc hiệu và dễ bị nhầm lẫn như sốt, đau đầu, đau cơ, đau họng, ho, buồn nôn và nôn. Giai đoạn này có thể kéo dài 4-14 ngày, nhưng trong một số trường hợp có thể lên tới 45 ngày.
Tuy nhiên, bệnh nhanh chóng chuyển biến nghiêm trọng. Chỉ trong vài ngày, bệnh nhân có thể phát triển các triệu chứng thần kinh nguy hiểm như chóng mặt, rối loạn ý thức, lú lẫn, buồn ngủ quá mức, co giật và viêm não cấp.
Một số bệnh nhân chỉ cần 24-48 giờ để rơi vào hôn mê từ khi xuất hiện các triệu chứng thần kinh đầu tiên. Virus tấn công não bộ và thân não, gây viêm và tổn thương hệ thần kinh trung ương.
Một số trường hợp còn phát triển viêm phổi và các vấn đề hô hấp nghiêm trọng có thể dẫn đến suy hô hấp.
Trong cuộc phỏng vấn với The National, Tiến sĩ Thần kinh Sagar Kawale nhấn mạnh, các dấu hiệu cảnh báo thần kinh là yếu tố quan trọng để nhận biết Nipah.
Người dân không nên bỏ qua các dấu hiệu bất thường như co giật, buồn ngủ quá mức, khó nói, mất thăng bằng hoặc yếu cơ và giảm ý thức... Những triệu chứng này rất dễ bị nhầm là mệt mỏi nhưng đó cũng có thể là dấu hiệu ban đầu cần điều trị khẩn cấp.
Điều này dẫn đến nhiều bệnh nhân có thể không được chẩn đoán kịp thời, làm tăng nguy cơ lây lan trong cộng đồng và môi trường y tế.
Con đường lây truyền phức tạp
Virus Nipah có nhiều con đường lây truyền khác nhau, điều này khiến việc kiểm soát và ngăn chặn sự lây lan trở nên phức tạp. Theo WHO, việc hiểu rõ các con đường này là chìa khóa để phòng ngừa hiệu quả.
Trước hết, lây truyền từ động vật sang người là nguồn gốc chính của các đợt bùng phát Nipah. Dơi ăn quả thuộc giống Pteropus là vật chủ tự nhiên của virus. Những con dơi này mang virus mà không bị bệnh, và chúng thải virus ra môi trường thông qua nước tiểu, phân và nước bọt. Con người có thể nhiễm virus khi uống nước mủ cây chà là tươi bị nhiễm bẩn bởi nước tiểu hoặc phân dơi.
Con người cũng có thể nhiễm bệnh khi ăn trái cây bị dơi ăn dở hoặc nhiễm bẩn. Các nghiên cứu cho thấy dơi thường ăn các loại trái cây như xoài, chuối, ổi và chà là rồi để lại nước bọt chứa virus trên những quả còn lại.
Nếu con người ăn những quả này mà không rửa sạch hoặc nấu chín, họ có thể nhiễm virus. Ngoài ra, tiếp xúc trực tiếp với các động vật nhiễm bệnh như lợn, ngựa, dê, bò, mèo và chó cũng có thể dẫn đến lây nhiễm.
Bên cạnh đó, Nipah có khả năng lây lan từ người sang người. Phân tích các ca bệnh tại Bangladesh cho thấy khoảng một nửa số ca nhiễm là do lây truyền từ người sang người. Virus lây lan chủ yếu qua dịch tiết của người bệnh, khi tiếp xúc với máu, nước tiểu, nước bọt và dịch mũi khi ho hoặc hắt hơi.
Không có vaccine và thuốc điều trị đặc hiệu
Hiện tại, không có vaccine nào được phê duyệt để phòng ngừa virus Nipah. Đại học Oxford đang thử nghiệm vaccine Nipah có tên ChAdOx1 NipahB trên người từ tháng 1/2025. Chương trình thử nghiệm cũng đã được hỗ trợ từ Cơ quan Dược phẩm châu Âu (EMA) từ tháng 6/2025. Tuy nhiên, vaccine này vẫn cần nhiều năm nữa để hoàn tất các thử nghiệm và được phê duyệt sử dụng rộng rãi.
Về điều trị, hiện không có thuốc kháng virus được chứng minh có thể chống lại Nipah. Điều trị hiện tại chỉ giới hạn ở chăm sóc hỗ trợ, bao gồm bù nước và điện giải, hỗ trợ hô hấp bằng thở máy nếu cần, kiểm soát co giật bằng thuốc chống động kinh và xử trí các biến chứng khác khi chúng xuất hiện.
Theo Al Jazeera, một số thuốc kháng virus phổ rộng đã được thử nghiệm và cho thấy kết quả tốt. Tuy nhiên, những phương pháp điều trị này vẫn chưa sẵn sàng cho sử dụng rộng rãi và chưa được phê duyệt chính thức.
Di chứng lâu dài và khả năng tái phát
Đối với những người may mắn sống sót sau nhiễm virus Nipah, hành trình vẫn chưa kết thúc. Khoảng 20% những người sống sót sau viêm não cấp phải chịu các di chứng thần kinh vĩnh viễn, theo thống kê của WHO.
Những di chứng này bao gồm các vấn đề nghiêm trọng như mất trí nhớ, suy giảm nhận thức, co giật mãn tính, thay đổi tính cách và các vấn đề về chức năng vận động. Nhiều bệnh nhân không thể trở lại cuộc sống bình thường như trước khi mắc bệnh.
Một điều đáng lo ngại hơn nữa là virus Nipah có khả năng tồn tại tiềm ẩn trong cơ thể người sống sót. Virus có thể nằm im trong nhiều tháng, thậm chí nhiều năm sau khi bệnh nhân hồi phục, sau đó tái hoạt động gây viêm não muộn và tử vong.
Hiện tượng nhiễm trùng tiềm ẩn này khiến việc theo dõi và quản lý bệnh nhân sau điều trị trở nên rất quan trọng, đồng thời tạo thêm gánh nặng tâm lý cho cả bệnh nhân và gia đình họ.