Doanh nghiệp đầu tàu phải mang giá trị thực chất
- Nhìn lại thị trường chứng khoán năm 2025, VN-Index đã vượt đỉnh lịch sử khi tăng hơn 40% so với cuối năm trước. Đáng chú ý là sự phát triển của các doanh nghiệp lớn như Vingroup có giá trị cổ phiếu (VIC) tăng tới 8 lần chỉ trong 1 năm. Ông nhìn nhận diễn biến này như thế nào dưới góc độ kinh tế vĩ mô?
Tôi thấy đây là tín hiệu đáng mừng. Ở các nền kinh tế phát triển, thị trường chứng khoán luôn được xem là “hàn thử biểu” phản ánh sức khỏe và kỳ vọng dài hạn của nền kinh tế. Việc VIC hay các mã họ Vin của Vingroup trở thành cổ phiếu có trọng số lớn trên VN-Index không có gì đáng ngạc nhiên, bởi điều đó phản ánh đúng vị thế của một doanh nghiệp trưởng thành gắn với quỹ đạo phát triển kinh tế.
Nhưng việc Vingroup gây ấn tượng không nằm ở việc vốn hóa tăng kỷ lục, mà từ chính giá trị thật với khả năng triển khai các dự án lớn, đi vào các lĩnh vực nền tảng như hạ tầng, năng lượng, luyện kim... Khi Việt Nam sắp lọt top 15 nền kinh tế hàng đầu châu Á, duy trì tăng trưởng cao và mở rộng quy mô thì việc xuất hiện các doanh nghiệp đầu ngành lớn như vậy là tất yếu.
- Liệu thị trường có đang “đặt cược” vào vai trò của một số ít doanh nghiệp lớn không thưa ông?
Không hề, thị trường đang vận động đúng theo nguyên lý kinh tế thị trường. Một nền kinh tế muốn tăng trưởng bền vững thì phải có doanh nghiệp đầu tàu. Doanh nghiệp dẫn dắt không chỉ đóng góp vốn hóa hay điểm số, mà quan trọng hơn là định hình chuẩn mực quản trị, công nghệ và năng suất cho toàn bộ hệ sinh thái. Nhìn sang Mỹ sẽ thấy điều này rất bình thường. Dow Jones chỉ gồm 30 doanh nghiệp tiêu biểu nhưng phản ánh sức khỏe cả nền kinh tế. Kinh tế thị trường càng phát triển thì vai trò của doanh nghiệp dẫn dắt càng rõ nét và cần thiết
- Nhưng như thế nào mới là một doanh nghiệp đủ tầm cỡ dẫn dắt, đặt trong bối cảnh Việt Nam hiện tại và thực tế chúng ta có thể có những cái tên như vậy không?
Doanh nghiệp lớn đủ tầm phải hội tụ ít nhất ba yếu tố cốt lõi. Thứ nhất, vốn hóa thị trường lớn, phản ánh quy mô thực, năng lực huy động nguồn lực và kỳ vọng dài hạn của nhà đầu tư.
Thứ hai, doanh nghiệp phải hoạt động trong những ngành có quy mô lớn và tác động lan tỏa, như công nghiệp ô tô, công nghệ - những lĩnh vực kéo theo hàng loạt ngành phụ trợ và tạo xung lực tăng trưởng cho cả nền kinh tế.
Thứ ba, lĩnh vực kinh doanh phải gắn với công nghệ mũi nhọn và xu hướng tương lai, chẳng hạn năng lượng xanh, chuyển đổi số…
Nếu nhìn sang Hàn Quốc, bức tranh này rất rõ. Quy mô dân số của Hàn Quốc khoảng hơn 51 triệu người và doanh nghiệp lớn nhất của họ là Samsung hiện có vốn hóa khoảng 350 tỷ USD (từng có lúc hơn 600 tỷ USD), hoặc SK cũng hiện khoảng 270 tỷ USD. Trong khi đó, quy mô dân số Việt Nam lớn gấp hai lần, thị trường nội địa rộng hơn, tiềm năng tiêu dùng và sản xuất đều lớn. Không có lý gì Việt Nam lại không thể có những doanh nghiệp tầm cỡ 200-300 tỷ USD như thế.
Ở Việt Nam nói đến những doanh nghiệp hội tụ đủ các yếu tố này chắc chắn vẫn phải nhắc tới Vingroup đầu tiên. Họ rõ ràng là ví dụ điển hình khi dấn thân vào các ngành khó và nền tảng như ô tô điện, công nghệ, công nghiệp, với tầm nhìn và đầu tư dài hạn để tạo giá trị lan tỏa. Bên cạnh Vingroup thì FPT, Viettel, Vinamilk… cũng là những tên tuổi mà tôi tin rằng sẽ trở thành các doanh nghiệp trụ đỡ của nền kinh tế Việt Nam.
Cơ hội để Việt Nam bứt phá từ những doanh nghiệp 200-300 tỷ USD
- Đã có “điều kiện cần” là những cái tên tiềm năng, vậy “điều kiện đủ” theo ông là gì, để những doanh nghiệp này thực sự lớn mạnh và trở thành đầu tàu lớn cho đất nước, thưa ông?
Nhìn từ bài học Hàn Quốc, tôi nhấn mạnh 2 yếu tố quyết định để hình thành những doanh nghiệp dẫn dắt. Thứ nhất là sự quyết tâm và nhất quán của Chính phủ. Nếu không có vai trò kiến tạo mạnh mẽ của Nhà nước, từ chính sách, nguồn lực đến định hướng chiến lược dài hạn, thì Hàn Quốc khó có thể hình thành những tập đoàn như Samsung hay Hyundai như ngày nay.
Hai là sự đồng hành của người dân. Người Hàn Quốc không chỉ sử dụng sản phẩm trong nước, mà còn coi Samsung là niềm tự hào quốc gia, là biểu tượng để cạnh tranh sòng phẳng với các tập đoàn lớn đến từ Nhật Bản, Mỹ. Doanh nghiệp vì thế không chỉ là một thực thể kinh doanh, mà còn mang ý nghĩa đại diện cho năng lực, vị thế và khát vọng của cả nền kinh tế. Khi hai yếu tố này kết nối, câu hỏi không còn là “có hay không”, mà chỉ là “trong bao lâu”.
- Nếu nền kinh tế tập trung quá nhiều vào một vài doanh nghiệp, rủi ro hệ thống sẽ tăng lên bởi nếu trụ cột gãy, kéo theo sẽ là cả nghìn, vạn doanh nghiệp, tạo hiệu ứng domino lên nền kinh tế, thưa ông?
Ở góc độ vĩ mô, trong nhiều năm qua, Chính phủ Việt Nam đã tích lũy được kinh nghiệm trong quản lý rủi ro hệ thống, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng. Đây là giai đoạn “trưởng thành” của nền kinh tế.
Về phía doanh nghiệp, rủi ro chỉ tăng khi doanh nghiệp trụ cột không đủ nền tảng thực chất còn quản trị tốt có thực lực lại chính là lực kéo cả hệ thống vượt qua. Nếu doanh nghiệp tạo ra sản phẩm cạnh tranh toàn cầu, dẫn dắt công nghệ, tạo việc làm và kéo theo hàng nghìn doanh nghiệp vệ tinh, thì chính họ đã tự chứng minh vai trò của mình. Và thị trường và người tiêu dùng là bộ lọc khắt khe nhất.
- Vậy, ông kỳ vọng gì ở cấu trúc doanh nghiệp cũng như nền kinh tế Việt Nam trong thời gian tới?
Tôi kỳ vọng Việt Nam sẽ không chỉ có một, mà nhiều doanh nghiệp đạt quy mô hàng trăm tỷ USD. Khi đó, câu chuyện tăng trưởng của Việt Nam sẽ chuyển từ “tốc độ” sang chất lượng và vị thế. Một nền kinh tế hơn 100 triệu dân không thể thiếu những doanh nghiệp tầm cỡ toàn cầu, và chúng ta cần bắt đầu nhìn điều đó như một mục tiêu chung của quốc gia, nhất là khi đang bước vào kỷ nguyên vươn mình, bứt phá.
- Xin cảm ơn ông!