Hiện tại, Corolla hybrid hatchback có giá khởi điểm từ 32.110 AUD (22.190 USD), trong khi phiên bản cao nhất là ZR hybrid hatch có giá 39.100 AUD (27.000 USD). Đáng chú ý, Toyota đã ngừng phân phối phiên bản sedan ZR hybrid, vốn có mức giá cao hơn.
Một trong những thay đổi đáng chú ý là toàn bộ các phiên bản sedan đều được trang bị bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch. Trong khi đó, trang bị này trên hatchback chỉ xuất hiện ở phiên bản cao cấp ZR, còn các bản Ascent Sport và SX vẫn sử dụng màn hình 7 inch.
Ngoài ra, phiên bản sedan được trang bị hệ thống đèn pha bi-LED cao cấp trên toàn bộ dải sản phẩm và sở hữu hai cổng sạc USB-C, nhiều hơn so với một cổng trên bản hatchback.
Ngược lại, bản hatchback lại có lợi thế về tiện nghi khi được bổ sung kết nối Android Auto không dây, bên cạnh Apple CarPlay không dây, trong khi bản sedan vẫn chỉ hỗ trợ kết nối Android Auto qua dây.
Bên cạnh đó, các trang bị như gương chiếu hậu gập điện và cảm biến đỗ xe trước/sau được trang bị tiêu chuẩn trên hatchback, nhưng không xuất hiện trên sedan.
Hệ thống cảnh báo điểm mù được trang bị tiêu chuẩn trên bản hatchback Ascent Sport, trong khi người dùng bản sedan phải trả thêm 1.000 AUD (690 USD) để sở hữu thông qua gói tùy chọn Convenience Pack.
Ở chiều ngược lại, phiên bản sedan Ascent Sport được trang bị sẵn hệ thống dẫn đường vệ tinh, trong khi trên hatchback, tính năng này chỉ có trên các phiên bản cao hơn như SX và ZR.
Danh mục màu sắc ngoại thất giữa hai biến thể cũng có sự khác biệt, ngoại trừ một số màu chung như trắng, bạc và đen.
Toàn bộ dòng Toyota Corolla 2026 đều sử dụng hệ truyền động hybrid, kết hợp động cơ xăng 1.8L với mô-tơ điện và hộp số tự động vô cấp CVT, cho tổng công suất 103 kW.
Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình được công bố ở mức 4.0 lít/100 km cho cả hai biến thể hatchback và sedan.
Việc điều chỉnh trang bị lần này cho thấy Toyota đang định hình rõ ràng hơn sự khác biệt giữa hai kiểu thân xe, nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu của người dùng trong phân khúc sedan và hatchback.